Xhaka từ chối xin lỗi công khai, sẵn sàng nhận án phạt nặng
Xhaka từ chối xin lỗi công khai, sẵn sàng nhận án phạt nặng
Xhaka đã khước từ yêu cầu xin lỗi công khai và chấp nhận một án phạt nặng từ Arsenal.

Đội bóng hiện tại: Sunderland , Thụy Sĩ
Xhaka đã khước từ yêu cầu xin lỗi công khai và chấp nhận một án phạt nặng từ Arsenal.
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 34 | 1 | 6 | 8 | 0 | ||
| 2024/2025 | Bayer Leverkusen | 33 | 2 | 7 | 3 | 0 | |
| 2023/2024 | Bayer Leverkusen | 33 | 3 | 0 | 5 | 0 | |
| 2022/2023 | 37 | 7 | 7 | 4 | 0 | ||
| 2021/2022 | 27 | 1 | 2 | 10 | 1 | ||
| 2020/2021 | 31 | 1 | 2 | 7 | 1 | ||
| 2019/2020 | 31 | 1 | 2 | 10 | 0 | ||
| 2018/2019 | 29 | 4 | 2 | 10 | 0 | ||
| 2017/2018 | 38 | 1 | 7 | 10 | 0 | ||
| 2016/2017 | 32 | 2 | 2 | 5 | 2 | ||
| 2015/2016 | B. Monchengladbach | 28 | 3 | 1 | 9 | 3 | |
| 2014/2015 | B. Monchengladbach | 30 | 2 | 1 | 12 | 1 | |
| 2013/2014 | B. Monchengladbach | 28 | 0 | 1 | 12 | 1 | |
| 2012/2013 | B. Monchengladbach | 21 | 1 | 0 | 4 | 0 | |
| 2011/2012 | 15 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2010/2011 | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| Tổng | 457 | 31 | 40 | 115 | 9 |
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Bayer Leverkusen | €15.0m | ||
| 06/07/2023 | Bayer Leverkusen | €15.0m | ||
| 01/07/2016 | B. Monchengladbach | €45.0m | ||
| 01/07/2012 | B. Monchengladbach | €8.5m |
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 24/01/2026 | N/A | Chấn thương mắt cá |
| 24/01/2026 | 21/02/2026 | Chấn thương mắt cá |
| 20/04/2023 | 25/04/2023 | Bệnh |
| 11/01/2022 | 12/01/2022 | Bệnh |
| 28/09/2021 | 05/12/2021 | Chấn thương đầu gối |
| 03/05/2021 | 18/05/2021 | Chấn thương cơ |
| 01/04/2021 | 07/04/2021 | Bệnh |
| 18/06/2020 | 24/06/2020 | Chấn thương mắt cá |
| 27/12/2019 | 31/12/2019 | Bệnh |
| 10/12/2019 | 19/12/2019 | Chấn thương não |


