Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024/2025 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2023 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2023 | 8 | 2 | 3 | 6 | 1 | |
| 2022 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2019 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 31 | 4 | 8 | 8 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 02/02/2026 | Cho mượn | |||
| 01/07/2024 | €7.0m | |||
| 30/06/2024 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 31/08/2023 | Cho mượn | |||
| 30/06/2022 | Sonderjyske | Chuyển nhượng tự do | ||
| 27/08/2021 | Sonderjyske | Cho mượn | ||
| 26/08/2021 | Sonderjyske | €300k | ||
| 27/01/2021 | Goteborg | Sonderjyske | €282k |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 15/02/2026 | N/A | Chấn thương bàn chân |
| 16/11/2025 | N/A | Chấn thương |
| 16/11/2025 | 26/11/2025 | Chấn thương đùi |
| 16/11/2025 | 08/12/2025 | Chấn thương đùi |
| 10/08/2025 | N/A | Chấn thương cơ |
| 10/08/2025 | N/A | Chấn thương đùi |
| 10/08/2025 | 15/09/2025 | Chấn thương đùi |
| 10/08/2025 | 18/09/2025 | Chấn thương đùi |
| 15/05/2025 | N/A | Chấn thương |
| 15/05/2025 | 16/05/2025 | Chấn thương |
| 21/04/2025 | 13/05/2025 | Chấn thương bắp chân |
| 15/02/2025 | 08/03/2025 | Chấn thương đùi |
| 09/06/2024 | 25/08/2024 | Chấn thương đầu gối |
| 26/04/2024 | 21/05/2024 | Chấn thương bắp chân |
| 03/04/2023 | 25/07/2023 | Chấn thương háng |
| 12/02/2023 | 01/04/2023 | Chấn thương |
| 10/05/2022 | 08/06/2022 | Chấn thương |
| 01/11/2019 | 31/01/2020 | Chấn thương não |