Sự Nghiệp
VĐQG
Cúp Quốc Gia
Cúp Châu Lục
Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| 2024/2025 | 32 | 5 | 5 | 10 | 0 | |
| 2023/2024 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2022/2023 | 34 | 3 | 0 | 7 | 1 | |
| 2021/2022 | 29 | 3 | 0 | 6 | 0 | |
| Tổng | 108 | 12 | 25 | 25 | 1 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Reggiana | Chuyển nhượng tự do | ||
| 24/07/2023 | Reggiana | Cho mượn | ||
| 30/06/2023 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 15/07/2022 | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01/02/2026 | N/A | Chấn thương |
| 01/02/2026 | 05/02/2026 | Chấn thương |