Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 18 | 0 | 10 | 0 | 0 | ||
| 2024/2025 | 32 | 0 | 13 | 1 | 0 | ||
| 2023/2024 | 28 | 0 | 13 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | Shakhtar Donetsk | 28 | 0 | 14 | 1 | 1 | |
| 2021/2022 | Shakhtar Donetsk | 12 | 0 | 5 | 0 | 0 | |
| 2020/2021 | Shakhtar Donetsk | 21 | 0 | 10 | 1 | 0 | |
| 2019/2020 | Shakhtar Donetsk | 7 | 0 | 3 | 0 | 0 | |
| 2018/2019 | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Tổng | 147 | 0 | 69 | 4 | 1 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2023 | Shakhtar Donetsk | €10.0m |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 07/08/2023 | 18/08/2023 | Chấn thương |
| 26/09/2021 | 27/09/2021 | Chấn thương |
| 18/08/2021 | 24/09/2021 | Chấn thương đầu gối |
Trên đường Pitch
