Alexis Sanchez
Đội bóng hiện tại: Udinese
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024/2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2023/2024 | ![]() | 23 | 2 | 5 | 0 | 0 | |
2022/2023 | 35 | 14 | 3 | 3 | 0 | ||
2021/2022 | ![]() | 27 | 5 | 2 | 0 | 0 | |
2020/2021 | ![]() | 30 | 7 | 6 | 0 | 0 | |
2019/2020 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 4 | 1 | |
2018/2019 | 20 | 1 | 3 | 3 | 0 | ||
2017/2018 | 19 | 7 | 3 | 4 | 0 | ||
2017/2018 | 12 | 2 | 3 | 1 | 0 | ||
2016/2017 | 38 | 24 | 10 | 6 | 0 | ||
2015/2016 | 30 | 13 | 5 | 1 | 0 | ||
2014/2015 | 35 | 16 | 8 | 4 | 0 | ||
2013/2014 | 34 | 19 | 10 | 3 | 0 | ||
2012/2013 | 29 | 8 | 0 | 4 | 0 | ||
2011/2012 | 25 | 11 | 0 | 4 | 0 | ||
2010/2011 | 31 | 12 | 0 | 7 | 1 | ||
2009/2010 | 32 | 5 | 0 | 5 | 0 | ||
2008/2009 | 25 | 3 | 0 | 3 | 1 | ||
Tổng | 468 | 153 | 66 | 52 | 3 |
Chuyển nhượng
Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
---|---|---|---|---|
10/08/2024 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
26/08/2023 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
10/08/2022 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
01/09/2020 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
31/08/2020 | ![]() | Chuyển nhượng tự do | ||
30/08/2019 | ![]() | Cho mượn | ||
22/01/2018 | ![]() | €34.0m | ||
10/07/2014 | €42.5m | |||
01/07/2011 | €26.0m | |||
30/06/2008 | Chuyển nhượng tự do | |||
01/07/2007 | Cho mượn | |||
30/06/2007 | Chuyển nhượng tự do | |||
01/02/2007 | Cho mượn | |||
01/01/2007 | €3.0m |
Chấn thương
Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
---|---|---|
01/07/2024 | 13/12/2024 | Chấn thương đùi |
17/12/2023 | 22/12/2023 | Chấn thương cơ |
23/11/2023 | 28/11/2023 | Chấn thương mắt cá |
07/05/2023 | 13/05/2023 | Chấn thương cơ |
17/11/2021 | 29/11/2021 | Chấn thương cơ |
04/07/2021 | 09/09/2021 | Chấn thương cơ |
13/06/2021 | 02/07/2021 | Chấn thương cơ |
13/05/2021 | 22/05/2021 | Chấn thương mắt cá |
14/12/2020 | 02/01/2021 | Chấn thương cơ |
12/11/2020 | 13/11/2020 | Chấn thương cơ |