Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 26/27 |
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2026/27
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Ermedin Demirovic | 3 bàn | |
| Kiến tạo | Pau Torres | 2 pha | |
| Thời gian thi đấu | Razvan Marin | 90 phút | |
| Thẻ đỏ | Joao Correia | 1 thẻ | |
| Thẻ vàng | Luka Jovic | 1 thẻ | |
| Sút bóng | Ousmane Dembele | PSG | 10 lần |
| Sút bóng trúng đích | Erling Haaland | Man City | 4 lần |
| Giải nguy | Dean Huijsen | Real Madrid | 12 lần |
| Đánh chặn | Ismail Yuksek | Fenerbahce | 6 pha |
| Chuyền bóng | Vitinha | PSG | 120 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Vitinha | PSG | 114 đường |
| Chuyền quyết định | Michael Olise | Bayern Munich | 7 đường |
| Tạt bóng | Hugo Siquet | 11 đường | |
| Tạt bóng chính xác | Razvan Marin | 4 đường | |
| Chuyền dài | Dominik Takac | 37 đường | |
| Chuyền dài chính xác | Jakub Markovic | 18 đường | |
| Phạm lỗi | Facundo Bernal | 6 lần | |
| Mất bóng | Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Hugo Vetlesen) | Bodoe Glimt | 5 lần |
| Bị phạm lỗi | Alberto Costa | 5 lần | |
| Cứu thua | Diogo Costa | 8 lần | |
| Đấm bóng | Lukas Jungwirth | 1 lần | |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Arild Østbø | 5 lần | |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Arild Østbø | 5 lần | |
| Bắt bóng bổng | Zion Suzuki | 3 lần |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Paris Saint Germain | 6 bàn |
| Kiến tạo | FC Barcelona | 4 pha |
| Thẻ đỏ | LOSC Lille | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | FC Shakhtar Donetsk | 6 thẻ |
| Sút bóng | Paris Saint Germain | 35 pha |
| Sút bóng trúng đích | Paris Saint Germain | 14 pha |
| Giải nguy | Aston Villa | 36 lần |
| Đường chuyền quyết định | Paris Saint Germain | 26 đường |
| Tạt bóng | Inter Milan | 29 đường |
| Tạt bóng chính xác | Inter Milan | 10 đường |
| Phạm lỗi | AS Roma | 19 lần |
| Bị phạm lỗi | Fenerbahce | 18 lần |

Top ghi bàn Cúp C1 châu Âu mọi mùa giải mới nhất. Cập nhật danh sách Top ghi bàn vua phá lưới sau mỗi vòng đấu giải UEFA CHAMPIONS LEAGUE - 2026/2027
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2025/26
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ dẫn đầu | CLB | SL | |
| Bàn thắng | Kylian Mbappé | Real Madrid | 15 | bàn |
| Kiến tạo | Vinícius Júnior | Bayern, Real Madrid | 8 | pha |
| Thời gian thi đấu | Willian Pacho | PSG | 1.560 | phút |
| Thẻ đỏ | Nhiều cầu thủ | — | 1 | thẻ |
| Thẻ vàng | Dastan Satpayev | Kairat Almaty | 6 | thẻ |
| Sút bóng | Vinícius Júnior, Kylian Mbappé | Real Madrid | 56 | lần |
| Sút bóng trúng đích | Kylian Mbappé | Real Madrid | 30 | lần |
| Giải nguy | Derrick Luckassen | Pafos | 96 | pha |
| Đánh chặn | Aurélien Tchouaméni | Real Madrid | 26 | pha |
| Chuyền bóng | Vitinha | PSG | 1.703 | đường |
| Chuyền bóng chính xác | Vitinha | PSG | 1.589 | đường |
| Chuyền quyết định | Arda Güler | Real Madrid | 34 | đường |
| Tạt bóng | Federico Dimarco | Inter | 76 | pha |
| Tạt bóng chính xác | Federico Dimarco | Inter | 22 | pha |
| Chuyền dài | Nikita Haikin | Bodø/Glimt | 311 | đường |
| Chuyền dài chính xác | Ugurcan Cakır | Galatasaray | 108 | đường |
| Phạm lỗi | Maximiliano Araújo | Sporting CP | 23 | lần |
| Mất bóng | Jens Petter Hauge | Bodø/Glimt | 24 | lần |
| Bị phạm lỗi | Lamine Yamal | Barcelona | 29 | lần |
| Cứu thua | Nikita Haikin | Bodø/Glimt | 68 | lần |
| Đấm bóng | Matvey Safonov | PSG | 16 | lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Manuel Neuer | Bayern Munich | 19 | lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | Manuel Neuer | Bayern Munich | 18 | lần |
| Bắt bóng bổng | David Raya | Arsenal | 16 | lần |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL | |
| Bàn thắng | PSG | 45 | bàn |
| Kiến tạo | Bayern Munich | 33 | pha |
| Thẻ đỏ | Real Madrid | 5 | thẻ |
| Thẻ vàng | Real Madrid | 35 | thẻ |
| Sút bóng | PSG | 319 | lần |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 114 | lần |
| Giải nguy | Atlético Madrid | 571 | pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 210 | đường |
| Tạt bóng | Inter Milan | 225 | đường |
| Tạt bóng chính xác | Inter Milan | 70 | đường |
| Phạm lỗi | FC Copenhagen | 209 | lần |
| Bị phạm lỗi | PSG | 165 | lần |
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2024/25
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Sehrou Guirassy | Dortmund | 13 bàn |
| Kiến tạo | Raphinha | Barcelona | 8 pha |
| Thời gian thi đấu | W.Pacho | PSG | 1542 phút |
| Thẻ đỏ | Danilo | Juventus | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | A. Mac Allister | Liverpool | 5 thẻ |
| Sút bóng | O. Dembélé | PSG | 64 lần |
| Sút trúng đích | K. Mbappé | Real Madrid | 27 lần |
| Giải nguy | M.Aoas Correa | PSG | 92 pha |
| Đánh chặn | F. Valverde | Real Madrid | 27 pha |
| Chuyền bóng | V.Machado Ferreira | PSG | 1382 đường |
| Chuyền bóng chính xác | V.Machado Ferreira | Bayern | 1294 đường |
| Chuyền quyết định | Raphinha | Barca | 38 đường |
| Tạt bóng | J. Kimmich | Bayern | 103 lần |
| Tạt bóng chính xác | J. Kimmich | Bayern | 25 lần |
| Chuyền dài | D.Raya | Arsenal | 326 đường |
| Chuyền dài chính xác | M. Bizot | Brest | 133 đường |
| Tranh chấp tay đôi | L. de Jong | PSV | 180 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | L. de Jong | PSV | 97 pha |
| Phạm lỗi | J.Neves | PSG | 24 lần |
| Mất bóng | M.Rogers | Aston Villa | 29 lần |
| Bị phạm lỗi | C. Ndiaye | Crvena Zvezda | 27 lần |
| Cứu thua | T. Courtois | Real Madrid | 52 pha |
| Đấm bóng | Y.Sommer | Inter | 13 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | W.Szczesny | Barca | 14 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | W.Szczesny | Barca | 14 lần |
| Bắt bóng bổng | T. Courtois | Real Madrid | 17 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Barca | 43 bàn |
| Kiến tạo | Barca | 30 pha |
| Thẻ đỏ | Monaco | 3 thẻ |
| Thẻ vàng | Real Madrid | 34 thẻ |
| Sút bóng | PSG | 321 pha |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 119 pha |
| Giải nguy | Inter | 399 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 259 đường |
| Tạt bóng | Bayern | 320 lần |
| Tạt bóng chính xác | Dortmund | 80 lần |
| Phạm lỗi | Dortmund | 172 lần |
| Bị phạm lỗi | PSG | 172 lần |
Số liệu thống kê UEFA Champions League 2023/24
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Kylian Mbappé | PSG | 8 bàn |
| Kiến tạo | Marcel Sabitzer | Dortmund | 5 pha |
| Thời gian thi đấu | Mats Hummels | Dortmund | 1170 phút |
| Thẻ đỏ | Antonio Silva | Benfica | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | Ousmane Dembélé | PSG | 5 thẻ |
| Sút bóng | Kylian Mbappé | PSG | 51 lần |
| Sút trúng đích | Kylian Mbappé | PSG | 27 lần |
| Giải nguy | Mats Hummels | Dortmund | 66 pha |
| Đánh chặn | Mats Hummels | Dortmund | 25 pha |
| Chuyền bóng | Rúben Dias | Man City | 927 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Rúben Dias | Man City | 889 đường |
| Chuyền quyết định | Julian Brandt | Dortmund | 28 đường |
| Tạt bóng | Ousmane Dembélé | PSG | 86 lần |
| Tạt bóng chính xác | Julian Brandt | Dortmund | 21 lần |
| Chuyền dài | Gregor Kobel | Dortmund | 231 đường |
| Chuyền dài chính xác | Gregor Kobel | Dortmund | 102 đường |
| Tranh chấp tay đôi | Mikel Merino | Sociedad | 139 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | Mats Hummels | Dortmund | 86 pha |
| Phạm lỗi | Kai Havertz | Arsenal | 24 lần |
| Mất bóng | Leroy Sané | Bayern | 28 lần |
| Bị phạm lỗi | Mattia Zaccagni | Lazio | 25 lần |
| Cứu thua | Gregor Kobel | Dortmund | 46 pha |
| Đấm bóng | Andriy Lunin | Real Madrid | 7 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Fernando Muslera | Galatasaray | 11 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | Fernando Muslera | Galatasaray | 11 lần |
| Bắt bóng bổng | David Raya | Arsenal | 13 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Man City | 28 bàn |
| Kiến tạo | Real Madrid | 21 pha |
| Thẻ đỏ | Celtic | 3 thẻ |
| Thẻ vàng | PSG | 30 thẻ |
| Sút bóng | Man City | 216 pha |
| Sút bóng trúng đích | Man City | 85 pha |
| Giải nguy | Dortmund | 274 pha |
| Đường chuyền quyết định | Real Madrid | 175 đường |
| Tạt bóng | PSG | 229 lần |
| Tạt bóng chính xác | Dortmund | 52 lần |
| Phạm lỗi | Dortmund | 133 lần |
| Bị phạm lỗi | Real Madrid | 133 lần |
Thống kê thành tích các CLB tại Cúp C1 châu Âu
| CLB | Lần vô địch | Lần về nhì | Mùa vô địch | Mùa về nhì |
| Real Madrid | 15 | 3 | 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1966, 1998, 2000, 2002, 2014, 2016, 2017, 2018, 2022, 2024 | 1962, 1964, 1981 |
| AC Milan | 7 | 4 | 1963, 1969, 1989, 1990, 1994, 2003, 2007 | 1958, 1993, 1995, 2005 |
| Bayern | 6 | 5 | 1974, 1975, 1976, 2001, 2013, 2020 | 1982, 1987, 1999, 2010, 2012 |
| Liverpool | 6 | 4 | 1977, 1978, 1981, 1984, 2005, 2019 | 1985, 2007, 2018, 2022 |
| Barca | 5 | 3 | 1992, 2006, 2009, 2011, 2015 | 1961, 1986, 1994 |
| Ajax | 4 | 2 | 1971, 1972, 1973, 1995 | 1969, 1996 |
| Inter Milan | 3 | 3 | 1964, 1965, 2010 | 1967, 1972, 2023 |
| MU | 3 | 2 | 1968, 1999, 2008 | 2009, 2011 |
| Juventus | 2 | 7 | 1985, 1996 | 1973, 1983, 1997, 1998, 2003, 2015, 2017 |
| Benfica | 2 | 5 | 1961, 1962 | 1963, 1965, 1968, 1988, 1990 |
| Chelsea | 2 | 1 | 2012, 2021 | 2008 |
| Nottingham | 2 | 0 | 1979, 1980 | - |
| Porto | 2 | 0 | 1987, 2004 | - |
| Celtic | 1 | 1 | 1967 | 1970 |
| Hamburg | 1 | 1 | 1983 | 1980 |
| FCSB | 1 | 1 | 1986 | 1989 |
| Marseille | 1 | 1 | 1993 | 1991 |
| Dortmund | 1 | 1 | 1997 | 2013 |
| Man City | 1 | 1 | 2023 | 2021 |
| Feyenoord | 1 | 0 | 1970 | - |
| Aston Villa | 1 | 0 | 1982 | - |
| PSV | 1 | 0 | 1988 | - |
| Red Star Belgrade | 1 | 0 | 1991 | - |
| Atletico | 0 | 3 | - | 1974, 2014, 2016 |
| Reims | 0 | 2 | - | 1956, 1959 |
| Valencia | 0 | 2 | - | 2000, 2001 |
| Fiorentina | 0 | 1 | - | 1957 |
| Frankfurt | 0 | 1 | - | 1960 |
| Partizan | 0 | 1 | - | 1966 |
| Panathinaikos | 0 | 1 | - | 1971 |
| Leeds | 0 | 1 | - | 1975 |
| Saint-Étienne | 0 | 1 | - | 1976 |
| M'gladbach | 0 | 1 | - | 1977 |
| Club Brugge | 0 | 1 | - | 1978 |
| Malmo FF | 0 | 1 | - | 1979 |
| Roma | 0 | 1 | - | 1984 |
| Sampdoria | 0 | 1 | - | 1992 |
| Leverkusen | 0 | 1 | - | 2002 |
| Monaco | 0 | 1 | - | 2004 |
| Arsenal | 0 | 1 | - | 2006 |
| Tottenham | 0 | 1 | - | 2019 |
| PSG | 0 | 1 | - | 2020 |
Xem thêm:
Trên đường Pitch

Manchester United
Liverpool
Arsenal
Tottenham
Chelsea
Real Madrid
Barcelona
Juventus
Borussia Dortmund
PSG
Inter Milan
AC Milan
Man City
Bayern Munich
