Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu mùa giải 2026/27
Thứ Hai 14/09/2026 14:42(GMT+7)
Theo dõi Bongda24h trên Cập nhật số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2026/27 mới nhất. Thông số kỹ thuật cầu thủ, câu lạc bộ, thành tích các đội bóng từng tham dự UEFA Champions League.
| |
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 26/27 |
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2026/27
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Ermedin Demirovic | | 3 bàn |
| Kiến tạo | Pau Torres | | 2 pha |
| Thời gian thi đấu | Razvan Marin | | 90 phút |
| Thẻ đỏ | Joao Correia | | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | Luka Jovic | | 1 thẻ |
| Sút bóng | Ousmane Dembele | PSG | 10 lần |
| Sút bóng trúng đích | Erling Haaland | Man City | 4 lần |
| Giải nguy | Dean Huijsen | Real Madrid | 12 lần |
| Đánh chặn | Ismail Yuksek | Fenerbahce | 6 pha |
| Chuyền bóng | Vitinha | PSG | 120 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Vitinha | PSG | 114 đường |
| Chuyền quyết định | Michael Olise | Bayern Munich | 7 đường |
| Tạt bóng | Hugo Siquet | | 11 đường |
| Tạt bóng chính xác | Razvan Marin | | 4 đường |
| Chuyền dài | Dominik Takac | | 37 đường |
| Chuyền dài chính xác | Jakub Markovic | | 18 đường |
| Phạm lỗi | Facundo Bernal | | 6 lần |
| Mất bóng | Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Hugo Vetlesen) | Bodoe Glimt | 5 lần |
| Bị phạm lỗi | Alberto Costa | | 5 lần |
| Cứu thua | Diogo Costa | | 8 lần |
| Đấm bóng | Lukas Jungwirth | | 1 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Arild Østbø | | 5 lần |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Arild Østbø | | 5 lần |
| Bắt bóng bổng | Zion Suzuki | | 3 lần |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Paris Saint Germain | 6 bàn |
| Kiến tạo | FC Barcelona | 4 pha |
| Thẻ đỏ | LOSC Lille | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | FC Shakhtar Donetsk | 6 thẻ |
| Sút bóng | Paris Saint Germain | 35 pha |
| Sút bóng trúng đích | Paris Saint Germain | 14 pha |
| Giải nguy | Aston Villa | 36 lần |
| Đường chuyền quyết định | Paris Saint Germain | 26 đường |
| Tạt bóng | Inter Milan | 29 đường |
| Tạt bóng chính xác | Inter Milan | 10 đường |
| Phạm lỗi | AS Roma | 19 lần |
| Bị phạm lỗi | Fenerbahce | 18 lần |
Top ghi bàn Cúp C1 châu Âu mọi thời đại: Ronaldo và Messi dẫn đầuTop ghi bàn Cúp C1 châu Âu mọi mùa giải mới nhất. Cập nhật danh sách Top ghi bàn vua phá lưới sau mỗi vòng đấu giải UEFA CHAMPIONS LEAGUE - 2026/2027
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2025/26
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ dẫn đầu | CLB | SL |
| Bàn thắng | Kylian Mbappé | Real Madrid | 15 | bàn |
| Kiến tạo | Vinícius Júnior | Bayern, Real Madrid | 8 | pha |
| Thời gian thi đấu | Willian Pacho | PSG | 1.560 | phút |
| Thẻ đỏ | Nhiều cầu thủ | — | 1 | thẻ |
| Thẻ vàng | Dastan Satpayev | Kairat Almaty | 6 | thẻ |
| Sút bóng | Vinícius Júnior, Kylian Mbappé | Real Madrid | 56 | lần |
| Sút bóng trúng đích | Kylian Mbappé | Real Madrid | 30 | lần |
| Giải nguy | Derrick Luckassen | Pafos | 96 | pha |
| Đánh chặn | Aurélien Tchouaméni | Real Madrid | 26 | pha |
| Chuyền bóng | Vitinha | PSG | 1.703 | đường |
| Chuyền bóng chính xác | Vitinha | PSG | 1.589 | đường |
| Chuyền quyết định | Arda Güler | Real Madrid | 34 | đường |
| Tạt bóng | Federico Dimarco | Inter | 76 | pha |
| Tạt bóng chính xác | Federico Dimarco | Inter | 22 | pha |
| Chuyền dài | Nikita Haikin | Bodø/Glimt | 311 | đường |
| Chuyền dài chính xác | Ugurcan Cakır | Galatasaray | 108 | đường |
| Phạm lỗi | Maximiliano Araújo | Sporting CP | 23 | lần |
| Mất bóng | Jens Petter Hauge | Bodø/Glimt | 24 | lần |
| Bị phạm lỗi | Lamine Yamal | Barcelona | 29 | lần |
| Cứu thua | Nikita Haikin | Bodø/Glimt | 68 | lần |
| Đấm bóng | Matvey Safonov | PSG | 16 | lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Manuel Neuer | Bayern Munich | 19 | lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | Manuel Neuer | Bayern Munich | 18 | lần |
| Bắt bóng bổng | David Raya | Arsenal | 16 | lần |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | PSG | 45 | bàn |
| Kiến tạo | Bayern Munich | 33 | pha |
| Thẻ đỏ | Real Madrid | 5 | thẻ |
| Thẻ vàng | Real Madrid | 35 | thẻ |
| Sút bóng | PSG | 319 | lần |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 114 | lần |
| Giải nguy | Atlético Madrid | 571 | pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 210 | đường |
| Tạt bóng | Inter Milan | 225 | đường |
| Tạt bóng chính xác | Inter Milan | 70 | đường |
| Phạm lỗi | FC Copenhagen | 209 | lần |
| Bị phạm lỗi | PSG | 165 | lần |
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2024/25
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Sehrou Guirassy | Dortmund | 13 bàn |
| Kiến tạo | Raphinha | Barcelona | 8 pha |
| Thời gian thi đấu | W.Pacho | PSG | 1542 phút |
| Thẻ đỏ | Danilo | Juventus | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | A. Mac Allister | Liverpool | 5 thẻ |
| Sút bóng | O. Dembélé | PSG | 64 lần |
| Sút trúng đích | K. Mbappé | Real Madrid | 27 lần |
| Giải nguy | M.Aoas Correa | PSG | 92 pha |
| Đánh chặn | F. Valverde | Real Madrid | 27 pha |
| Chuyền bóng | V.Machado Ferreira | PSG | 1382 đường |
| Chuyền bóng chính xác | V.Machado Ferreira | Bayern | 1294 đường |
| Chuyền quyết định | Raphinha | Barca | 38 đường |
| Tạt bóng | J. Kimmich | Bayern | 103 lần |
| Tạt bóng chính xác | J. Kimmich | Bayern | 25 lần |
| Chuyền dài | D.Raya | Arsenal | 326 đường |
| Chuyền dài chính xác | M. Bizot | Brest | 133 đường |
| Tranh chấp tay đôi | L. de Jong | PSV | 180 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | L. de Jong | PSV | 97 pha |
| Phạm lỗi | J.Neves | PSG | 24 lần |
| Mất bóng | M.Rogers | Aston Villa | 29 lần |
| Bị phạm lỗi | C. Ndiaye | Crvena Zvezda | 27 lần |
| Cứu thua | T. Courtois | Real Madrid | 52 pha |
| Đấm bóng | Y.Sommer | Inter | 13 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | W.Szczesny | Barca | 14 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | W.Szczesny | Barca | 14 lần |
| Bắt bóng bổng | T. Courtois | Real Madrid | 17 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Barca | 43 bàn |
| Kiến tạo | Barca | 30 pha |
| Thẻ đỏ | Monaco | 3 thẻ |
| Thẻ vàng | Real Madrid | 34 thẻ |
| Sút bóng | PSG | 321 pha |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 119 pha |
| Giải nguy | Inter | 399 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 259 đường |
| Tạt bóng | Bayern | 320 lần |
| Tạt bóng chính xác | Dortmund | 80 lần |
| Phạm lỗi | Dortmund | 172 lần |
| Bị phạm lỗi | PSG | 172 lần |
Số liệu thống kê UEFA Champions League 2023/24
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Kylian Mbappé | PSG | 8 bàn |
| Kiến tạo | Marcel Sabitzer | Dortmund | 5 pha |
| Thời gian thi đấu | Mats Hummels | Dortmund | 1170 phút |
| Thẻ đỏ | Antonio Silva | Benfica | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | Ousmane Dembélé | PSG | 5 thẻ |
| Sút bóng | Kylian Mbappé | PSG | 51 lần |
| Sút trúng đích | Kylian Mbappé | PSG | 27 lần |
| Giải nguy | Mats Hummels | Dortmund | 66 pha |
| Đánh chặn | Mats Hummels | Dortmund | 25 pha |
| Chuyền bóng | Rúben Dias | Man City | 927 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Rúben Dias | Man City | 889 đường |
| Chuyền quyết định | Julian Brandt | Dortmund | 28 đường |
| Tạt bóng | Ousmane Dembélé | PSG | 86 lần |
| Tạt bóng chính xác | Julian Brandt | Dortmund | 21 lần |
| Chuyền dài | Gregor Kobel | Dortmund | 231 đường |
| Chuyền dài chính xác | Gregor Kobel | Dortmund | 102 đường |
| Tranh chấp tay đôi | Mikel Merino | Sociedad | 139 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | Mats Hummels | Dortmund | 86 pha |
| Phạm lỗi | Kai Havertz | Arsenal | 24 lần |
| Mất bóng | Leroy Sané | Bayern | 28 lần |
| Bị phạm lỗi | Mattia Zaccagni | Lazio | 25 lần |
| Cứu thua | Gregor Kobel | Dortmund | 46 pha |
| Đấm bóng | Andriy Lunin | Real Madrid | 7 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Fernando Muslera | Galatasaray | 11 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | Fernando Muslera | Galatasaray | 11 lần |
| Bắt bóng bổng | David Raya | Arsenal | 13 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Man City | 28 bàn |
| Kiến tạo | Real Madrid | 21 pha |
| Thẻ đỏ | Celtic | 3 thẻ |
| Thẻ vàng | PSG | 30 thẻ |
| Sút bóng | Man City | 216 pha |
| Sút bóng trúng đích | Man City | 85 pha |
| Giải nguy | Dortmund | 274 pha |
| Đường chuyền quyết định | Real Madrid | 175 đường |
| Tạt bóng | PSG | 229 lần |
| Tạt bóng chính xác | Dortmund | 52 lần |
| Phạm lỗi | Dortmund | 133 lần |
| Bị phạm lỗi | Real Madrid | 133 lần |
Thống kê thành tích các CLB tại Cúp C1 châu Âu
| CLB | Lần vô địch | Lần về nhì | Mùa vô địch | Mùa về nhì |
| Real Madrid | 15 | 3 | 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1966, 1998, 2000, 2002, 2014, 2016, 2017, 2018, 2022, 2024 | 1962, 1964, 1981 |
| AC Milan | 7 | 4 | 1963, 1969, 1989, 1990, 1994, 2003, 2007 | 1958, 1993, 1995, 2005 |
| Bayern | 6 | 5 | 1974, 1975, 1976, 2001, 2013, 2020 | 1982, 1987, 1999, 2010, 2012 |
| Liverpool | 6 | 4 | 1977, 1978, 1981, 1984, 2005, 2019 | 1985, 2007, 2018, 2022 |
| Barca | 5 | 3 | 1992, 2006, 2009, 2011, 2015 | 1961, 1986, 1994 |
| Ajax | 4 | 2 | 1971, 1972, 1973, 1995 | 1969, 1996 |
| Inter Milan | 3 | 3 | 1964, 1965, 2010 | 1967, 1972, 2023 |
| MU | 3 | 2 | 1968, 1999, 2008 | 2009, 2011 |
| Juventus | 2 | 7 | 1985, 1996 | 1973, 1983, 1997, 1998, 2003, 2015, 2017 |
| Benfica | 2 | 5 | 1961, 1962 | 1963, 1965, 1968, 1988, 1990 |
| Chelsea | 2 | 1 | 2012, 2021 | 2008 |
| Nottingham | 2 | 0 | 1979, 1980 | - |
| Porto | 2 | 0 | 1987, 2004 | - |
| Celtic | 1 | 1 | 1967 | 1970 |
| Hamburg | 1 | 1 | 1983 | 1980 |
| FCSB | 1 | 1 | 1986 | 1989 |
| Marseille | 1 | 1 | 1993 | 1991 |
| Dortmund | 1 | 1 | 1997 | 2013 |
| Man City | 1 | 1 | 2023 | 2021 |
| Feyenoord | 1 | 0 | 1970 | - |
| Aston Villa | 1 | 0 | 1982 | - |
| PSV | 1 | 0 | 1988 | - |
| Red Star Belgrade | 1 | 0 | 1991 | - |
| Atletico | 0 | 3 | - | 1974, 2014, 2016 |
| Reims | 0 | 2 | - | 1956, 1959 |
| Valencia | 0 | 2 | - | 2000, 2001 |
| Fiorentina | 0 | 1 | - | 1957 |
| Frankfurt | 0 | 1 | - | 1960 |
| Partizan | 0 | 1 | - | 1966 |
| Panathinaikos | 0 | 1 | - | 1971 |
| Leeds | 0 | 1 | - | 1975 |
| Saint-Étienne | 0 | 1 | - | 1976 |
| M'gladbach | 0 | 1 | - | 1977 |
| Club Brugge | 0 | 1 | - | 1978 |
| Malmo FF | 0 | 1 | - | 1979 |
| Roma | 0 | 1 | - | 1984 |
| Sampdoria | 0 | 1 | - | 1992 |
| Leverkusen | 0 | 1 | - | 2002 |
| Monaco | 0 | 1 | - | 2004 |
| Arsenal | 0 | 1 | - | 2006 |
| Tottenham | 0 | 1 | - | 2019 |
| PSG | 0 | 1 | - | 2020 |
Xem thêm:
Khám phá thêm nội dung hấp dẫn trong các chủ đề liên quan: