Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu mùa giải 2025/26
Thứ Năm 07/05/2026 09:42(GMT+7)
Theo dõi Bongda24h trên Cập nhật số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2025/26 mới nhất. Thông số kỹ thuật cầu thủ, câu lạc bộ, thành tích các đội bóng từng tham dự UEFA Champions League.
| |
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 25/26 |
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2025/26
Thống kê cầu thủ
Tính tới trận đấu diễn ra ngày 07/5/2026
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Assad Al Islam·Al Hamlawi | | 2 bàn |
| Kiến tạo | Ismail Bekbolat | | 2 pha |
| Thời gian thi đấu | Davor Taleski | | 210 phút |
| Thẻ đỏ | Joao Correia | | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | Steve Solvet | | 2 thẻ |
| Sút bóng | Nfansu Njie | | 5 lần |
| Sút bóng trúng đích | Milan Vitalis | | 1 lần |
| Giải nguy | Oliver Ekroth | | 11 lần |
| Đánh chặn | Gylfi Sigurðsson | | 3 pha |
| Chuyền bóng | Miljan·Krpic | | 71 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Miljan·Krpic | | 66 đường |
| Chuyền quyết định | Daniel Stefulj | | 4 đường |
| Tạt bóng | Milan Vitalis | | 10 đường |
| Tạt bóng chính xác | Gylfi Sigurðsson | | 2 đường |
| Chuyền dài | Ogmundur Kristinsson | | 20 đường |
| Chuyền dài chính xác | Ogmundur Kristinsson | | 7 đường |
| Phạm lỗi | Szabolcs Schon | | 2 lần |
| Mất bóng | Zeljko Gavric | Crvena Zvezda | 3 lần |
| Bị phạm lỗi | Tarik Ibrahimagic | | 4 lần |
| Cứu thua | Ogmundur Kristinsson | | 1 lần |
| Đấm bóng | Matvey Safonov | PSG | 16 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Ogmundur Kristinsson | | 1 lần |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Ogmundur Kristinsson | | 1 lần |
| Bắt bóng bổng | Ogmundur Kristinsson | | 1 lần |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Egnatia | 7 bàn |
| Kiến tạo | Egnatia | 6 pha |
| Thẻ đỏ | Tre Fiori | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | FC Vardar Skopje | 9 thẻ |
| Sút bóng | Győri ETO FC | 12 pha |
| Sút bóng trúng đích | Vikingur Reykjavik | 2 pha |
| Giải nguy | Vikingur Reykjavik | 42 lần |
| Đường chuyền quyết định | Győri ETO FC | 10 đường |
| Tạt bóng | Győri ETO FC | 29 đường |
| Tạt bóng chính xác | Győri ETO FC | 6 đường |
| Phạm lỗi | Vikingur Reykjavik | 9 lần |
| Bị phạm lỗi | Vikingur Reykjavik | 9 lần |
Top ghi bàn Cúp C1 châu Âu mọi thời đại: Ronaldo và Messi dẫn đầuTop ghi bàn Cúp C1 châu Âu mọi mùa giải mới nhất. Cập nhật danh sách Top ghi bàn vua phá lưới sau mỗi vòng đấu giải UEFA CHAMPIONS LEAGUE - 2025/2026
Số liệu thống kê Cúp C1 châu Âu 2024/25
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Sehrou Guirassy | Dortmund | 13 bàn |
| Kiến tạo | Raphinha | Barcelona | 8 pha |
| Thời gian thi đấu | W.Pacho | PSG | 1542 phút |
| Thẻ đỏ | Danilo | Juventus | 1 thẻ |
| Thẻ vàng | A. Mac Allister | Liverpool | 5 thẻ |
| Sút bóng | O. Dembélé | PSG | 64 lần |
| Sút trúng đích | K. Mbappé | Real Madrid | 27 lần |
| Giải nguy | M.Aoas Correa | PSG | 92 pha |
| Đánh chặn | F. Valverde | Real Madrid | 27 pha |
| Chuyền bóng | V.Machado Ferreira | PSG | 1382 đường |
| Chuyền bóng chính xác | V.Machado Ferreira | Bayern | 1294 đường |
| Chuyền quyết định | Raphinha | Barca | 38 đường |
| Tạt bóng | J. Kimmich | Bayern | 103 lần |
| Tạt bóng chính xác | J. Kimmich | Bayern | 25 lần |
| Chuyền dài | D.Raya | Arsenal | 326 đường |
| Chuyền dài chính xác | M. Bizot | Brest | 133 đường |
| Tranh chấp tay đôi | L. de Jong | PSV | 180 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | L. de Jong | PSV | 97 pha |
| Phạm lỗi | J.Neves | PSG | 24 lần |
| Mất bóng | M.Rogers | Aston Villa | 29 lần |
| Bị phạm lỗi | C. Ndiaye | Crvena Zvezda | 27 lần |
| Cứu thua | T. Courtois | Real Madrid | 52 pha |
| Đấm bóng | Y.Sommer | Inter | 13 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | W.Szczesny | Barca | 14 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | W.Szczesny | Barca | 14 lần |
| Bắt bóng bổng | T. Courtois | Real Madrid | 17 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Barca | 43 bàn |
| Kiến tạo | Barca | 30 pha |
| Thẻ đỏ | Monaco | 3 thẻ |
| Thẻ vàng | Real Madrid | 34 thẻ |
| Sút bóng | PSG | 321 pha |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 119 pha |
| Giải nguy | Inter | 399 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 259 đường |
| Tạt bóng | Bayern | 320 lần |
| Tạt bóng chính xác | Dortmund | 80 lần |
| Phạm lỗi | Dortmund | 172 lần |
| Bị phạm lỗi | PSG | 172 lần |
Số liệu thống kê UEFA Champions League 2023/24
Thống kê cầu thủ
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Kylian Mbappé | PSG | 8 bàn |
| Kiến tạo | Marcel Sabitzer | Dortmund | 5 pha |
| Thời gian thi đấu | Mats Hummels | Dortmund | 1170 phút |
| Thẻ đỏ | Antonio Silva | Benfica | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | Ousmane Dembélé | PSG | 5 thẻ |
| Sút bóng | Kylian Mbappé | PSG | 51 lần |
| Sút trúng đích | Kylian Mbappé | PSG | 27 lần |
| Giải nguy | Mats Hummels | Dortmund | 66 pha |
| Đánh chặn | Mats Hummels | Dortmund | 25 pha |
| Chuyền bóng | Rúben Dias | Man City | 927 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Rúben Dias | Man City | 889 đường |
| Chuyền quyết định | Julian Brandt | Dortmund | 28 đường |
| Tạt bóng | Ousmane Dembélé | PSG | 86 lần |
| Tạt bóng chính xác | Julian Brandt | Dortmund | 21 lần |
| Chuyền dài | Gregor Kobel | Dortmund | 231 đường |
| Chuyền dài chính xác | Gregor Kobel | Dortmund | 102 đường |
| Tranh chấp tay đôi | Mikel Merino | Sociedad | 139 pha |
| Tranh chấp tay đôi thành công | Mats Hummels | Dortmund | 86 pha |
| Phạm lỗi | Kai Havertz | Arsenal | 24 lần |
| Mất bóng | Leroy Sané | Bayern | 28 lần |
| Bị phạm lỗi | Mattia Zaccagni | Lazio | 25 lần |
| Cứu thua | Gregor Kobel | Dortmund | 46 pha |
| Đấm bóng | Andriy Lunin | Real Madrid | 7 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Fernando Muslera | Galatasaray | 11 lần |
| Cản phá ngoài vòng cấm thành công | Fernando Muslera | Galatasaray | 11 lần |
| Bắt bóng bổng | David Raya | Arsenal | 13 pha |
Thống kê câu lạc bộ
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | Man City | 28 bàn |
| Kiến tạo | Real Madrid | 21 pha |
| Thẻ đỏ | Celtic | 3 thẻ |
| Thẻ vàng | PSG | 30 thẻ |
| Sút bóng | Man City | 216 pha |
| Sút bóng trúng đích | Man City | 85 pha |
| Giải nguy | Dortmund | 274 pha |
| Đường chuyền quyết định | Real Madrid | 175 đường |
| Tạt bóng | PSG | 229 lần |
| Tạt bóng chính xác | Dortmund | 52 lần |
| Phạm lỗi | Dortmund | 133 lần |
| Bị phạm lỗi | Real Madrid | 133 lần |
Thống kê thành tích các CLB tại Cúp C1 châu Âu
| CLB | Lần vô địch | Lần về nhì | Mùa vô địch | Mùa về nhì |
| Real Madrid | 15 | 3 | 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1966, 1998, 2000, 2002, 2014, 2016, 2017, 2018, 2022, 2024 | 1962, 1964, 1981 |
| AC Milan | 7 | 4 | 1963, 1969, 1989, 1990, 1994, 2003, 2007 | 1958, 1993, 1995, 2005 |
| Bayern | 6 | 5 | 1974, 1975, 1976, 2001, 2013, 2020 | 1982, 1987, 1999, 2010, 2012 |
| Liverpool | 6 | 4 | 1977, 1978, 1981, 1984, 2005, 2019 | 1985, 2007, 2018, 2022 |
| Barca | 5 | 3 | 1992, 2006, 2009, 2011, 2015 | 1961, 1986, 1994 |
| Ajax | 4 | 2 | 1971, 1972, 1973, 1995 | 1969, 1996 |
| Inter Milan | 3 | 3 | 1964, 1965, 2010 | 1967, 1972, 2023 |
| MU | 3 | 2 | 1968, 1999, 2008 | 2009, 2011 |
| Juventus | 2 | 7 | 1985, 1996 | 1973, 1983, 1997, 1998, 2003, 2015, 2017 |
| Benfica | 2 | 5 | 1961, 1962 | 1963, 1965, 1968, 1988, 1990 |
| Chelsea | 2 | 1 | 2012, 2021 | 2008 |
| Nottingham | 2 | 0 | 1979, 1980 | - |
| Porto | 2 | 0 | 1987, 2004 | - |
| Celtic | 1 | 1 | 1967 | 1970 |
| Hamburg | 1 | 1 | 1983 | 1980 |
| FCSB | 1 | 1 | 1986 | 1989 |
| Marseille | 1 | 1 | 1993 | 1991 |
| Dortmund | 1 | 1 | 1997 | 2013 |
| Man City | 1 | 1 | 2023 | 2021 |
| Feyenoord | 1 | 0 | 1970 | - |
| Aston Villa | 1 | 0 | 1982 | - |
| PSV | 1 | 0 | 1988 | - |
| Red Star Belgrade | 1 | 0 | 1991 | - |
| Atletico | 0 | 3 | - | 1974, 2014, 2016 |
| Reims | 0 | 2 | - | 1956, 1959 |
| Valencia | 0 | 2 | - | 2000, 2001 |
| Fiorentina | 0 | 1 | - | 1957 |
| Frankfurt | 0 | 1 | - | 1960 |
| Partizan | 0 | 1 | - | 1966 |
| Panathinaikos | 0 | 1 | - | 1971 |
| Leeds | 0 | 1 | - | 1975 |
| Saint-Étienne | 0 | 1 | - | 1976 |
| M'gladbach | 0 | 1 | - | 1977 |
| Club Brugge | 0 | 1 | - | 1978 |
| Malmo FF | 0 | 1 | - | 1979 |
| Roma | 0 | 1 | - | 1984 |
| Sampdoria | 0 | 1 | - | 1992 |
| Leverkusen | 0 | 1 | - | 2002 |
| Monaco | 0 | 1 | - | 2004 |
| Arsenal | 0 | 1 | - | 2006 |
| Tottenham | 0 | 1 | - | 2019 |
| PSG | 0 | 1 | - | 2020 |
Xem thêm: