Thứ Tư, 28/10/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12121.52121.50Châu Âu
2
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2042.382042.380Bắc Trung Mỹ
32034.622034.620Châu Âu
42025.472025.470Châu Âu
51994.431994.430Châu Á
61983.771983.770Châu Âu
71970.871970.870Nam Mỹ
81938.131938.130Châu Âu
91926.961926.960Bắc Trung Mỹ
101920.141920.140Châu Âu
11
Netherlands
Netherlands
1918.31918.30Châu Âu
12
Korea DPR
Korea DPR
1916.521916.520Châu Á
131883.31883.30Châu Âu
141871.591871.590Châu Âu
151831.481831.480Châu Á
16
Iceland
Iceland
1799.751799.750Châu Âu
171791.121791.120Châu Á
18
Trung Quốc
Trung Quốc
1786.81786.80Châu Á
191780.161780.160Nam Mỹ
201780.061780.060Châu Âu
21
Ireland
Ireland
1771.661771.660Châu Âu
22
Phần Lan
Phần Lan
1768.251768.250Châu Âu
231763.611763.610Châu Âu
241762.361762.360Châu Âu
251747.031747.030Châu Âu
26
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1736.561736.560Châu Âu
27
Russia
Russia
1723.241723.240Châu Âu
281707.11707.10Bắc Trung Mỹ
291700.121700.120Châu Âu
301689.161689.160Nam Mỹ
311675.51675.50Châu Âu
321658.161658.160Châu Âu
331645.411645.410Châu Đại Dương
341620.871620.870Châu Âu
351610.641610.640Châu Âu
361589.241589.240Châu Âu
371585.061585.060Châu Á
38
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1573.331573.330Châu Á
39
Philippines
Philippines
1562.911562.910Châu Á
40
Jamaica
Jamaica
1558.191558.190Bắc Trung Mỹ
411523.571523.570Bắc Trung Mỹ
42
Venezuela
Venezuela
1522.791522.790Nam Mỹ
43
Nigeria
Nigeria
1518.021518.020Châu Phi
441517.881517.880Nam Mỹ
451499.961499.960Châu Âu
46
Belarus
Belarus
1493.331493.330Châu Âu
471489.051489.050Châu Âu
481488.981488.980Bắc Trung Mỹ
49
Chile
Chile
1487.991487.990Nam Mỹ
501483.121483.120Châu Á
511475.021475.020Châu Á
52
Northern Ireland
Northern Ireland
1470.421470.420Châu Âu
531467.51467.50Châu Âu
541457.451457.450Bắc Trung Mỹ
55
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1455.551455.550Châu Đại Dương
56
Myanmar
Myanmar
1452.521452.520Châu Á
571443.471443.470Châu Âu
58
Greece
Greece
1431.821431.820Châu Âu
591427.911427.910Châu Phi
601418.821418.820Nam Mỹ
611418.661418.660Nam Mỹ
621416.491416.490Châu Phi
631398.571398.570Châu Âu
641384.711384.710Châu Phi
651383.111383.110Châu Phi
66
Israel
Israel
1380.271380.270Châu Âu
671370.371370.370Châu Á
681369.561369.560Châu Âu
69
Ấn Độ
Ấn Độ
1363.61363.60Châu Á
70
Zambia
Zambia
1363.471363.470Châu Phi
71
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1355.891355.890Châu Âu
721349.271349.270Châu Phi
731346.061346.060Châu Phi
74
Peru
Peru
1331.321331.320Nam Mỹ
75
Azerbaijan
Azerbaijan
1317.931317.930Châu Âu
761310.261310.260Châu Phi
77
Puerto Rico
Puerto Rico
1294.951294.950Bắc Trung Mỹ
78
El Salvador
El Salvador
1287.531287.530Bắc Trung Mỹ
791283.621283.620Châu Á
80
Hong Kong
Hong Kong
1277.961277.960Châu Á
81
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1269.081269.080Bắc Trung Mỹ
82
Guatemala
Guatemala
1267.251267.250Bắc Trung Mỹ
83
Kosovo
Kosovo
1265.421265.420Châu Âu
84
Montenegro
Montenegro
1262.331262.330Châu Âu
85
Fiji
Fiji
1260.871260.870Châu Đại Dương
86
Mali
Mali
1246.961246.960Châu Phi
87
Samoa
Samoa
1246.841246.840Châu Đại Dương
88
Solomon Islands
Solomon Islands
1241.671241.670Châu Đại Dương
89
Nepal
Nepal
1238.741238.740Châu Á
90
Malta
Malta
1218.321218.320Châu Âu
91
Guyana
Guyana
1217.371217.370Bắc Trung Mỹ
92
Dominican Republic
Dominican Republic
1211.221211.220Bắc Trung Mỹ
93
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1209.261209.260Châu Phi
94
Lithuania
Lithuania
1208.281208.280Châu Âu
95
Nicaragua
Nicaragua
1205.131205.130Bắc Trung Mỹ
96
Cuba
Cuba
1204.211204.210Bắc Trung Mỹ
97
Guam
Guam
1201.731201.730Châu Á
98
Estonia
Estonia
1198.561198.560Châu Âu
99
Kazakhstan
Kazakhstan
1197.21197.20Châu Âu
100
Vanuatu
Vanuatu
1191.121191.120Châu Đại Dương
1011184.461184.460Châu Á
102
Latvia
Latvia
1179.981179.980Châu Âu
103
Faroe Islands
Faroe Islands
1179.271179.270Châu Âu
104
Malawi
Malawi
1177.331177.330Châu Phi
1051175.791175.790Châu Á
106
Bangladesh
Bangladesh
1175.351175.350Châu Á
1071174.951174.950Châu Phi
108
New Caledonia
New Caledonia
1169.81169.80Châu Đại Dương
109
Burkina Faso
Burkina Faso
1168.211168.210Châu Phi
110
Bulgaria
Bulgaria
1166.441166.440Châu Âu
111
Tanzania
Tanzania
1164.031164.030Châu Phi
112
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
1131159.691159.690Châu Phi
114
Congo DR
Congo DR
1156.631156.630Châu Phi
115
Bolivia
Bolivia
1152.651152.650Nam Mỹ
116
Tonga
Tonga
1152.531152.530Châu Đại Dương
117
Bahrain
Bahrain
1146.971146.970Châu Á
1181146.641146.640Châu Á
119
Luxembourg
Luxembourg
1143.961143.960Châu Âu
1201142.541142.540Châu Á
1211134.711134.710Châu Phi
122
Moldova
Moldova
1131.851131.850Châu Âu
123
America
America
1130.421130.420Châu Đại Dương
124
Tahiti
Tahiti
1127.921127.920Châu Đại Dương
125
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
126
Honduras
Honduras
1115.281115.280Bắc Trung Mỹ
127
Palestine
Palestine
1111.41111.40Châu Á
128
Kenya
Kenya
1106.411106.410Châu Phi
129
Georgia
Georgia
1104.471104.470Châu Âu
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
131
Namibia
Namibia
1099.861099.860Châu Phi
132
Cook Islands
Cook Islands
1099.761099.760Châu Đại Dương
133
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
134
Benin
Benin
1089.91089.90Châu Phi
135
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
136
Zimbabwe
Zimbabwe
1078.31078.30Châu Phi
137
Cyprus
Cyprus
1076.221076.220Châu Âu
138
Macedonia
Macedonia
1075.21075.20Châu Âu
139
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1070.631070.630Châu Á
140
Ethiopia
Ethiopia
1066.861066.860Châu Phi
141
Suriname
Suriname
1065.771065.770Bắc Trung Mỹ
142
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
143
Uganda
Uganda
1063.61063.60Châu Phi
144
Bermuda
Bermuda
1053.171053.170Bắc Trung Mỹ
145
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
146
Armenia
Armenia
1043.341043.340Châu Âu
147
Singapore
Singapore
1039.231039.230Châu Á
148
Central African Republic
Central African Republic
1038.441038.440Châu Phi
149
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
150
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
151
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1026.931026.930Bắc Trung Mỹ
152
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
153
Angola
Angola
1011.421011.420Châu Phi
154
Pakistan
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
155
Botswana
Botswana
1005.651005.650Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
157980.32980.320Châu Á
158
Đông Timor
Đông Timor
960.48960.480Châu Á
159
Tajikistan
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
160
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
947.14947.140Bắc Trung Mỹ
161
Bhutan
Bhutan
933.09933.090Châu Á
162
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
163
Barbados
Barbados
924.87924.870Bắc Trung Mỹ
164
St Lucia
St Lucia
923.18923.180Bắc Trung Mỹ
165
Sri Lanka
Sri Lanka
915.58915.580Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
906.97906.970Châu Á
168
 Belize
Belize
903.05903.050Bắc Trung Mỹ
169
Rwanda
Rwanda
897.44897.440Châu Phi
170
Dominica
Dominica
884.73884.730Bắc Trung Mỹ
171
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
172
Grenada
Grenada
878.19878.190Bắc Trung Mỹ
173
Mozambique
Mozambique
874.8874.80Châu Phi
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Macau
Macau
846.53846.530Châu Á
176
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
177
Lesotho
Lesotho
836.43836.430Châu Phi
178
Seychelles
Seychelles
836.36836.360Châu Phi
179
 Andorra
Andorra
824.53824.530Châu Âu
180
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
181821.92821.920Bắc Trung Mỹ
182
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
807.2807.20Bắc Trung Mỹ
183
Aruba
Aruba
801.27801.270Bắc Trung Mỹ
184
Eswatini
Eswatini
797.06797.060Châu Phi
185
US Virgin Islands
US Virgin Islands
790.28790.280Bắc Trung Mỹ
186
Cayman Islands
Cayman Islands
777.07777.070Bắc Trung Mỹ
187
Comoros
Comoros
749.38749.380Châu Phi
188
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
189
Liechtenstein
Liechtenstein
730.32730.320Châu Âu
190
Gibraltar
Gibraltar
729.18729.180Châu Âu
191
Madagascar
Madagascar
726.73726.730Châu Phi
192
Anguilla
Anguilla
681.6681.60Bắc Trung Mỹ
193
Bahamas
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
194
Sudan
Sudan
628.74628.740Châu Phi
195
South Sudan
South Sudan
628.66628.660Châu Phi
196
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
627.14627.140Bắc Trung Mỹ
197
Djibouti
Djibouti
556.64556.640Châu Phi
198
Mauritius
Mauritius
435.47435.470Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
952.5952.50Châu Phi
08648640Châu Á
0
Eritrea
Eritrea
1059.471059.470Châu Phi
0
British Virgin Islands
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X