Thứ Tư, 01/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12096.522094.891.63Châu Âu
2
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2059.022057.581.43Bắc Trung Mỹ
32031.822010.821.02Châu Âu
42016.392009.686.71Châu Âu
52006.91977.3429.57Châu Á
62000.691992.68.08Châu Âu
7
Thụy Điển
Thụy Điển
1992.431993.4-0.96Châu Âu
81973.251993.08-19.82Nam Mỹ
91936.51940.69-4.19Bắc Trung Mỹ
10
Korea DPR
Korea DPR
1910.631944.22-33.59Châu Á
11
Netherlands
Netherlands
1904.231908.49-4.26Châu Âu
12
Na Uy
Na Uy
1874.361878.43-4.07Châu Âu
131866.381857.418.97Châu Âu
141854.741875.71-20.97Châu Âu
151839.161840.1-0.93Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1817.531798.4619.07Châu Á
17
Iceland
Iceland
1802.281807.77-5.50Châu Âu
181793.51788.445.06Châu Âu
1917911773.3417.66Châu Á
20
Colombia
Colombia
1775.161774.60.56Nam Mỹ
211760.041744.6115.43Châu Âu
221743.711781.63-37.92Châu Âu
23
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1736.771732.034.74Châu Âu
241735.081732.672.41Châu Âu
251728.361725.62.75Châu Âu
26
Phần Lan
Phần Lan
1720.591735.58-14.99Châu Âu
27
Ireland
Ireland
1719.511724.85-5.34Châu Âu
281706.11696.69.50Bắc Trung Mỹ
29
Russia
Russia
1699.741712.18-12.44Châu Âu
301676.091674.551.54Nam Mỹ
311667.831659.97.93Châu Âu
321666.661663.193.46Châu Âu
331662.111651.8410.26Châu Âu
34
New Zealand
New Zealand
1657.441646.610.84Châu Đại Dương
351643.831646.67-2.84Châu Âu
36
Nigeria
Nigeria
1602.041607.06-5.02Châu Phi
371593.711621.19-27.48Châu Á
381589.181568.2220.96Châu Âu
39
Philippines
Philippines
1566.441537.9628.49Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1566.091542.1123.98Châu Á
41
Jamaica
Jamaica
1545.861544.541.32Bắc Trung Mỹ
42
Venezuela
Venezuela
1535.431523.7711.66Nam Mỹ
431525.111521.513.60Bắc Trung Mỹ
44
Paraguay
Paraguay
1507.51507.7-0.20Nam Mỹ
45
Chile
Chile
1505.811505.85-0.04Nam Mỹ
46
Belarus
Belarus
1499.591496.533.06Châu Âu
47
Haiti
Haiti
1496.981493.393.59Bắc Trung Mỹ
481489.381510.72-21.34Châu Âu
491488.221486.291.93Châu Âu
50
Northern Ireland
Northern Ireland
14861514.68-28.69Châu Âu
511480.811488-7.19Châu Âu
521476.881479.54-2.65Châu Á
53
Uzbekistan
Uzbekistan
1472.121494.56-22.44Châu Á
54
Myanmar
Myanmar
1469.681470.79-1.12Châu Á
551466.281434.7831.50Châu Âu
56
Panama
Panama
1463.851458.635.21Bắc Trung Mỹ
57
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1450.691420.0530.63Châu Đại Dương
581448.911448.910Nam Mỹ
59
Nam Phi
Nam Phi
1435.391458.73-23.34Châu Phi
60
Greece
Greece
1429.661425.93.77Châu Âu
611429.231412.7416.50Châu Phi
62
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1407.641405.821.82Châu Âu
631401.91399.542.36Châu Phi
641399.551399.550Nam Mỹ
651391.431414.28-22.85Châu Âu
66
Zambia
Zambia
1387.661403.42-15.76Châu Phi
67
Ấn Độ
Ấn Độ
1377.961389.34-11.39Châu Á
68
Israel
Israel
1375.41380.46-5.06Châu Âu
691370.371382.11-11.74Châu Á
701358.151353.125.02Châu Phi
711355.31348.536.77Châu Âu
72
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1339.041339.040Châu Phi
73
Algeria
Algeria
1322.271322.270Châu Phi
74
Azerbaijan
Azerbaijan
1319.281318.261.02Châu Âu
75
Jordan
Jordan
1297.821297.820Châu Á
76
Puerto Rico
Puerto Rico
1296.781290.656.12Bắc Trung Mỹ
77
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1296.111301.94-5.83Bắc Trung Mỹ
78
Fiji
Fiji
1291.641292.72-1.08Châu Đại Dương
791289.671289.670Châu Phi
80
Peru
Peru
1282.961290.97-8.02Nam Mỹ
81
Hong Kong
Hong Kong
1273.081277.35-4.27Châu Á
82
Guatemala
Guatemala
1270.631264.396.24Bắc Trung Mỹ
83
El Salvador
El Salvador
1264.551253.2911.27Bắc Trung Mỹ
84
Mali
Mali
1260.361260.360Châu Phi
85
Kosovo
Kosovo
1248.971216.2432.73Châu Âu
86
Samoa
Samoa
1246.841251.46-4.63Châu Đại Dương
87
Montenegro
Montenegro
1246.451263.72-17.27Châu Âu
88
Nepal
Nepal
1244.921244.920Châu Á
89
Malta
Malta
1240.461248.01-7.55Châu Âu
90
Solomon Islands
Solomon Islands
1234.031296.64-62.61Châu Đại Dương
91
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1231.031231.030Châu Phi
921218.021222.17-4.14Châu Á
93
Guyana
Guyana
1217.311210.087.23Bắc Trung Mỹ
94
Cuba
Cuba
1207.631208.14-0.50Bắc Trung Mỹ
95
Guam
Guam
1201.911201.910Châu Á
96
Nicaragua
Nicaragua
1201.771203.09-1.32Bắc Trung Mỹ
97
Bulgaria
Bulgaria
1198.581203.24-4.66Châu Âu
981197.51197.50Châu Phi
99
Dominican Republic
Dominican Republic
1195.481189.46.08Bắc Trung Mỹ
1001193.881193.880Châu Phi
101
New Caledonia
New Caledonia
1191.881194.64-2.77Châu Đại Dương
102
Estonia
Estonia
1184.691181.183.52Châu Âu
103
Latvia
Latvia
1182.011175.266.75Châu Âu
104
Lithuania
Lithuania
1180.681185-4.32Châu Âu
105
Bolivia
Bolivia
1177.711177.710Nam Mỹ
1061176.851177.82-0.97Châu Á
107
Congo DR
Congo DR
1172.411172.410Châu Phi
108
Kazakhstan
Kazakhstan
1171.521166.844.69Châu Âu
109
Luxembourg
Luxembourg
1170.461173.21-2.75Châu Âu
110
Bahrain
Bahrain
1169.31169.30Châu Á
111
Vanuatu
Vanuatu
1168.11194.88-26.78Châu Đại Dương
112
Faroe Islands
Faroe Islands
1166.561167.99-1.42Châu Âu
113
Bangladesh
Bangladesh
1165.571167.61-2.04Châu Á
114
Lào
Lào
1164.921164.920Châu Á
115
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
116
Tonga
Tonga
1152.531152.530Châu Đại Dương
1171146.281146.280Châu Á
118
Burkina Faso
Burkina Faso
1135.51136.85-1.35Châu Phi
119
Cape Verde
Cape Verde
1131.671132.67-1.01Châu Phi
120
Tanzania
Tanzania
1130.111129.90.21Châu Phi
121
America
America
1129.81073.456.40Châu Đại Dương
122
Tahiti
Tahiti
1127.921127.920Châu Đại Dương
123
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671132.15-5.48Châu Á
124
Georgia
Georgia
1126.021128.37-2.34Châu Âu
125
Namibia
Namibia
1124.291113.6610.63Châu Phi
126
Zimbabwe
Zimbabwe
1114.481101.4413.04Châu Phi
127
Honduras
Honduras
1109.081102.356.73Bắc Trung Mỹ
128
Palestine
Palestine
1102.891102.890Châu Á
129
Suriname
Suriname
1101.331104.92-3.59Bắc Trung Mỹ
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
131
Moldova
Moldova
1100.691096.474.22Châu Âu
132
Cook Islands
Cook Islands
1099.761099.760Châu Đại Dương
133
Cyprus
Cyprus
1096.221102.37-6.15Châu Âu
134
Kenya
Kenya
1094.061094.060Châu Phi
135
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
136
Macedonia
Macedonia
1087.61086.61.00Châu Âu
137
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
138
 Ethiopia
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
139
Benin
Benin
1066.231066.230Châu Phi
140
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
141
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1059.981065.19-5.21Bắc Trung Mỹ
142
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
143
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1048.291062.41-14.12Châu Á
144
Bermuda
Bermuda
1046.811051.15-4.34Bắc Trung Mỹ
145
Central African Republic
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
146
Uganda
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
147
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
148
Armenia
Armenia
1031.121038.86-7.74Châu Âu
149
Botswana
Botswana
1028.781038.05-9.27Châu Phi
150
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
151
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
152
Singapore
Singapore
1019.151018.520.63Châu Á
153
Malawi
Malawi
1017.941008.679.27Châu Phi
154
Pakistan
Pakistan
1007.241007.240Châu Á
155
Angola
Angola
989.68990.8-1.12Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
157
Đông Timor
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
Tajikistan
954.78950.24.58Châu Á
159948.37934.2514.12Châu Á
160
St Lucia
St Lucia
946.57947.16-0.60Bắc Trung Mỹ
161
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
162
Barbados
Barbados
931.08934.33-3.25Bắc Trung Mỹ
163
Sri Lanka
Sri Lanka
930.2930.20Châu Á
164
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
920.96923.37-2.41Bắc Trung Mỹ
165
Bhutan
Bhutan
920.15920.150Châu Á
166
Iraq
Iraq
910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
908.71908.710Châu Á
168
Dominica
Dominica
893.94895.94-2.00Bắc Trung Mỹ
169
Rwanda
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
170
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
171
Mozambique
Mozambique
874.8873.641.16Châu Phi
172
Grenada
Grenada
874.1876.21-2.11Bắc Trung Mỹ
173
 Belize
Belize
866.79869.3-2.51Bắc Trung Mỹ
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Macau
Macau
850.91850.910Châu Á
176
Seychelles
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
177
Lesotho
Lesotho
840.12839.770.35Châu Phi
178
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
179
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
180
 Andorra
Andorra
820.18803.5616.62Châu Âu
181
Curacao
Curacao
819.26820.02-0.76Bắc Trung Mỹ
182
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
800.34805.57-5.23Bắc Trung Mỹ
183
Eswatini
Eswatini
797.06791.495.57Châu Phi
184
US Virgin Islands
US Virgin Islands
792.76796.48-3.72Bắc Trung Mỹ
185
Cayman Islands
Cayman Islands
784.27788.4-4.13Bắc Trung Mỹ
186
Aruba
Aruba
767.33766.071.26Bắc Trung Mỹ
187
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
188
British Virgin Islands
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
189
Gibraltar
Gibraltar
730.39735.61-5.22Châu Âu
190
Comoros
Comoros
728.71728.710Châu Phi
191
Liechtenstein
Liechtenstein
723.15726.87-3.72Châu Âu
192
Madagascar
Madagascar
703.03694.478.56Châu Phi
193
Anguilla
Anguilla
684.95688.52-3.57Bắc Trung Mỹ
194
Bahamas
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
195
South Sudan
South Sudan
650.08650.080Châu Phi
196
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
628.42628.420Bắc Trung Mỹ
197
Djibouti
Djibouti
598.38598.380Châu Phi
198
Mauritius
Mauritius
391.92391.920Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
581.25581.250Châu Phi
0
Sudan
Sudan
765.05765.050Châu Phi
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á
08648640Châu Á
0
Eritrea
Eritrea
106010600Châu Phi
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X