Thứ Ba, 21/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12083.092094.89-11.81Châu Âu
2
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2054.652057.58-2.93Bắc Trung Mỹ
32038.722009.6829.04Châu Âu
42021.782010.810.98Châu Âu
52011.271977.3433.93Châu Á
619801993.08-13.08Nam Mỹ
71975.61992.6-17.00Châu Âu
81961.221993.4-32.17Châu Âu
91934.881940.69-5.81Bắc Trung Mỹ
10
Netherlands
Netherlands
1929.321908.4920.83Châu Âu
11
Korea DPR
Korea DPR
1910.631944.22-33.59Châu Á
121885.521857.4128.11Châu Âu
13
Na Uy
Na Uy
1881.421878.432.99Châu Âu
141877.261875.711.55Châu Âu
151838.171840.1-1.92Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1817.531798.4619.07Châu Á
17
Iceland
Iceland
1795.941807.77-11.83Châu Âu
181784.211788.44-4.23Châu Âu
191779.811773.346.46Châu Á
20
Colombia
Colombia
1774.761774.60.16Nam Mỹ
211765.461744.6120.85Châu Âu
221751.051781.63-30.58Châu Âu
23
Ireland
Ireland
1749.371724.8524.52Châu Âu
241734.941725.69.34Châu Âu
25
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1727.221732.03-4.81Châu Âu
26
Phần Lan
Phần Lan
1718.31735.58-17.28Châu Âu
271707.611696.611.01Bắc Trung Mỹ
281705.221732.67-27.44Châu Âu
29
Russia
Russia
1699.741712.18-12.44Châu Âu
301696.451674.5521.90Nam Mỹ
311673.571659.913.67Châu Âu
321671.821663.198.62Châu Âu
33
New Zealand
New Zealand
1659.161646.612.56Châu Đại Dương
341648.961651.84-2.89Châu Âu
351641.261646.67-5.41Châu Âu
36
Nigeria
Nigeria
1602.041607.06-5.02Châu Phi
371593.711621.19-27.48Châu Á
381582.131568.2213.91Châu Âu
39
Philippines
Philippines
1566.441537.9628.49Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1566.091542.1123.98Châu Á
41
Jamaica
Jamaica
1544.81544.540.26Bắc Trung Mỹ
421528.391521.516.88Bắc Trung Mỹ
43
Venezuela
Venezuela
1527.621523.773.85Nam Mỹ
44
Chile
Chile
1514.781505.858.93Nam Mỹ
45
Paraguay
Paraguay
1507.341507.7-0.36Nam Mỹ
46
Northern Ireland
Northern Ireland
1498.81514.68-15.88Châu Âu
471496.991510.72-13.73Châu Âu
481488.991486.292.70Châu Âu
49
Haiti
Haiti
1480.751493.39-12.64Bắc Trung Mỹ
501478.091479.54-1.45Châu Á
511475.821434.7841.04Châu Âu
521475.121488-12.88Châu Âu
53
Uzbekistan
Uzbekistan
1472.121494.56-22.44Châu Á
54
Belarus
Belarus
1470.181496.53-26.35Châu Âu
55
Myanmar
Myanmar
1469.681470.79-1.12Châu Á
56
Panama
Panama
1463.721458.635.09Bắc Trung Mỹ
57
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1450.331420.0530.27Châu Đại Dương
58
Nam Phi
Nam Phi
1438.711458.73-20.02Châu Phi
591429.231412.7416.50Châu Phi
60
Greece
Greece
1428.261425.92.36Châu Âu
611414.251448.91-34.66Nam Mỹ
621402.881399.543.34Châu Phi
631397.581399.55-1.97Nam Mỹ
64
Zambia
Zambia
1393.731403.42-9.68Châu Phi
65
Israel
Israel
1391.181380.4610.73Châu Âu
661386.541414.28-27.75Châu Âu
67
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1382.211405.82-23.60Châu Âu
681370.371382.11-11.74Châu Á
69
Ấn Độ
Ấn Độ
1367.241389.34-22.11Châu Á
701358.151353.125.02Châu Phi
711349.571348.531.03Châu Âu
72
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1338.921339.04-0.12Châu Phi
73
Algeria
Algeria
1318.951322.27-3.32Châu Phi
74
Azerbaijan
Azerbaijan
1317.171318.26-1.09Châu Âu
75
Peru
Peru
1304.61290.9713.63Nam Mỹ
76
Jordan
Jordan
1297.821297.820Châu Á
77
Puerto Rico
Puerto Rico
1294.951290.654.29Bắc Trung Mỹ
78
El Salvador
El Salvador
1291.591253.2938.30Bắc Trung Mỹ
79
Fiji
Fiji
1289.651292.72-3.07Châu Đại Dương
801285.841289.67-3.83Châu Phi
81
Kosovo
Kosovo
1274.571216.2458.33Châu Âu
82
Hong Kong
Hong Kong
1273.081277.35-4.27Châu Á
83
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1269.081301.94-32.86Bắc Trung Mỹ
84
Guatemala
Guatemala
1267.251264.392.86Bắc Trung Mỹ
85
Mali
Mali
1260.361260.360Châu Phi
86
Samoa
Samoa
1246.841251.46-4.63Châu Đại Dương
87
Nepal
Nepal
1244.921244.920Châu Á
88
Montenegro
Montenegro
1241.291263.72-22.43Châu Âu
89
Solomon Islands
Solomon Islands
1234.031296.64-62.61Châu Đại Dương
90
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1231.031231.030Châu Phi
91
Malta
Malta
1227.651248.01-20.35Châu Âu
921218.021222.17-4.14Châu Á
93
Guyana
Guyana
1217.371210.087.29Bắc Trung Mỹ
94
Dominican Republic
Dominican Republic
1211.221189.421.82Bắc Trung Mỹ
95
Nicaragua
Nicaragua
1205.131203.092.03Bắc Trung Mỹ
96
Cuba
Cuba
1204.211208.14-3.93Bắc Trung Mỹ
97
Kazakhstan
Kazakhstan
1203.951166.8437.11Châu Âu
98
Guam
Guam
1201.911201.910Châu Á
991199.251193.885.37Châu Phi
1001197.51197.50Châu Phi
101
Lithuania
Lithuania
1196.73118511.74Châu Âu
102
Estonia
Estonia
1189.921181.188.75Châu Âu
103
Latvia
Latvia
1184.561175.269.30Châu Âu
104
New Caledonia
New Caledonia
1184.361194.64-10.28Châu Đại Dương
105
Congo DR
Congo DR
1179.61172.417.19Châu Phi
1061175.971177.82-1.85Châu Á
107
Bulgaria
Bulgaria
1172.981203.24-30.26Châu Âu
108
Bahrain
Bahrain
1169.31169.30Châu Á
109
Bolivia
Bolivia
1169.021177.71-8.69Nam Mỹ
110
Faroe Islands
Faroe Islands
1168.961167.990.97Châu Âu
111
Vanuatu
Vanuatu
1168.11194.88-26.78Châu Đại Dương
112
Bangladesh
Bangladesh
1165.571167.61-2.04Châu Á
113
Lào
Lào
1164.921164.920Châu Á
114
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
115
Luxembourg
Luxembourg
1154.671173.21-18.54Châu Âu
116
Tonga
Tonga
1152.531152.530Châu Đại Dương
1171146.281146.280Châu Á
118
Burkina Faso
Burkina Faso
1139.921136.853.07Châu Phi
119
Cape Verde
Cape Verde
1131.671132.67-1.01Châu Phi
120
America
America
1130.421073.457.02Châu Đại Dương
121
Tanzania
Tanzania
1129.131129.9-0.77Châu Phi
122
Tahiti
Tahiti
1127.921127.920Châu Đại Dương
123
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671132.15-5.48Châu Á
124
Namibia
Namibia
1124.291113.6610.63Châu Phi
125
Georgia
Georgia
1118.631128.37-9.74Châu Âu
126
Honduras
Honduras
1115.281102.3512.94Bắc Trung Mỹ
127
Zimbabwe
Zimbabwe
1114.481101.4413.04Châu Phi
128
Kenya
Kenya
1104.821094.0610.76Châu Phi
129
Palestine
Palestine
1102.891102.890Châu Á
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
131
Cyprus
Cyprus
1100.671102.37-1.70Châu Âu
132
Cook Islands
Cook Islands
1099.761099.760Châu Đại Dương
133
Moldova
Moldova
1099.181096.472.71Châu Âu
134
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
135
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
136
Macedonia
Macedonia
1079.981086.6-6.61Châu Âu
137
 Ethiopia
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
138
Benin
Benin
1066.231066.230Châu Phi
139
Suriname
Suriname
1065.771104.92-39.15Bắc Trung Mỹ
140
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
141
Bermuda
Bermuda
1050.021051.15-1.13Bắc Trung Mỹ
142
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
143
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1048.291062.41-14.12Châu Á
144
Central African Republic
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
145
Uganda
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
146
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
147
Botswana
Botswana
1029.21038.05-8.85Châu Phi
148
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
149
Armenia
Armenia
1028.11038.86-10.76Châu Âu
150
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1026.931065.19-38.26Bắc Trung Mỹ
151
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
152
Singapore
Singapore
1019.151018.520.63Châu Á
153
Malawi
Malawi
1018.891008.6710.22Châu Phi
154
Pakistan
Pakistan
1008.651007.241.41Châu Á
155
Angola
Angola
989.68990.8-1.12Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
157
Đông Timor
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
Tajikistan
954.78950.24.58Châu Á
159
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
947.14923.3723.78Bắc Trung Mỹ
160942.58934.258.33Châu Á
161
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
162
Sri Lanka
Sri Lanka
930.2930.20Châu Á
163
Barbados
Barbados
924.87934.33-9.46Bắc Trung Mỹ
164
Bhutan
Bhutan
924.11920.153.96Châu Á
165
St Lucia
St Lucia
923.18947.16-23.98Bắc Trung Mỹ
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
908.71908.710Châu Á
168
 Belize
Belize
906.2869.336.89Bắc Trung Mỹ
169
Rwanda
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
170
Dominica
Dominica
884.73895.94-11.21Bắc Trung Mỹ
171
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
172
Grenada
Grenada
878.19876.211.99Bắc Trung Mỹ
173
Mozambique
Mozambique
874.8873.641.16Châu Phi
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Seychelles
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
176
Macau
Macau
846.95850.91-3.96Châu Á
177
Lesotho
Lesotho
840.12839.770.35Châu Phi
178
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
179
 Andorra
Andorra
822.29803.5618.73Châu Âu
180
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
181
Curacao
Curacao
821.92820.021.90Bắc Trung Mỹ
182
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
807.2805.571.63Bắc Trung Mỹ
183
Aruba
Aruba
801.27766.0735.20Bắc Trung Mỹ
184
Eswatini
Eswatini
797.06791.495.57Châu Phi
185
US Virgin Islands
US Virgin Islands
790.28796.48-6.20Bắc Trung Mỹ
186
Cayman Islands
Cayman Islands
777.07788.4-11.34Bắc Trung Mỹ
187
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
188
Gibraltar
Gibraltar
735.29735.61-0.32Châu Âu
189
Comoros
Comoros
728.71728.710Châu Phi
190
Liechtenstein
Liechtenstein
727.29726.870.42Châu Âu
191
Madagascar
Madagascar
703.03694.478.56Châu Phi
192
Anguilla
Anguilla
681.6688.52-6.92Bắc Trung Mỹ
193
Bahamas
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
194
South Sudan
South Sudan
650.08650.080Châu Phi
195
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
627.14628.42-1.29Bắc Trung Mỹ
196
Djibouti
Djibouti
598.38598.380Châu Phi
197
Mauritius
Mauritius
391.92391.920Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
952.5581.25371.25Châu Phi
0
Sudan
Sudan
765.05765.050Châu Phi
0
British Virgin Islands
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á
08648640Châu Á
0
Eritrea
Eritrea
106010600Châu Phi
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X