Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Nam Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1980 | 1980 | 0 | Nam Mỹ | |
| 20 | Colombia | 1774.76 | 1774.76 | 0 | Nam Mỹ |
| 30 | 1696.45 | 1696.45 | 0 | Nam Mỹ | |
| 43 | Venezuela | 1527.62 | 1527.62 | 0 | Nam Mỹ |
| 44 | Chile | 1514.78 | 1514.78 | 0 | Nam Mỹ |
| 45 | Paraguay | 1507.34 | 1507.34 | 0 | Nam Mỹ |
| 61 | 1414.25 | 1414.25 | 0 | Nam Mỹ | |
| 63 | 1397.58 | 1397.58 | 0 | Nam Mỹ | |
| 75 | Peru | 1304.6 | 1304.6 | 0 | Nam Mỹ |
| 109 | Bolivia | 1169.02 | 1169.02 | 0 | Nam Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa