Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Nam Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 1970.87 | 1970.87 | 0 | Nam Mỹ | |
| 19 | 1780.16 | 1780.16 | 0 | Nam Mỹ | |
| 30 | 1689.16 | 1689.16 | 0 | Nam Mỹ | |
| 42 | Venezuela | 1522.79 | 1522.79 | 0 | Nam Mỹ |
| 44 | 1517.88 | 1517.88 | 0 | Nam Mỹ | |
| 49 | Chile | 1487.99 | 1487.99 | 0 | Nam Mỹ |
| 60 | 1418.82 | 1418.82 | 0 | Nam Mỹ | |
| 61 | 1418.66 | 1418.66 | 0 | Nam Mỹ | |
| 74 | Peru | 1331.32 | 1331.32 | 0 | Nam Mỹ |
| 115 | Bolivia | 1152.65 | 1152.65 | 0 | Nam Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa