Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Nam Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 1973.25 | 1993.08 | -19.82 | Nam Mỹ | |
| 20 | Colombia | 1775.16 | 1774.6 | .56 | Nam Mỹ |
| 30 | 1676.09 | 1674.55 | 1.54 | Nam Mỹ | |
| 42 | Venezuela | 1535.43 | 1523.77 | 11.66 | Nam Mỹ |
| 44 | Paraguay | 1507.5 | 1507.7 | -.2 | Nam Mỹ |
| 45 | Chile | 1505.81 | 1505.85 | -.04 | Nam Mỹ |
| 58 | 1448.91 | 1448.91 | 0 | Nam Mỹ | |
| 64 | 1399.55 | 1399.55 | 0 | Nam Mỹ | |
| 80 | Peru | 1282.96 | 1290.97 | -8.02 | Nam Mỹ |
| 105 | Bolivia | 1177.71 | 1177.71 | 0 | Nam Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa