Thứ Tư, 22/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Phi

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
36
Nigeria
Nigeria
1602.041607.06-5.02Châu Phi
58
Nam Phi
Nam Phi
1438.711458.73-20.02Châu Phi
591429.231412.7416.50Châu Phi
621402.881399.543.34Châu Phi
64
Zambia
Zambia
1393.731403.42-9.68Châu Phi
701358.151353.125.02Châu Phi
72
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1338.921339.04-0.12Châu Phi
73
Algeria
Algeria
1318.951322.27-3.32Châu Phi
801285.841289.67-3.83Châu Phi
85
Mali
Mali
1260.361260.360Châu Phi
90
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1231.031231.030Châu Phi
991199.251193.885.37Châu Phi
1001197.51197.50Châu Phi
105
Congo DR
Congo DR
1179.61172.417.19Châu Phi
114
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
118
Burkina Faso
Burkina Faso
1139.921136.853.07Châu Phi
119
Cape Verde
Cape Verde
1131.671132.67-1.01Châu Phi
121
Tanzania
Tanzania
1129.131129.9-0.77Châu Phi
124
Namibia
Namibia
1124.291113.6610.63Châu Phi
127
Zimbabwe
Zimbabwe
1114.481101.4413.04Châu Phi
128
Kenya
Kenya
1104.821094.0610.76Châu Phi
134
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
135
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
137
 Ethiopia
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
138
Benin
Benin
1066.231066.230Châu Phi
142
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
144
Central African Republic
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
145
Uganda
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
147
Botswana
Botswana
1029.21038.05-8.85Châu Phi
148
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
151
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
153
Malawi
Malawi
1018.891008.6710.22Châu Phi
155
Angola
Angola
989.68990.8-1.12Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
169
Rwanda
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
171
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
173
Mozambique
Mozambique
874.8873.641.16Châu Phi
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Seychelles
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
177
Lesotho
Lesotho
840.12839.770.35Châu Phi
178
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
180
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
184
Eswatini
Eswatini
797.06791.495.57Châu Phi
187
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
189
Comoros
Comoros
728.71728.710Châu Phi
191
Madagascar
Madagascar
703.03694.478.56Châu Phi
194
South Sudan
South Sudan
650.08650.080Châu Phi
196
Djibouti
Djibouti
598.38598.380Châu Phi
197
Mauritius
Mauritius
391.92391.920Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
952.5581.25371.25Châu Phi
0
Sudan
Sudan
765.05765.050Châu Phi
0
Eritrea
Eritrea
106010600Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X