Lịch bán kết World Cup 2026 giờ Việt Nam: Pháp vs Tây Ban Nha, Anh vs Argentina
Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Phi
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực | |
|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Nigeria | 1601.56 | 1601.56 | 0 | Châu Phi |
| 57 | 1451.15 | 1451.15 | 0 | Châu Phi | |
| 60 | 1429.23 | 1429.23 | 0 | Châu Phi | |
| 64 | 1402.24 | 1402.24 | 0 | Châu Phi | |
| 65 | Zambia | 1390.14 | 1390.14 | 0 | Châu Phi |
| 71 | 1358.24 | 1358.15 | 0.09 | Châu Phi | |
| 72 | 1338.92 | 1338.92 | 0 | Châu Phi | |
| 74 | 1318.95 | 1318.95 | 0 | Châu Phi | |
| 79 | 1286.32 | 1286.32 | 0 | Châu Phi | |
| 84 | Mali | 1263.53 | 1263.53 | 0 | Châu Phi |
| 90 | Guinea Xích Đạo | 1229.6 | 1229.6 | 0 | Châu Phi |
| 98 | 1199.25 | 1199.25 | 0 | Châu Phi | |
| 101 | 1197.5 | 1197.5 | 0 | Châu Phi | |
| 106 | Congo DR | 1179.6 | 1179.6 | 0 | Châu Phi |
| 111 | Congo | 1161.03 | 1161.03 | 0 | Châu Phi |
| 118 | Burkina Faso | 1140.68 | 1140.68 | 0 | Châu Phi |
| 120 | 1131.67 | 1131.67 | 0 | Châu Phi | |
| 122 | Tanzania | 1129.13 | 1129.13 | 0 | Châu Phi |
| 125 | Namibia | 1124.29 | 1124.29 | 0 | Châu Phi |
| 127 | Zimbabwe | 1114.75 | 1114.75 | 0 | Châu Phi |
| 128 | Kenya | 1111.84 | 1111.84 | 0 | Châu Phi |
| 133 | Togo | 1092.99 | 1092.99 | 0 | Châu Phi |
| 134 | Gambia | 1082.47 | 1082.47 | 0 | Châu Phi |
| 138 | Ethiopia | 1068.12 | 1068.12 | 0 | Châu Phi |
| 139 | Benin | 1066.46 | 1066.55 | -0.09 | Châu Phi |
| 143 | Guinea | 1048.64 | 1048.64 | 0 | Châu Phi |
| 144 | Central African Republic | 1045.87 | 1045.87 | 0 | Châu Phi |
| 145 | Uganda | 1036.27 | 1036.27 | 0 | Châu Phi |
| 149 | Botswana | 1029.2 | 1029.2 | 0 | Châu Phi |
| 150 | Gabon | 1028.74 | 1028.74 | 0 | Châu Phi |
| 152 | Sierra Leone | 1021.4 | 1021.4 | 0 | Châu Phi |
| 153 | Malawi | 1018.89 | 1018.89 | 0 | Châu Phi |
| 155 | Angola | 989.68 | 989.68 | 0 | Châu Phi |
| 156 | Tchad | 985.55 | 985.55 | 0 | Châu Phi |
| 169 | Rwanda | 892.39 | 892.39 | 0 | Châu Phi |
| 171 | Liberia | 882.37 | 882.37 | 0 | Châu Phi |
| 173 | Mozambique | 874.8 | 874.8 | 0 | Châu Phi |
| 174 | Niger | 863.94 | 863.94 | 0 | Châu Phi |
| 175 | Seychelles | 849.52 | 849.52 | 0 | Châu Phi |
| 177 | Guinea-Bissau | 838.58 | 838.58 | 0 | Châu Phi |
| 178 | Lesotho | 836.43 | 836.43 | 0 | Châu Phi |
| 179 | Burundi | 822.1 | 822.1 | 0 | Châu Phi |
| 184 | Eswatini | 797.06 | 797.06 | 0 | Châu Phi |
| 187 | Comoros | 745.47 | 745.47 | 0 | Châu Phi |
| 188 | Libya | 739.94 | 739.94 | 0 | Châu Phi |
| 191 | Madagascar | 724.45 | 724.45 | 0 | Châu Phi |
| 194 | Sudan | 628.74 | 628.74 | 0 | Châu Phi |
| 195 | South Sudan | 628.66 | 628.66 | 0 | Châu Phi |
| 197 | Djibouti | 556.64 | 556.64 | 0 | Châu Phi |
| 198 | Mauritius | 433.66 | 433.66 | 0 | Châu Phi |
| 0 | Mauritanie | 952.5 | 952.5 | 0 | Châu Phi |
| 0 | Eritrea | 1059.47 | 1059.47 | 0 | Châu Phi |
Tin BXH FIFA mới nhất
Xem thêmTin mới nhất
Xem thêmNhận định Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng 19h00 ngày 21/7 (VĐQG Trung Quốc 2026)
Nhận định Shanghai Port vs Shenzhen Peng City 18h00 ngày 21/7 (Cúp QG Trung Quốc 2026)
Nhận định Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu 18h35 ngày 21/7 (Cúp QG Trung Quốc 2026)
Nhận định bóng đá Ulsan HD vs Incheon 17h30 ngày 21/7 (VĐQG Hàn Quốc 2026)
Trên đường Pitch
