Thứ Tư, 28/10/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Phi

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
43
Nigeria
Nigeria
1518.021518.020Châu Phi
591427.911427.910Châu Phi
621416.491416.490Châu Phi
641384.711384.710Châu Phi
651383.111383.110Châu Phi
70
Zambia
Zambia
1363.471363.470Châu Phi
721349.271349.270Châu Phi
731346.061346.060Châu Phi
761310.261310.260Châu Phi
86
Mali
Mali
1246.961246.960Châu Phi
93
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1209.261209.260Châu Phi
104
Malawi
Malawi
1177.331177.330Châu Phi
1071174.951174.950Châu Phi
109
Burkina Faso
Burkina Faso
1168.211168.210Châu Phi
111
Tanzania
Tanzania
1164.031164.030Châu Phi
112
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
1131159.691159.690Châu Phi
114
Congo DR
Congo DR
1156.631156.630Châu Phi
1211134.711134.710Châu Phi
128
Kenya
Kenya
1106.411106.410Châu Phi
131
Namibia
Namibia
1099.861099.860Châu Phi
133
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
134
Benin
Benin
1089.91089.90Châu Phi
135
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
136
Zimbabwe
Zimbabwe
1078.31078.30Châu Phi
140
Ethiopia
Ethiopia
1066.861066.860Châu Phi
143
Uganda
Uganda
1063.61063.60Châu Phi
145
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
148
Central African Republic
Central African Republic
1038.441038.440Châu Phi
150
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
152
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
153
Angola
Angola
1011.421011.420Châu Phi
155
Botswana
Botswana
1005.651005.650Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
169
Rwanda
Rwanda
897.44897.440Châu Phi
171
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
173
Mozambique
Mozambique
874.8874.80Châu Phi
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
176
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
177
Lesotho
Lesotho
836.43836.430Châu Phi
178
Seychelles
Seychelles
836.36836.360Châu Phi
180
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
184
Eswatini
Eswatini
797.06797.060Châu Phi
187
Comoros
Comoros
749.38749.380Châu Phi
188
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
191
Madagascar
Madagascar
726.73726.730Châu Phi
194
Sudan
Sudan
628.74628.740Châu Phi
195
South Sudan
South Sudan
628.66628.660Châu Phi
197
Djibouti
Djibouti
556.64556.640Châu Phi
198
Mauritius
Mauritius
435.47435.470Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
952.5952.50Châu Phi
0
Eritrea
Eritrea
1059.471059.470Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X