Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | New Zealand | 1659.16 | 1659.16 | 0 | Châu Đại Dương |
| 57 | Papua New Guinea | 1450.33 | 1450.33 | 0 | Châu Đại Dương |
| 79 | Fiji | 1289.65 | 1289.65 | 0 | Châu Đại Dương |
| 86 | Samoa | 1246.84 | 1246.84 | 0 | Châu Đại Dương |
| 89 | Solomon Islands | 1234.03 | 1234.03 | 0 | Châu Đại Dương |
| 104 | New Caledonia | 1184.36 | 1184.36 | 0 | Châu Đại Dương |
| 111 | Vanuatu | 1168.1 | 1168.1 | 0 | Châu Đại Dương |
| 116 | Tonga | 1152.53 | 1152.53 | 0 | Châu Đại Dương |
| 120 | 1130.42 | 1130.42 | 0 | Châu Đại Dương | |
| 122 | Tahiti | 1127.92 | 1127.92 | 0 | Châu Đại Dương |
| 132 | Cook Islands | 1099.76 | 1099.76 | 0 | Châu Đại Dương |
Theo Thể thao & Văn hóa