Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 1645.41 | 1645.41 | 0 | Châu Đại Dương | |
| 55 | Papua New Guinea | 1455.55 | 1455.55 | 0 | Châu Đại Dương |
| 85 | Fiji | 1260.87 | 1260.87 | 0 | Châu Đại Dương |
| 87 | Samoa | 1246.84 | 1246.84 | 0 | Châu Đại Dương |
| 88 | Solomon Islands | 1241.67 | 1241.67 | 0 | Châu Đại Dương |
| 100 | Vanuatu | 1191.12 | 1191.12 | 0 | Châu Đại Dương |
| 108 | New Caledonia | 1169.8 | 1169.8 | 0 | Châu Đại Dương |
| 116 | Tonga | 1152.53 | 1152.53 | 0 | Châu Đại Dương |
| 123 | 1130.42 | 1130.42 | 0 | Châu Đại Dương | |
| 124 | Tahiti | 1127.92 | 1127.92 | 0 | Châu Đại Dương |
| 132 | Cook Islands | 1099.76 | 1099.76 | 0 | Châu Đại Dương |
Theo Thể thao & Văn hóa