Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | New Zealand | 1657.44 | 1646.6 | 10.84 | Châu Đại Dương |
| 57 | Papua New Guinea | 1450.69 | 1420.05 | 30.63 | Châu Đại Dương |
| 78 | Fiji | 1291.64 | 1292.72 | -1.08 | Châu Đại Dương |
| 86 | Samoa | 1246.84 | 1251.46 | -4.63 | Châu Đại Dương |
| 90 | Solomon Islands | 1234.03 | 1296.64 | -62.61 | Châu Đại Dương |
| 101 | New Caledonia | 1191.88 | 1194.64 | -2.77 | Châu Đại Dương |
| 111 | Vanuatu | 1168.1 | 1194.88 | -26.78 | Châu Đại Dương |
| 116 | Tonga | 1152.53 | 1152.53 | 0 | Châu Đại Dương |
| 121 | 1129.8 | 1073.4 | 56.4 | Châu Đại Dương | |
| 122 | Tahiti | 1127.92 | 1127.92 | 0 | Châu Đại Dương |
| 132 | Cook Islands | 1099.76 | 1099.76 | 0 | Châu Đại Dương |
Theo Thể thao & Văn hóa