Thứ Năm, 22/01/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Âu 08/2003

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
2
Na Uy
Na Uy
21592160-1.00Châu Âu
3215521532.00Châu Âu
5
Thụy Điển
Thụy Điển
20732074-1.00Châu Âu
8196719670Châu Âu
9196419640Châu Âu
10
Italy
Italy
19411943-2.00Châu Âu
11
Russia
Russia
18931899-6.00Châu Âu
13186018600Châu Âu
16
Netherlands
Netherlands
181418140Châu Âu
17
Iceland
Iceland
178817826.00Châu Âu
1817781779-1.00Châu Âu
19176717670Châu Âu
20
Phần Lan
Phần Lan
176517623.00Châu Âu
24173717370Châu Âu
26172317230Châu Âu
27171717170Châu Âu
28
Yugoslavia
Yugoslavia
170917090Châu Âu
29
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
170317030Châu Âu
30169316912.00Châu Âu
32167116710Châu Âu
33166616660Châu Âu
34165016500Châu Âu
36161516150Châu Âu
38
Ireland
Ireland
161316130Châu Âu
42
Belarus
Belarus
157915790Châu Âu
44156815680Châu Âu
47
Bulgaria
Bulgaria
152915290Châu Âu
48152215220Châu Âu
56144014400Châu Âu
58
Greece
Greece
14231425-2.00Châu Âu
61
Kazakhstan
Kazakhstan
140414040Châu Âu
69
Turkey
Turkey
134413440Châu Âu
72
Israel
Israel
1312130210.00Châu Âu
74
Malta
Malta
13041304.00Châu Âu
77
Northern Ireland
Northern Ireland
126512650Châu Âu
80
Estonia
Estonia
12251235-10.00Châu Âu
81
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
121712170Châu Âu
89
Moldova
Moldova
119011900Châu Âu
100
Armenia
Armenia
111511150Châu Âu
109
Cyprus
Cyprus
102310230Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X