Thứ Tư, 22/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12083.092094.89-11.81Châu Âu
32038.722009.6829.04Châu Âu
42021.782010.810.98Châu Âu
71975.61992.6-17.00Châu Âu
81961.221993.4-32.17Châu Âu
10
Netherlands
Netherlands
1929.321908.4920.83Châu Âu
121885.521857.4128.11Châu Âu
13
Na Uy
Na Uy
1881.421878.432.99Châu Âu
141877.261875.711.55Châu Âu
17
Iceland
Iceland
1795.941807.77-11.83Châu Âu
181784.211788.44-4.23Châu Âu
211765.461744.6120.85Châu Âu
221751.051781.63-30.58Châu Âu
23
Ireland
Ireland
1749.371724.8524.52Châu Âu
241734.941725.69.34Châu Âu
25
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1727.221732.03-4.81Châu Âu
26
Phần Lan
Phần Lan
1718.31735.58-17.28Châu Âu
281705.221732.67-27.44Châu Âu
29
Russia
Russia
1699.741712.18-12.44Châu Âu
311673.571659.913.67Châu Âu
321671.821663.198.62Châu Âu
341648.961651.84-2.89Châu Âu
351641.261646.67-5.41Châu Âu
381582.131568.2213.91Châu Âu
46
Northern Ireland
Northern Ireland
1498.81514.68-15.88Châu Âu
471496.991510.72-13.73Châu Âu
481488.991486.292.70Châu Âu
511475.821434.7841.04Châu Âu
521475.121488-12.88Châu Âu
54
Belarus
Belarus
1470.181496.53-26.35Châu Âu
60
Greece
Greece
1428.261425.92.36Châu Âu
65
Israel
Israel
1391.181380.4610.73Châu Âu
661386.541414.28-27.75Châu Âu
67
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1382.211405.82-23.60Châu Âu
711349.571348.531.03Châu Âu
74
Azerbaijan
Azerbaijan
1317.171318.26-1.09Châu Âu
81
Kosovo
Kosovo
1274.571216.2458.33Châu Âu
88
Montenegro
Montenegro
1241.291263.72-22.43Châu Âu
91
Malta
Malta
1227.651248.01-20.35Châu Âu
97
Kazakhstan
Kazakhstan
1203.951166.8437.11Châu Âu
101
Lithuania
Lithuania
1196.73118511.74Châu Âu
102
Estonia
Estonia
1189.921181.188.75Châu Âu
103
Latvia
Latvia
1184.561175.269.30Châu Âu
107
Bulgaria
Bulgaria
1172.981203.24-30.26Châu Âu
110
Faroe Islands
Faroe Islands
1168.961167.990.97Châu Âu
115
Luxembourg
Luxembourg
1154.671173.21-18.54Châu Âu
125
Georgia
Georgia
1118.631128.37-9.74Châu Âu
131
Cyprus
Cyprus
1100.671102.37-1.70Châu Âu
133
Moldova
Moldova
1099.181096.472.71Châu Âu
136
Macedonia
Macedonia
1079.981086.6-6.61Châu Âu
149
Armenia
Armenia
1028.11038.86-10.76Châu Âu
179
 Andorra
Andorra
822.29803.5618.73Châu Âu
188
Gibraltar
Gibraltar
735.29735.61-0.32Châu Âu
190
Liechtenstein
Liechtenstein
727.29726.870.42Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X