Thứ Ba, 23/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12105.362105.360Châu Âu
3202920290Châu Âu
42027.132027.130Châu Âu
61983.841983.840Châu Âu
81937.941937.940Châu Âu
10
Netherlands
Netherlands
1911.751911.750Châu Âu
121910.21910.20Châu Âu
131891.831891.830Châu Âu
141878.521878.520Châu Âu
17
Iceland
Iceland
1792.321792.320Châu Âu
18178617860Châu Âu
21
Ireland
Ireland
1769.741769.740Châu Âu
221751.111751.110Châu Âu
231749.661749.660Châu Âu
24
Phần Lan
Phần Lan
1744.991744.990Châu Âu
251743.491743.490Châu Âu
26
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1734.181734.180Châu Âu
27
Russia
Russia
1718.141718.140Châu Âu
291694.181694.180Châu Âu
311668.821668.820Châu Âu
33164116410Châu Âu
341634.211634.210Châu Âu
351633.91633.90Châu Âu
381579.191579.190Châu Âu
451506.511506.510Châu Âu
461497.31497.30Châu Âu
50
Northern Ireland
Northern Ireland
1481.661481.660Châu Âu
52
Belarus
Belarus
1473.091473.090Châu Âu
531472.281472.280Châu Âu
541467.431467.430Châu Âu
59
Greece
Greece
1430.171430.170Châu Âu
63140614060Châu Âu
66
Israel
Israel
1382.641382.640Châu Âu
671376.231376.230Châu Âu
70
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1361.081361.080Châu Âu
75
Azerbaijan
Azerbaijan
1317.931317.930Châu Âu
85
Kosovo
Kosovo
1262.781262.780Châu Âu
86
Montenegro
Montenegro
1250.21250.20Châu Âu
92
Malta
Malta
1216.361216.360Châu Âu
94
Lithuania
Lithuania
1208.471208.470Châu Âu
100
Kazakhstan
Kazakhstan
1199.111199.110Châu Âu
101
Estonia
Estonia
1198.561198.560Châu Âu
103
Faroe Islands
Faroe Islands
118711870Châu Âu
105
Latvia
Latvia
1179.911179.910Châu Âu
109
Bulgaria
Bulgaria
1166.441166.440Châu Âu
114
Luxembourg
Luxembourg
1152.871152.870Châu Âu
119
Moldova
Moldova
1137.641137.640Châu Âu
132
Georgia
Georgia
1098.681098.680Châu Âu
135
Cyprus
Cyprus
1076.221076.220Châu Âu
136
Macedonia
Macedonia
1075.21075.20Châu Âu
147
Armenia
Armenia
1030.031030.030Châu Âu
181
 Andorra
Andorra
816.8816.80Châu Âu
189
Gibraltar
Gibraltar
734.15734.150Châu Âu
190
Liechtenstein
Liechtenstein
725.35725.350Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X