Mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Âu

Thế giới Châu Á Châu Âu Nam Mỹ Châu Phi Bắc Trung Mỹ Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TT
Đội
Tổng điểm Điểm trước+/-Khu vực
12083.092083.090Châu Âu
32038.722038.720Châu Âu
42021.782021.780Châu Âu
71975.61975.60Châu Âu
81961.221961.220Châu Âu
101929.321929.320Châu Âu
121885.521885.520Châu Âu
131881.421881.420Châu Âu
141877.261877.260Châu Âu
17
Iceland
1795.941795.940Châu Âu
181784.211784.210Châu Âu
211765.461765.460Châu Âu
221751.051751.050Châu Âu
23
Ireland
1749.371749.370Châu Âu
241734.941734.940Châu Âu
251727.221727.220Châu Âu
26
Phần Lan
1718.31718.30Châu Âu
281705.221705.220Châu Âu
291699.741699.740Châu Âu
311673.571673.570Châu Âu
321671.821671.820Châu Âu
341648.961648.960Châu Âu
351641.261641.260Châu Âu
381582.131582.130Châu Âu
46
Northern Ireland
1498.81498.80Châu Âu
471496.991496.990Châu Âu
481488.991488.990Châu Âu
511475.821475.820Châu Âu
521475.121475.120Châu Âu
54
Belarus
1470.181470.180Châu Âu
60
Greece
1428.261428.260Châu Âu
65
Israel
1391.181391.180Châu Âu
661386.541386.540Châu Âu
671382.211382.210Châu Âu
711349.571349.570Châu Âu
74
Azerbaijan
1317.171317.170Châu Âu
81
Kosovo
1274.571274.570Châu Âu
88
Montenegro
1241.291241.290Châu Âu
91
Malta
1227.651227.650Châu Âu
97
Kazakhstan
1203.951203.950Châu Âu
101
Lithuania
1196.731196.730Châu Âu
102
Estonia
1189.921189.920Châu Âu
103
Latvia
1184.561184.560Châu Âu
107
Bulgaria
1172.981172.980Châu Âu
110
Faroe Islands
1168.961168.960Châu Âu
115
Luxembourg
1154.671154.670Châu Âu
125
Georgia
1118.631118.630Châu Âu
131
Cyprus
1100.671100.670Châu Âu
133
Moldova
1099.181099.180Châu Âu
136
Macedonia
1079.981079.980Châu Âu
149
Armenia
1028.11028.10Châu Âu
179
Andorra
822.29822.290Châu Âu
188
Gibraltar
735.29735.290Châu Âu
190
Liechtenstein
727.29727.290Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Tin mới nhất

Nhận định bóng đá hôm nay

BXH FIFA nam (Bóng đá nam VN)