Mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Âu

Thế giới Châu Á Châu Âu Nam Mỹ Châu Phi Bắc Trung Mỹ Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TT
Đội
Tổng điểm Điểm trước+/-Khu vực
12105.362105.360Châu Âu
3202920290Châu Âu
42027.132027.130Châu Âu
61983.841983.840Châu Âu
81937.941937.940Châu Âu
101911.751911.750Châu Âu
121910.21910.20Châu Âu
131891.831891.830Châu Âu
141878.521878.520Châu Âu
17
Iceland
1792.321792.320Châu Âu
18178617860Châu Âu
21
Ireland
1769.741769.740Châu Âu
221751.111751.110Châu Âu
231749.661749.660Châu Âu
24
Phần Lan
1744.991744.990Châu Âu
251743.491743.490Châu Âu
261734.181734.180Châu Âu
271718.141718.140Châu Âu
291694.181694.180Châu Âu
311668.821668.820Châu Âu
33164116410Châu Âu
341634.211634.210Châu Âu
351633.91633.90Châu Âu
381579.191579.190Châu Âu
451506.511506.510Châu Âu
461497.31497.30Châu Âu
50
Northern Ireland
1481.661481.660Châu Âu
52
Belarus
1473.091473.090Châu Âu
531472.281472.280Châu Âu
541467.431467.430Châu Âu
59
Greece
1430.171430.170Châu Âu
63140614060Châu Âu
66
Israel
1382.641382.640Châu Âu
671376.231376.230Châu Âu
701361.081361.080Châu Âu
75
Azerbaijan
1317.931317.930Châu Âu
85
Kosovo
1262.781262.780Châu Âu
86
Montenegro
1250.21250.20Châu Âu
92
Malta
1216.361216.360Châu Âu
94
Lithuania
1208.471208.470Châu Âu
99
Kazakhstan
1199.111199.110Châu Âu
100
Estonia
1198.561198.560Châu Âu
103
Faroe Islands
118711870Châu Âu
105
Latvia
1179.911179.910Châu Âu
110
Bulgaria
1166.441166.440Châu Âu
113
Luxembourg
1152.871152.870Châu Âu
119
Moldova
1137.641137.640Châu Âu
132
Georgia
1098.681098.680Châu Âu
135
Cyprus
1076.221076.220Châu Âu
136
Macedonia
1075.21075.20Châu Âu
148
Armenia
1030.031030.030Châu Âu
181
Andorra
816.8816.80Châu Âu
189
Gibraltar
734.15734.150Châu Âu
190
Liechtenstein
725.35725.350Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Tin mới nhất

Nhận định bóng đá hôm nay

BXH FIFA nam (Bóng đá nam VN)