Thứ Tư, 28/10/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
51994.431994.430Châu Á
12
Korea DPR
Korea DPR
1916.521916.520Châu Á
151831.481831.480Châu Á
171791.121791.120Châu Á
18
Trung Quốc
Trung Quốc
1786.81786.80Châu Á
371585.061585.060Châu Á
38
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1573.331573.330Châu Á
39
Philippines
Philippines
1562.911562.910Châu Á
501483.121483.120Châu Á
511475.021475.020Châu Á
56
Myanmar
Myanmar
1452.521452.520Châu Á
671370.371370.370Châu Á
69
Ấn Độ
Ấn Độ
1363.61363.60Châu Á
791283.621283.620Châu Á
80
Hong Kong
Hong Kong
1277.961277.960Châu Á
89
Nepal
Nepal
1238.741238.740Châu Á
97
Guam
Guam
1201.731201.730Châu Á
1011184.461184.460Châu Á
1051175.791175.790Châu Á
106
Bangladesh
Bangladesh
1175.351175.350Châu Á
117
Bahrain
Bahrain
1146.971146.970Châu Á
1181146.641146.640Châu Á
1201142.541142.540Châu Á
125
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
127
Palestine
Palestine
1111.41111.40Châu Á
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
139
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1070.631070.630Châu Á
142
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
147
Singapore
Singapore
1039.231039.230Châu Á
149
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
154
Pakistan
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
157980.32980.320Châu Á
158
Đông Timor
Đông Timor
960.48960.480Châu Á
159
Tajikistan
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
161
Bhutan
Bhutan
933.09933.090Châu Á
162
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
165
Sri Lanka
Sri Lanka
915.58915.580Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
906.97906.970Châu Á
175
Macau
Macau
846.53846.530Châu Á
08648640Châu Á
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X