Thứ Ba, 23/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
51998.831998.830Châu Á
11
Korea DPR
Korea DPR
1910.631910.630Châu Á
151830.661830.660Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1799.131799.130Châu Á
191780.681780.680Châu Á
371593.711593.710Châu Á
39
Philippines
Philippines
1566.441566.440Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1565.811565.810Châu Á
491485.041485.040Châu Á
511474.151474.150Châu Á
55
Myanmar
Myanmar
1460.71460.70Châu Á
681370.371370.370Châu Á
69
Ấn Độ
Ấn Độ
1368.71368.70Châu Á
761299.211299.210Châu Á
81
Hong Kong
Hong Kong
1280.531280.530Châu Á
88
Nepal
Nepal
1238.741238.740Châu Á
951208.121208.120Châu Á
98
Guam
Guam
1201.731201.730Châu Á
107
Bangladesh
Bangladesh
1171.051171.050Châu Á
1101162.581162.580Châu Á
1131153.441153.440Châu Á
116
Bahrain
Bahrain
1146.971146.970Châu Á
117
Lào
Lào
114311430Châu Á
124
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
129
Palestine
Palestine
1111.41111.40Châu Á
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
137
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1070.631070.630Châu Á
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
146
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
151
Singapore
Singapore
1025.381025.380Châu Á
154
Pakistan
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
157971.11971.110Châu Á
158
Đông Timor
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
159
Tajikistan
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
161
Bhutan
Bhutan
933.09933.090Châu Á
162
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
165
Sri Lanka
Sri Lanka
915.58915.580Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
906.97906.970Châu Á
176
Macau
Macau
846.53846.530Châu Á
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á
08648640Châu Á
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X