Thứ Sáu, 18/09/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 36
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
51999.11998.830.28Châu Á
11
Korea DPR
Korea DPR
1910.681910.630.06Châu Á
151830.661830.660Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1799.291799.130.17Châu Á
191782.441780.681.75Châu Á
361588.011593.71-5.70Châu Á
38
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1571.521565.815.70Châu Á
39
Philippines
Philippines
1564.491566.44-1.95Châu Á
491484.771485.04-0.28Châu Á
511476.11474.151.95Châu Á
55
Myanmar
Myanmar
1458.941460.7-1.75Châu Á
691370.371370.370Châu Á
70
Ấn Độ
Ấn Độ
1368.71368.70Châu Á
761299.211299.210Châu Á
81
Hong Kong
Hong Kong
1280.371280.53-0.17Châu Á
88
Nepal
Nepal
1238.741238.740Châu Á
97
Guam
Guam
1201.731201.730Châu Á
1011193.661208.12-14.45Châu Á
1061175.311162.5812.73Châu Á
107
Bangladesh
Bangladesh
1170.991171.05-0.06Châu Á
116
Bahrain
Bahrain
1146.971146.970Châu Á
1171146.641153.44-6.80Châu Á
1181142.541143-0.46Châu Á
125
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
129
Palestine
Palestine
1111.41111.40Châu Á
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
138
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1070.631070.630Châu Á
142
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
146
Singapore
Singapore
1039.231025.3813.85Châu Á
148
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
154
Pakistan
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
157971.11971.110Châu Á
158
Đông Timor
Đông Timor
960.48965.35-4.87Châu Á
159
Tajikistan
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
161
Bhutan
Bhutan
933.09933.090Châu Á
162
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
165
Sri Lanka
Sri Lanka
915.58915.580Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
906.97906.970Châu Á
176
Macau
Macau
846.53846.530Châu Á
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á
08648640Châu Á
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X