Chủ Nhật, 05/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
52006.91977.3429.57Châu Á
10
Korea DPR
Korea DPR
1910.631944.22-33.59Châu Á
151839.161840.1-0.93Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1817.531798.4619.07Châu Á
1917911773.3417.66Châu Á
371593.711621.19-27.48Châu Á
39
Philippines
Philippines
1566.441537.9628.49Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1566.091542.1123.98Châu Á
521476.881479.54-2.65Châu Á
53
Uzbekistan
Uzbekistan
1472.121494.56-22.44Châu Á
54
Myanmar
Myanmar
1469.681470.79-1.12Châu Á
67
Ấn Độ
Ấn Độ
1377.961389.34-11.39Châu Á
691370.371382.11-11.74Châu Á
75
Jordan
Jordan
1297.821297.820Châu Á
81
Hong Kong
Hong Kong
1273.081277.35-4.27Châu Á
88
Nepal
Nepal
1244.921244.920Châu Á
921218.021222.17-4.14Châu Á
95
Guam
Guam
1201.911201.910Châu Á
1061176.851177.82-0.97Châu Á
110
Bahrain
Bahrain
1169.31169.30Châu Á
113
Bangladesh
Bangladesh
1165.571167.61-2.04Châu Á
114
Lào
Lào
1164.921164.920Châu Á
1171146.281146.280Châu Á
123
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671132.15-5.48Châu Á
128
Palestine
Palestine
1102.891102.890Châu Á
130
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
140
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
143
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1048.291062.41-14.12Châu Á
147
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
152
Singapore
Singapore
1019.151018.520.63Châu Á
154
Pakistan
Pakistan
1007.241007.240Châu Á
157
Đông Timor
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
Tajikistan
954.78950.24.58Châu Á
159948.37934.2514.12Châu Á
161
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
163
Sri Lanka
Sri Lanka
930.2930.20Châu Á
165
Bhutan
Bhutan
920.15920.150Châu Á
166
Iraq
Iraq
910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
908.71908.710Châu Á
175
Macau
Macau
850.91850.910Châu Á
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á
08648640Châu Á
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X