Mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Á

Thế giới Châu Á Châu Âu Nam Mỹ Châu Phi Bắc Trung Mỹ Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TT
Đội
Tổng điểm Điểm trước+/-Khu vực
52011.272011.270Châu Á
11
Korea DPR
1910.631910.630Châu Á
151838.171838.170Châu Á
16
Trung Quốc
1817.531817.530Châu Á
191779.811779.810Châu Á
371593.711593.710Châu Á
39
Philippines
1566.441566.440Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
1566.091566.090Châu Á
501478.091478.090Châu Á
53
Uzbekistan
1472.121472.120Châu Á
55
Myanmar
1469.681469.680Châu Á
681370.371370.370Châu Á
69
Ấn Độ
1367.241367.240Châu Á
76
Jordan
1297.821297.820Châu Á
82
Hong Kong
1273.081273.080Châu Á
87
Nepal
1244.921244.920Châu Á
921218.021218.020Châu Á
98
Guam
1201.911201.910Châu Á
1061175.971175.970Châu Á
108
Bahrain
1169.31169.30Châu Á
112
Bangladesh
1165.571165.570Châu Á
113
Lào
1164.921164.920Châu Á
1171146.281146.280Châu Á
123
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
129
Palestine
1102.891102.890Châu Á
130
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
140
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
143
Kyrgyz Republic
1048.291048.290Châu Á
146
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
152
Singapore
1019.151019.150Châu Á
154
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
157
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
160942.58942.580Châu Á
161
Syria
931.42931.420Châu Á
162
Sri Lanka
930.2930.20Châu Á
164
Bhutan
924.11924.110Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
908.71908.710Châu Á
176
Macau
846.95846.950Châu Á
0
Kuwait
8708700Châu Á
08648640Châu Á
0
Afghanistan
8848840Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Tin mới nhất

Nhận định bóng đá hôm nay

BXH FIFA nam (Bóng đá nam VN)