Mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Á

Thế giới Châu Á Châu Âu Nam Mỹ Châu Phi Bắc Trung Mỹ Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 36
TT
Đội
Tổng điểm Điểm trước+/-Khu vực
51999.11998.83.28Châu Á
11
Korea DPR
1910.681910.63.06Châu Á
151830.661830.660Châu Á
16
Trung Quốc
1799.291799.13.17Châu Á
191782.441780.681.75Châu Á
361588.011593.71-5.7Châu Á
38
Đài Bắc Trung Hoa
1571.521565.815.7Châu Á
39
Philippines
1564.491566.44-1.95Châu Á
491484.771485.04-.28Châu Á
511476.11474.151.95Châu Á
55
Myanmar
1458.941460.7-1.75Châu Á
691370.371370.370Châu Á
70
Ấn Độ
1368.71368.70Châu Á
761299.211299.210Châu Á
81
Hong Kong
1280.371280.53-.17Châu Á
88
Nepal
1238.741238.740Châu Á
97
Guam
1201.731201.730Châu Á
1011193.661208.12-14.45Châu Á
1061175.311162.5812.73Châu Á
107
Bangladesh
1170.991171.05-.06Châu Á
116
Bahrain
1146.971146.970Châu Á
1171146.641153.44-6.8Châu Á
1181142.541143-.46Châu Á
125
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
129
Palestine
1111.41111.40Châu Á
130
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
138
Kyrgyz Republic
1070.631070.630Châu Á
142
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
146
Singapore
1039.231025.3813.85Châu Á
148
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
154
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
157971.11971.110Châu Á
158
Đông Timor
960.48965.35-4.87Châu Á
159
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
161
Bhutan
933.09933.090Châu Á
162
Syria
931.42931.420Châu Á
165
Sri Lanka
915.58915.580Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
906.97906.970Châu Á
176
Macau
846.53846.530Châu Á
0
Kuwait
8708700Châu Á
08648640Châu Á
0
Afghanistan
8848840Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Tin mới nhất

Nhận định bóng đá hôm nay

BXH FIFA nam (Bóng đá nam VN)