Lịch bán kết World Cup 2026 giờ Việt Nam: Pháp vs Tây Ban Nha, Anh vs Argentina
Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Bắc Trung Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hoa Kỳ | 2057.92 | 2057.92 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 9 | 1936.9 | 1936.9 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 28 | 1715.12 | 1715.12 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 41 | Jamaica | 1550.17 | 1550.17 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 43 | 1523.57 | 1523.57 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 47 | 1490.83 | 1490.83 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 56 | 1457.45 | 1457.45 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 77 | Puerto Rico | 1294.95 | 1294.95 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 78 | El Salvador | 1294.4 | 1294.4 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 82 | Trinidad and Tobago | 1269.08 | 1269.08 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 83 | Guatemala | 1267.25 | 1267.25 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 91 | Guyana | 1217.37 | 1217.37 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 93 | Dominican Republic | 1211.22 | 1211.22 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 95 | Nicaragua | 1205.13 | 1205.13 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 96 | Cuba | 1204.21 | 1204.21 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 126 | Honduras | 1115.28 | 1115.28 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 140 | Suriname | 1065.77 | 1065.77 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 142 | Bermuda | 1053.17 | 1053.17 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 151 | St Kitts and Nevis | 1026.93 | 1026.93 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 160 | St Vincent and the Grenadines | 947.14 | 947.14 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 163 | Barbados | 924.87 | 924.87 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 164 | St Lucia | 923.18 | 923.18 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 168 | Belize | 903.05 | 903.05 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 170 | Dominica | 884.73 | 884.73 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 172 | Grenada | 878.19 | 878.19 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 180 | 821.92 | 821.92 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 182 | Antigua and Barbuda | 807.2 | 807.2 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 183 | Aruba | 801.27 | 801.27 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 185 | US Virgin Islands | 790.28 | 790.28 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 186 | Cayman Islands | 777.07 | 777.07 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 192 | Anguilla | 681.6 | 681.6 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 193 | Bahamas | 665.71 | 665.71 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 196 | Turks and Caicos Islands | 627.14 | 627.14 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 0 | British Virgin Islands | 735.87 | 735.87 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
Tin BXH FIFA mới nhất
Xem thêmTin mới nhất
Xem thêmNhận định Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng 19h00 ngày 21/7 (VĐQG Trung Quốc 2026)
Nhận định Shanghai Port vs Shenzhen Peng City 18h00 ngày 21/7 (Cúp QG Trung Quốc 2026)
Nhận định Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu 18h35 ngày 21/7 (Cúp QG Trung Quốc 2026)
Nhận định bóng đá Ulsan HD vs Incheon 17h30 ngày 21/7 (VĐQG Hàn Quốc 2026)
Trên đường Pitch
