Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Bắc Trung Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hoa Kỳ | 2054.65 | 2054.65 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 9 | 1934.88 | 1934.88 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 27 | 1707.61 | 1707.61 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 41 | Jamaica | 1544.8 | 1544.8 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 42 | 1528.39 | 1528.39 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 49 | Haiti | 1480.75 | 1480.75 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 56 | Panama | 1463.72 | 1463.72 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 77 | Puerto Rico | 1294.95 | 1294.95 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 78 | El Salvador | 1291.59 | 1291.59 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 83 | Trinidad and Tobago | 1269.08 | 1269.08 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 84 | Guatemala | 1267.25 | 1267.25 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 93 | Guyana | 1217.37 | 1217.37 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 94 | Dominican Republic | 1211.22 | 1211.22 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 95 | Nicaragua | 1205.13 | 1205.13 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 96 | Cuba | 1204.21 | 1204.21 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 126 | Honduras | 1115.28 | 1115.28 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 139 | Suriname | 1065.77 | 1065.77 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 141 | Bermuda | 1050.02 | 1050.02 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 150 | St Kitts and Nevis | 1026.93 | 1026.93 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 159 | St Vincent and the Grenadines | 947.14 | 947.14 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 163 | Barbados | 924.87 | 924.87 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 165 | St Lucia | 923.18 | 923.18 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 168 | Belize | 906.2 | 906.2 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 170 | Dominica | 884.73 | 884.73 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 172 | Grenada | 878.19 | 878.19 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 181 | Curacao | 821.92 | 821.92 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 182 | Antigua and Barbuda | 807.2 | 807.2 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 183 | Aruba | 801.27 | 801.27 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 185 | US Virgin Islands | 790.28 | 790.28 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 186 | Cayman Islands | 777.07 | 777.07 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 192 | Anguilla | 681.6 | 681.6 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 193 | Bahamas | 665.71 | 665.71 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 195 | Turks and Caicos Islands | 627.14 | 627.14 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 0 | British Virgin Islands | 735.87 | 735.87 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa