Mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Thế giới Châu Á Châu Âu Nam Mỹ Châu Phi Bắc Trung Mỹ Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TT
Đội
Tổng điểm Điểm trước+/-Khu vực
12096.522094.891.63Châu Âu
2
Hoa Kỳ
2059.022057.581.43Bắc Trung Mỹ
32031.822010.821.02Châu Âu
42016.392009.686.71Châu Âu
52006.91977.3429.57Châu Á
62000.691992.68.08Châu Âu
7
Thụy Điển
1992.431993.4-.96Châu Âu
81973.251993.08-19.82Nam Mỹ
91936.51940.69-4.19Bắc Trung Mỹ
10
Korea DPR
1910.631944.22-33.59Châu Á
111904.231908.49-4.26Châu Âu
12
Na Uy
1874.361878.43-4.07Châu Âu
131866.381857.418.97Châu Âu
141854.741875.71-20.97Châu Âu
151839.161840.1-.93Châu Á
16
Trung Quốc
1817.531798.4619.07Châu Á
17
Iceland
1802.281807.77-5.5Châu Âu
181793.51788.445.06Châu Âu
1917911773.3417.66Châu Á
20
Colombia
1775.161774.6.56Nam Mỹ
211760.041744.6115.43Châu Âu
221743.711781.63-37.92Châu Âu
231736.771732.034.74Châu Âu
241735.081732.672.41Châu Âu
251728.361725.62.75Châu Âu
26
Phần Lan
1720.591735.58-14.99Châu Âu
27
Ireland
1719.511724.85-5.34Châu Âu
281706.11696.69.5Bắc Trung Mỹ
291699.741712.18-12.44Châu Âu
301676.091674.551.54Nam Mỹ
311667.831659.97.93Châu Âu
321666.661663.193.46Châu Âu
331662.111651.8410.26Châu Âu
34
New Zealand
1657.441646.610.84Châu Đại Dương
351643.831646.67-2.84Châu Âu
36
Nigeria
1602.041607.06-5.02Châu Phi
371593.711621.19-27.48Châu Á
381589.181568.2220.96Châu Âu
39
Philippines
1566.441537.9628.49Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
1566.091542.1123.98Châu Á
41
Jamaica
1545.861544.541.32Bắc Trung Mỹ
42
Venezuela
1535.431523.7711.66Nam Mỹ
431525.111521.513.6Bắc Trung Mỹ
44
Paraguay
1507.51507.7-.2Nam Mỹ
45
Chile
1505.811505.85-.04Nam Mỹ
46
Belarus
1499.591496.533.06Châu Âu
47
Haiti
1496.981493.393.59Bắc Trung Mỹ
481489.381510.72-21.34Châu Âu
491488.221486.291.93Châu Âu
50
Northern Ireland
14861514.68-28.69Châu Âu
511480.811488-7.19Châu Âu
521476.881479.54-2.65Châu Á
53
Uzbekistan
1472.121494.56-22.44Châu Á
54
Myanmar
1469.681470.79-1.12Châu Á
551466.281434.7831.5Châu Âu
56
Panama
1463.851458.635.21Bắc Trung Mỹ
57
Papua New Guinea
1450.691420.0530.63Châu Đại Dương
581448.911448.910Nam Mỹ
59
Nam Phi
1435.391458.73-23.34Châu Phi
60
Greece
1429.661425.93.77Châu Âu
611429.231412.7416.5Châu Phi
621407.641405.821.82Châu Âu
631401.91399.542.36Châu Phi
641399.551399.550Nam Mỹ
651391.431414.28-22.85Châu Âu
66
Zambia
1387.661403.42-15.76Châu Phi
67
Ấn Độ
1377.961389.34-11.39Châu Á
68
Israel
1375.41380.46-5.06Châu Âu
691370.371382.11-11.74Châu Á
701358.151353.125.02Châu Phi
711355.31348.536.77Châu Âu
72
Bờ Biển Ngà
1339.041339.040Châu Phi
73
Algeria
1322.271322.270Châu Phi
74
Azerbaijan
1319.281318.261.02Châu Âu
75
Jordan
1297.821297.820Châu Á
76
Puerto Rico
1296.781290.656.12Bắc Trung Mỹ
77
Trinidad and Tobago
1296.111301.94-5.83Bắc Trung Mỹ
78
Fiji
1291.641292.72-1.08Châu Đại Dương
791289.671289.670Châu Phi
80
Peru
1282.961290.97-8.02Nam Mỹ
81
Hong Kong
1273.081277.35-4.27Châu Á
82
Guatemala
1270.631264.396.24Bắc Trung Mỹ
83
El Salvador
1264.551253.2911.27Bắc Trung Mỹ
84
Mali
1260.361260.360Châu Phi
85
Kosovo
1248.971216.2432.73Châu Âu
86
Samoa
1246.841251.46-4.63Châu Đại Dương
87
Montenegro
1246.451263.72-17.27Châu Âu
88
Nepal
1244.921244.920Châu Á
89
Malta
1240.461248.01-7.55Châu Âu
90
Solomon Islands
1234.031296.64-62.61Châu Đại Dương
91
Guinea Xích Đạo
1231.031231.030Châu Phi
921218.021222.17-4.14Châu Á
93
Guyana
1217.311210.087.23Bắc Trung Mỹ
94
Cuba
1207.631208.14-.5Bắc Trung Mỹ
95
Guam
1201.911201.910Châu Á
96
Nicaragua
1201.771203.09-1.32Bắc Trung Mỹ
97
Bulgaria
1198.581203.24-4.66Châu Âu
981197.51197.50Châu Phi
99
Dominican Republic
1195.481189.46.08Bắc Trung Mỹ
1001193.881193.880Châu Phi
101
New Caledonia
1191.881194.64-2.77Châu Đại Dương
102
Estonia
1184.691181.183.52Châu Âu
103
Latvia
1182.011175.266.75Châu Âu
104
Lithuania
1180.681185-4.32Châu Âu
105
Bolivia
1177.711177.710Nam Mỹ
1061176.851177.82-.97Châu Á
107
Congo DR
1172.411172.410Châu Phi
108
Kazakhstan
1171.521166.844.69Châu Âu
109
Luxembourg
1170.461173.21-2.75Châu Âu
110
Bahrain
1169.31169.30Châu Á
111
Vanuatu
1168.11194.88-26.78Châu Đại Dương
112
Faroe Islands
1166.561167.99-1.42Châu Âu
113
Bangladesh
1165.571167.61-2.04Châu Á
114
Lào
1164.921164.920Châu Á
115
Congo
1161.031161.030Châu Phi
116
Tonga
1152.531152.530Châu Đại Dương
1171146.281146.280Châu Á
118
Burkina Faso
1135.51136.85-1.35Châu Phi
119
Cape Verde
1131.671132.67-1.01Châu Phi
120
Tanzania
1130.111129.9.21Châu Phi
1211129.81073.456.4Châu Đại Dương
122
Tahiti
1127.921127.920Châu Đại Dương
123
United Arab Emirates
1126.671132.15-5.48Châu Á
124
Georgia
1126.021128.37-2.34Châu Âu
125
Namibia
1124.291113.6610.63Châu Phi
126
Zimbabwe
1114.481101.4413.04Châu Phi
127
Honduras
1109.081102.356.73Bắc Trung Mỹ
128
Palestine
1102.891102.890Châu Á
129
Suriname
1101.331104.92-3.59Bắc Trung Mỹ
130
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
131
Moldova
1100.691096.474.22Châu Âu
132
Cook Islands
1099.761099.760Châu Đại Dương
133
Cyprus
1096.221102.37-6.15Châu Âu
134
Kenya
1094.061094.060Châu Phi
135
Togo
1092.991092.990Châu Phi
136
Macedonia
1087.61086.61Châu Âu
137
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
138
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
139
Benin
1066.231066.230Châu Phi
140
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
141
St Kitts and Nevis
1059.981065.19-5.21Bắc Trung Mỹ
142
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
143
Kyrgyz Republic
1048.291062.41-14.12Châu Á
144
Bermuda
1046.811051.15-4.34Bắc Trung Mỹ
145
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
146
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
147
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
148
Armenia
1031.121038.86-7.74Châu Âu
149
Botswana
1028.781038.05-9.27Châu Phi
150
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
151
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
152
Singapore
1019.151018.52.63Châu Á
153
Malawi
1017.941008.679.27Châu Phi
154
Pakistan
1007.241007.240Châu Á
155
Angola
989.68990.8-1.12Châu Phi
156
Tchad
985.55985.550Châu Phi
157
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
954.78950.24.58Châu Á
159948.37934.2514.12Châu Á
160
St Lucia
946.57947.16-.6Bắc Trung Mỹ
161
Syria
931.42931.420Châu Á
162
Barbados
931.08934.33-3.25Bắc Trung Mỹ
163
Sri Lanka
930.2930.20Châu Á
164
St Vincent and the Grenadines
920.96923.37-2.41Bắc Trung Mỹ
165
Bhutan
920.15920.150Châu Á
166
Iraq
910.49910.490Châu Á
167
Maldives
908.71908.710Châu Á
168
Dominica
893.94895.94-2Bắc Trung Mỹ
169
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
170
Liberia
882.37882.370Châu Phi
171
Mozambique
874.8873.641.16Châu Phi
172
Grenada
874.1876.21-2.11Bắc Trung Mỹ
173
Belize
866.79869.3-2.51Bắc Trung Mỹ
174
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Macau
850.91850.910Châu Á
176
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
177
Lesotho
840.12839.77.35Châu Phi
178
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
179
Burundi
822.1822.10Châu Phi
180
Andorra
820.18803.5616.62Châu Âu
181
Curacao
819.26820.02-.76Bắc Trung Mỹ
182
Antigua and Barbuda
800.34805.57-5.23Bắc Trung Mỹ
183
Eswatini
797.06791.495.57Châu Phi
184
US Virgin Islands
792.76796.48-3.72Bắc Trung Mỹ
185
Cayman Islands
784.27788.4-4.13Bắc Trung Mỹ
186
Aruba
767.33766.071.26Bắc Trung Mỹ
187
Libya
739.94739.940Châu Phi
188
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
189
Gibraltar
730.39735.61-5.22Châu Âu
190
Comoros
728.71728.710Châu Phi
191
Liechtenstein
723.15726.87-3.72Châu Âu
192
Madagascar
703.03694.478.56Châu Phi
193
Anguilla
684.95688.52-3.57Bắc Trung Mỹ
194
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
195
South Sudan
650.08650.080Châu Phi
196
Turks and Caicos Islands
628.42628.420Bắc Trung Mỹ
197
Djibouti
598.38598.380Châu Phi
198
Mauritius
391.92391.920Châu Phi
0
Mauritanie
581.25581.250Châu Phi
0
Sudan
765.05765.050Châu Phi
0
Afghanistan
8848840Châu Á
08648640Châu Á
0
Eritrea
106010600Châu Phi
0
Kuwait
8708700Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Tin mới nhất

Nhận định bóng đá hôm nay

BXH FIFA nam (Bóng đá nam VN)