Mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Thế giới Châu Á Châu Âu Nam Mỹ Châu Phi Bắc Trung Mỹ Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TT
Đội
Tổng điểm Điểm trước+/-Khu vực
12105.362105.360Châu Âu
2
Hoa Kỳ
2057.922057.920Bắc Trung Mỹ
3202920290Châu Âu
42027.132027.130Châu Âu
51998.831998.830Châu Á
61983.841983.840Châu Âu
71976.731976.730Nam Mỹ
81937.941937.940Châu Âu
91936.91936.90Bắc Trung Mỹ
101911.751911.750Châu Âu
11
Korea DPR
1910.631910.630Châu Á
121910.21910.20Châu Âu
131891.831891.830Châu Âu
141878.521878.520Châu Âu
151830.661830.660Châu Á
16
Trung Quốc
1799.131799.130Châu Á
17
Iceland
1792.321792.320Châu Âu
18178617860Châu Âu
191780.681780.680Châu Á
201775.961775.960Nam Mỹ
21
Ireland
1769.741769.740Châu Âu
221751.111751.110Châu Âu
231749.661749.660Châu Âu
24
Phần Lan
1744.991744.990Châu Âu
251743.491743.490Châu Âu
261734.181734.180Châu Âu
271718.141718.140Châu Âu
281715.121715.120Bắc Trung Mỹ
291694.181694.180Châu Âu
30168316830Nam Mỹ
311668.821668.820Châu Âu
321645.411645.410Châu Đại Dương
33164116410Châu Âu
341634.211634.210Châu Âu
351633.91633.90Châu Âu
36
Nigeria
1601.561601.560Châu Phi
371593.711593.710Châu Á
381579.191579.190Châu Âu
39
Philippines
1566.441566.440Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
1565.811565.810Châu Á
41
Jamaica
1550.171550.170Bắc Trung Mỹ
42
Venezuela
152715270Nam Mỹ
431523.571523.570Bắc Trung Mỹ
441511.011511.010Nam Mỹ
451506.511506.510Châu Âu
461497.31497.30Châu Âu
471490.831490.830Bắc Trung Mỹ
48
Chile
148714870Nam Mỹ
491485.041485.040Châu Á
50
Northern Ireland
1481.661481.660Châu Âu
511474.151474.150Châu Á
52
Belarus
1473.091473.090Châu Âu
531472.281472.280Châu Âu
541467.431467.430Châu Âu
55
Myanmar
1460.71460.70Châu Á
561457.451457.450Bắc Trung Mỹ
571451.151451.150Châu Phi
58
Papua New Guinea
1450.331450.330Châu Đại Dương
59
Greece
1430.171430.170Châu Âu
601429.231429.230Châu Phi
611418.821418.820Nam Mỹ
621418.661418.660Nam Mỹ
63140614060Châu Âu
641402.241402.240Châu Phi
65
Zambia
1390.141390.140Châu Phi
66
Israel
1382.641382.640Châu Âu
671376.231376.230Châu Âu
681370.371370.370Châu Á
69
Ấn Độ
1368.71368.70Châu Á
701361.081361.080Châu Âu
711358.151358.150Châu Phi
721338.921338.920Châu Phi
73
Peru
1331.321331.320Nam Mỹ
741318.951318.950Châu Phi
75
Azerbaijan
1317.931317.930Châu Âu
761299.211299.210Châu Á
77
Puerto Rico
1294.951294.950Bắc Trung Mỹ
78
El Salvador
1294.41294.40Bắc Trung Mỹ
791286.321286.320Châu Phi
80
Fiji
1282.21282.20Châu Đại Dương
81
Hong Kong
1280.531280.530Châu Á
82
Trinidad and Tobago
1269.081269.080Bắc Trung Mỹ
83
Guatemala
1267.251267.250Bắc Trung Mỹ
84
Mali
1263.531263.530Châu Phi
85
Kosovo
1262.781262.780Châu Âu
86
Montenegro
1250.21250.20Châu Âu
87
Samoa
1246.841246.840Châu Đại Dương
88
Nepal
1238.741238.740Châu Á
89
Solomon Islands
1234.031234.030Châu Đại Dương
90
Guinea Xích Đạo
1229.61229.60Châu Phi
91
Guyana
1217.371217.370Bắc Trung Mỹ
92
Malta
1216.361216.360Châu Âu
93
Dominican Republic
1211.221211.220Bắc Trung Mỹ
94
Lithuania
1208.471208.470Châu Âu
951208.121208.120Châu Á
96
Nicaragua
1205.131205.130Bắc Trung Mỹ
97
Cuba
1204.211204.210Bắc Trung Mỹ
98
Guam
1201.731201.730Châu Á
991199.251199.250Châu Phi
100
Kazakhstan
1199.111199.110Châu Âu
101
Estonia
1198.561198.560Châu Âu
1021197.51197.50Châu Phi
103
Faroe Islands
118711870Châu Âu
104
New Caledonia
1184.361184.360Châu Đại Dương
105
Latvia
1179.911179.910Châu Âu
1061179.61179.60Châu Phi
107
Bangladesh
1171.051171.050Châu Á
108
Vanuatu
1168.11168.10Châu Đại Dương
109
Bulgaria
1166.441166.440Châu Âu
1101162.581162.580Châu Á
111
Congo
1161.031161.030Châu Phi
112
Bolivia
1153.641153.640Nam Mỹ
1131153.441153.440Châu Á
114
Luxembourg
1152.871152.870Châu Âu
115
Tonga
1152.531152.530Châu Đại Dương
116
Bahrain
1146.971146.970Châu Á
117
Lào
114311430Châu Á
118
Burkina Faso
1140.681140.680Châu Phi
119
Moldova
1137.641137.640Châu Âu
1201131.671131.670Châu Phi
1211130.421130.420Châu Đại Dương
122
Tanzania
1129.131129.130Châu Phi
123
Tahiti
1127.921127.920Châu Đại Dương
124
United Arab Emirates
1126.671126.670Châu Á
125
Namibia
1124.291124.290Châu Phi
126
Honduras
1115.281115.280Bắc Trung Mỹ
127
Zimbabwe
1114.751114.750Châu Phi
128
Kenya
1111.841111.840Châu Phi
129
Palestine
1111.41111.40Châu Á
130
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
131
Cook Islands
1099.761099.760Châu Đại Dương
132
Georgia
1098.681098.680Châu Âu
133
Togo
1092.991092.990Châu Phi
134
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
135
Cyprus
1076.221076.220Châu Âu
136
Macedonia
1075.21075.20Châu Âu
137
Kyrgyz Republic
1070.631070.630Châu Á
138
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
139
Benin
1066.551066.550Châu Phi
140
Suriname
1065.771065.770Bắc Trung Mỹ
141
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
142
Bermuda
1053.171053.170Bắc Trung Mỹ
143
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
144
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
145
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
146
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
147
Armenia
1030.031030.030Châu Âu
148
Botswana
1029.21029.20Châu Phi
149
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
150
St Kitts and Nevis
1026.931026.930Bắc Trung Mỹ
151
Singapore
1025.381025.380Châu Á
152
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
153
Malawi
1018.891018.890Châu Phi
154
Pakistan
1008.651008.650Châu Á
155
Angola
989.68989.680Châu Phi
156
Tchad
985.55985.550Châu Phi
157971.11971.110Châu Á
158
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
159
Tajikistan
954.78954.780Châu Á
160
St Vincent and the Grenadines
947.14947.140Bắc Trung Mỹ
161
Bhutan
933.09933.090Châu Á
162
Syria
931.42931.420Châu Á
163
Barbados
924.87924.870Bắc Trung Mỹ
164
St Lucia
923.18923.180Bắc Trung Mỹ
165
Sri Lanka
915.58915.580Châu Á
166910.49910.490Châu Á
167
Maldives
906.97906.970Châu Á
168
Belize
903.05903.050Bắc Trung Mỹ
169
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
170
Dominica
884.73884.730Bắc Trung Mỹ
171
Liberia
882.37882.370Châu Phi
172
Grenada
878.19878.190Bắc Trung Mỹ
173
Mozambique
874.8874.80Châu Phi
174
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
176
Macau
846.53846.530Châu Á
177
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
178
Lesotho
836.43836.430Châu Phi
179
Burundi
822.1822.10Châu Phi
180821.92821.920Bắc Trung Mỹ
181
Andorra
816.8816.80Châu Âu
182
Antigua and Barbuda
807.2807.20Bắc Trung Mỹ
183
Aruba
801.27801.270Bắc Trung Mỹ
184
Eswatini
797.06797.060Châu Phi
185
US Virgin Islands
790.28790.280Bắc Trung Mỹ
186
Cayman Islands
777.07777.070Bắc Trung Mỹ
187
Comoros
745.47745.470Châu Phi
188
Libya
739.94739.940Châu Phi
189
Gibraltar
734.15734.150Châu Âu
190
Liechtenstein
725.35725.350Châu Âu
191
Madagascar
724.45724.450Châu Phi
192
Anguilla
681.6681.60Bắc Trung Mỹ
193
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
194
Sudan
628.74628.740Châu Phi
195
South Sudan
628.66628.660Châu Phi
196
Turks and Caicos Islands
627.14627.140Bắc Trung Mỹ
197
Djibouti
556.64556.640Châu Phi
198
Mauritius
433.66433.660Châu Phi
0
Mauritanie
952.5952.50Châu Phi
0
Kuwait
8708700Châu Á
0
Eritrea
1059.471059.470Châu Phi
08648640Châu Á
0
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
0
Afghanistan
8848840Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Tin mới nhất

Nhận định bóng đá hôm nay

BXH FIFA nam (Bóng đá nam VN)