Thứ Hai, 19/01/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 116
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
114601510-50.00Châu Âu
2134013364.00Châu Âu
31245119946.00Châu Âu
4
Colombia
Colombia
118611833.00Nam Mỹ
51181112655.00Nam Mỹ
611741234-60.00Nam Mỹ
61174110470.00Nam Mỹ
8
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1161112338.00Châu Âu
9
Italy
Italy
111511123.00Châu Âu
10
Greece
Greece
1082103844.00Châu Âu
1110431045-2.00Châu Âu
1210391084-45.00Châu Âu
13
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
10151017-2.00Bắc Trung Mỹ
14
Chile
Chile
101199813.00Nam Mỹ
15
Netherlands
Netherlands
9671077-110.00Châu Âu
169359296.00Châu Âu
179139112.00Châu Âu
18
Russia
Russia
90388914.00Châu Âu
19876888-12.00Bắc Trung Mỹ
20871955-84.00Châu Âu
21
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
830839-9.00Châu Phi
22825721104.00Châu Âu
23819858-39.00Châu Âu
247987908.00Châu Phi
25
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
795863-68.00Châu Âu
25
Thụy Điển
Thụy Điển
7957896.00Châu Âu
25
Algeria
Algeria
795819-24.00Châu Phi
28790855-65.00Nam Mỹ
2978774641.00Châu Âu
30759762-3.00Châu Âu
3175674016.00Châu Âu
32
Honduras
Honduras
75472529.00Bắc Trung Mỹ
33
Armenia
Armenia
75069951.00Châu Âu
3474473212.00Bắc Trung Mỹ
35
Panama
Panama
739755-16.00Bắc Trung Mỹ
36731748-17.00Châu Âu
3771569223.00Châu Á
38713729-16.00Châu Phi
39
Turkey
Turkey
7117101.00Châu Âu
4067364132.00Châu Âu
41
Venezuela
Venezuela
670704-34.00Nam Mỹ
42
Cape Verde
Cape Verde
665739-74.00Châu Phi
43
Peru
Peru
653703-50.00Nam Mỹ
44623652-29.00Châu Âu
45
Nigeria
Nigeria
620626-6.00Châu Phi
4661658828.00Châu Âu
47613622-9.00Châu Á
476136094.00Châu Âu
49597641-44.00Châu Phi
50583588-5.00Châu Phi
51
Guinea
Guinea
5805728.00Châu Phi
52
Phần Lan
Phần Lan
57855622.00Châu Âu
53
Uzbekistan
Uzbekistan
57756512.00Châu Á
54
Paraguay
Paraguay
5555541.00Nam Mỹ
54
Montenegro
Montenegro
555639-84.00Châu Âu
56551552-1.00Châu Á
56
Na Uy
Na Uy
551559-8.00Châu Âu
58
Iceland
Iceland
546582-36.00Châu Âu
59
Mali
Mali
545561-16.00Châu Phi
595455450Châu Á
61
Burkina Faso
Burkina Faso
528548-20.00Châu Phi
62
Libya
Libya
52250814.00Châu Phi
63511512-1.00Châu Phi
64
Jordan
Jordan
510521-11.00Châu Á
65
Ireland
Ireland
504513-9.00Châu Âu
66
Nam Phi
Nam Phi
500536-36.00Châu Phi
67
United Arab Emirates
United Arab Emirates
499550-51.00Châu Á
68
Bolivia
Bolivia
497511-14.00Nam Mỹ
69
El Salvador
El Salvador
48843850.00Bắc Trung Mỹ
70486569-83.00Châu Âu
71
Sierra Leone
Sierra Leone
4844813.00Châu Phi
724794754.00Châu Âu
73
Bulgaria
Bulgaria
460518-58.00Châu Âu
74
Zambia
Zambia
456458-2.00Châu Phi
754554532.00Châu Á
76
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
4544468.00Bắc Trung Mỹ
7645444311.00Châu Phi
78
Israel
Israel
450526-76.00Châu Âu
79
Haiti
Haiti
44643016.00Bắc Trung Mỹ
80
Macedonia
Macedonia
44342122.00Châu Âu
81
Oman
Oman
418426-8.00Châu Á
82
Jamaica
Jamaica
414429-15.00Bắc Trung Mỹ
83
Belarus
Belarus
404420-16.00Châu Âu
84
Northern Ireland
Northern Ireland
40038812.00Châu Âu
85
Azerbaijan
Azerbaijan
39836929.00Châu Âu
86
Uganda
Uganda
3953914.00Châu Phi
87
Gabon
Gabon
3863815.00Châu Phi
88
Congo DR
Congo DR
380392-12.00Châu Phi
89
Togo
Togo
374377-3.00Châu Phi
90
Cuba
Cuba
3713629.00Bắc Trung Mỹ
91
Botswana
Botswana
36935514.00Châu Phi
92
Congo
Congo
367382-15.00Châu Phi
93
Estonia
Estonia
366367-1.00Châu Âu
94
Angola
Angola
347348-1.00Châu Phi
953363306.00Châu Á
96
Trung Quốc
Trung Quốc
333339-6.00Châu Á
97
Benin
Benin
332357-25.00Châu Phi
98
Zimbabwe
Zimbabwe
3293281.00Châu Phi
99
Moldova
Moldova
32530322.00Châu Âu
100
Iraq
Iraq
3243177.00Châu Á
101
 Ethiopia
Ethiopia
319331-12.00Châu Phi
102
Niger
Niger
3153150Châu Phi
103
Georgia
Georgia
303333-30.00Châu Âu
104
Lithuania
Lithuania
293314-21.00Châu Âu
105
Bahrain
Bahrain
289312-23.00Châu Á
106
Kenya
Kenya
284293-9.00Châu Phi
106
Central African Republic
Central African Republic
284310-26.00Châu Phi
108
Kuwait
Kuwait
283287-4.00Châu Á
109
Latvia
Latvia
2732658.00Châu Âu
110272279-7.00Bắc Trung Mỹ
111
New Zealand
New Zealand
271373-102.00Châu Đại Dương
112
Luxembourg
Luxembourg
26624224.00Châu Âu
113
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
26125110.00Châu Phi
114
Mozambique
Mozambique
252258-6.00Châu Phi
115
Lebanon
Lebanon
251254-3.00Châu Á
11624222418.00Châu Á
117
Sudan
Sudan
2412365.00Châu Phi
118
Kazakhstan
Kazakhstan
23521322.00Châu Âu
119
Liberia
Liberia
234347-113.00Châu Phi
120
Namibia
Namibia
2332276.00Châu Phi
121
Malawi
Malawi
227260-33.00Châu Phi
122
Tanzania
Tanzania
226253-27.00Châu Phi
122
Afghanistan
Afghanistan
22621313.00Châu Á
124
Guatemala
Guatemala
2242195.00Bắc Trung Mỹ
125
Burundi
Burundi
2152114.00Châu Phi
126
Dominican Republic
Dominican Republic
212282-70.00Bắc Trung Mỹ
127
Malta
Malta
20418618.00Châu Âu
128
Cyprus
Cyprus
201236-35.00Châu Âu
129
Suriname
Suriname
1971970Bắc Trung Mỹ
129
Rwanda
Rwanda
19718611.00Châu Phi
131
Gambia
Gambia
1901846.00Châu Phi
131
Syria
Syria
1901837.00Châu Á
133
Tajikistan
Tajikistan
188237-49.00Châu Á
134
Grenada
Grenada
184192-8.00Bắc Trung Mỹ
135
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
1811774.00Bắc Trung Mỹ
136
New Caledonia
New Caledonia
174252-78.00Châu Đại Dương
137
Korea DPR
Korea DPR
172191-19.00Châu Á
138
Lesotho
Lesotho
159165-6.00Châu Phi
139
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
158159-1.00Bắc Trung Mỹ
1401561515.00Châu Á
141
St Lucia
St Lucia
1551550Bắc Trung Mỹ
142153175-22.00Châu Á
143
 Belize
Belize
152176-24.00Bắc Trung Mỹ
143
Philippines
Philippines
152200-48.00Châu Á
145
Singapore
Singapore
1441440Châu Á
145
Ấn Độ
Ấn Độ
1441386.00Châu Á
147
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
143155-12.00Châu Á
147
Puerto Rico
Puerto Rico
1431430Bắc Trung Mỹ
149
Liechtenstein
Liechtenstein
1391390Châu Âu
150
Guyana
Guyana
1371370Bắc Trung Mỹ
1511351287.00Châu Á
152
Mauritanie
Mauritanie
1271270Châu Phi
153
Maldives
Maldives
12411410.00Châu Á
153
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
124125-1.00Bắc Trung Mỹ
155
Aruba
Aruba
1228735.00Bắc Trung Mỹ
156
Turkmenistan
Turkmenistan
119166-47.00Châu Á
157
Tahiti
Tahiti
116179-63.00Châu Đại Dương
158
Hong Kong
Hong Kong
111156-45.00Châu Á
159
Nepal
Nepal
1071025.00Châu Á
160
Dominica
Dominica
1031030Bắc Trung Mỹ
161
Pakistan
Pakistan
102107-5.00Châu Á
162
Barbados
Barbados
1011010Bắc Trung Mỹ
163
Bangladesh
Bangladesh
988711.00Châu Á
164
Palestine
Palestine
91856.00Châu Á
164
Faroe Islands
Faroe Islands
91874.00Châu Âu
166
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
86860Châu Phi
167
Nicaragua
Nicaragua
84840Bắc Trung Mỹ
168
Bermuda
Bermuda
83830Bắc Trung Mỹ
169
Tchad
Tchad
8081-1.00Châu Phi
170
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
78762.00Châu Á
171
Guam
Guam
77689.00Châu Á
172
Solomon Islands
Solomon Islands
7586-11.00Châu Đại Dương
173
Sri Lanka
Sri Lanka
74686.00Châu Á
174
Lào
Lào
73730Châu Á
174
Myanmar
Myanmar
73685.00Châu Á
176
Mauritius
Mauritius
67661.00Châu Phi
177
Seychelles
Seychelles
66660Châu Phi
178
Curaçao
Curaçao
65650Bắc Trung Mỹ
179
Eswatini
Eswatini
64631.00Châu Phi
180
Yemen
Yemen
604020.00Châu Á
181
Vanuatu
Vanuatu
55550Châu Đại Dương
182
Fiji
Fiji
47470Châu Đại Dương
183
Samoa
Samoa
45450Châu Đại Dương
184
Comoros
Comoros
43412.00Châu Phi
184
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
43412.00Châu Phi
186
Bahamas
Bahamas
40400Bắc Trung Mỹ
187
Mongolia
Mongolia
3538-3.00Châu Á
188
Montserrat
Montserrat
33330Bắc Trung Mỹ
189
Madagascar
Madagascar
32302.00Châu Phi
1902833-5.00Châu Á
191
Brunei
Brunei
26260Châu Á
191
Đông Timor
Đông Timor
26260Châu Á
191
Tonga
Tonga
26260Châu Đại Dương
194
US Virgin Islands
US Virgin Islands
23230Bắc Trung Mỹ
195
Cayman Islands
Cayman Islands
21210Bắc Trung Mỹ
195
Papua New Guinea
Papua New Guinea
21210Châu Đại Dương
197
British Virgin Islands
British Virgin Islands
18180Bắc Trung Mỹ
197
America
America
18180Châu Đại Dương
199
 Andorra
Andorra
16151.00Châu Âu
200
Eritrea
Eritrea
11110Châu Phi
201
South Sudan
South Sudan
10100Châu Phi
202
Somalia
Somalia
880Châu Phi
202
Macau
Macau
89-1.00Châu Á
204
Djibouti
Djibouti
660Châu Phi
205
Cook Islands
Cook Islands
550Châu Đại Dương
206
Anguilla
Anguilla
330Bắc Trung Mỹ

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X