Thứ Tư, 21/01/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 108
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
121722187-15.00Châu Âu
22164213430.00Châu Âu
3216321558.00Châu Âu
4216021519.00Nam Mỹ
52124209826.00Châu Âu
62104208222.00Châu Âu
72099207425.00Châu Âu
8
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
2087206522.00Châu Âu
920802117-37.00Nam Mỹ
102041199645.00Bắc Trung Mỹ
10
Chile
Chile
204120392.00Nam Mỹ
122036199046.00Châu Âu
1320232085-62.00Châu Âu
142017199126.00Nam Mỹ
152014199222.00Châu Âu
16
Italy
Italy
200920090Châu Âu
17
Colombia
Colombia
19982005-7.00Nam Mỹ
18197919790Châu Âu
19
Peru
Peru
19752019-44.00Nam Mỹ
20
Netherlands
Netherlands
195919590Châu Âu
21
Thụy Điển
Thụy Điển
195519541.00Châu Âu
22
Iceland
Iceland
19381968-30.00Châu Âu
221938191127.00Châu Phi
2419101913-3.00Châu Âu
25
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
190519041.00Bắc Trung Mỹ
26
Ireland
Ireland
190119010Châu Âu
2718991900-1.00Châu Âu
28189618906.00Châu Á
29
Northern Ireland
Northern Ireland
188718870Châu Âu
30187518669.00Châu Âu
31187418740Châu Âu
3218661870-4.00Châu Á
33
Paraguay
Paraguay
18631866-3.00Nam Mỹ
33186318612.00Châu Âu
35
Venezuela
Venezuela
184918490Nam Mỹ
35
Turkey
Turkey
184918490Châu Âu
3718391880-41.00Bắc Trung Mỹ
3818351865-30.00Châu Phi
39183418340Châu Âu
40
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
182618260Châu Âu
411816177343.00Châu Á
42180918072.00Châu Âu
4318011830-29.00Châu Phi
44179017900Châu Phi
45
Congo DR
Congo DR
178017800Châu Phi
4617711774-3.00Châu Âu
47
Nigeria
Nigeria
1765174520.00Châu Phi
48
Greece
Greece
176017600Châu Âu
49
Russia
Russia
1758170751.00Châu Âu
50175617560Nam Mỹ
5117511783-32.00Châu Á
52
Montenegro
Montenegro
175017500Châu Âu
5317481792-44.00Châu Phi
54
Bulgaria
Bulgaria
174317430Châu Âu
55173917381.00Châu Phi
56173417340Châu Âu
57
Burkina Faso
Burkina Faso
172817280Châu Phi
58
Panama
Panama
17231746-23.00Bắc Trung Mỹ
59
Jamaica
Jamaica
172017200Bắc Trung Mỹ
60171917190Châu Âu
61
Na Uy
Na Uy
171117092.00Châu Âu
62
Bolivia
Bolivia
17021704-2.00Nam Mỹ
63
Honduras
Honduras
168316830Bắc Trung Mỹ
64
Phần Lan
Phần Lan
167416740Châu Âu
65
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
167316730Châu Phi
66
Algeria
Algeria
16411642-1.00Châu Phi
6716391673-34.00Châu Á
68
Syria
Syria
163716370Châu Á
69
Mali
Mali
162816280Châu Phi
70
Trung Quốc
Trung Quốc
162516250Châu Á
71
Nam Phi
Nam Phi
162316212.00Châu Phi
71
Cape Verde
Cape Verde
162316230Châu Phi
73
Guinea
Guinea
161316130Châu Phi
74
United Arab Emirates
United Arab Emirates
160616060Châu Á
75
Macedonia
Macedonia
160116010Châu Âu
76159315930Bắc Trung Mỹ
77
Zambia
Zambia
15921594-2.00Châu Phi
78
El Salvador
El Salvador
158015800Bắc Trung Mỹ
79
Belarus
Belarus
15791580-1.00Châu Âu
80
Uzbekistan
Uzbekistan
15721573-1.00Châu Á
81
Uganda
Uganda
156815680Châu Phi
82
Luxembourg
Luxembourg
153815362.00Châu Âu
83
Lebanon
Lebanon
153615360Châu Á
84
Iraq
Iraq
153415340Châu Á
85
Congo
Congo
153215320Châu Phi
86
Oman
Oman
153015300Châu Á
87
Israel
Israel
152315230Châu Âu
88
Benin
Benin
152015200Châu Phi
89
Gabon
Gabon
150715070Châu Phi
90
Cyprus
Cyprus
150515050Châu Âu
91
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
150315030Bắc Trung Mỹ
92
Estonia
Estonia
14971499-2.00Châu Âu
93
Faroe Islands
Faroe Islands
149514950Châu Âu
94149114910Châu Á
95
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
147914790Châu Á
96
Georgia
Georgia
14761479-3.00Châu Âu
97
Haiti
Haiti
147414740Bắc Trung Mỹ
98
Armenia
Armenia
14691471-2.00Châu Âu
99
Libya
Libya
146214620Châu Phi
100
Curaçao
Curaçao
145014500Bắc Trung Mỹ
101
Palestine
Palestine
144914490Châu Á
102
Ấn Độ
Ấn Độ
142614242.00Châu Á
103
Jordan
Jordan
141914190Châu Á
104
Madagascar
Madagascar
14141420-6.00Châu Phi
105
Mauritanie
Mauritanie
141314130Châu Phi
106
Korea DPR
Korea DPR
140614060Châu Á
107
Azerbaijan
Azerbaijan
14051406-1.00Châu Âu
107140514050Châu Á
109
Niger
Niger
140414040Châu Phi
110
Central African Republic
Central African Republic
140214020Châu Phi
111
Zimbabwe
Zimbabwe
139213902.00Châu Phi
112
Bahrain
Bahrain
137513750Châu Á
113
Sierra Leone
Sierra Leone
137313730Châu Phi
113
Mozambique
Mozambique
137313730Châu Phi
115
Kenya
Kenya
13701373-3.00Châu Phi
116136413640Châu Á
117
New Zealand
New Zealand
136313594.00Châu Đại Dương
118
Kazakhstan
Kazakhstan
134913463.00Châu Âu
119
Namibia
Namibia
13381339-1.00Châu Phi
120
Togo
Togo
132713270Châu Phi
121
Philippines
Philippines
131813180Châu Á
122
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
131313130Châu Phi
123
Malawi
Malawi
131013100Châu Phi
124
Nicaragua
Nicaragua
129912990Bắc Trung Mỹ
125
Latvia
Latvia
12971299-2.00Châu Âu
125
Tajikistan
Tajikistan
129712970Châu Á
125
Lithuania
Lithuania
12971298-1.00Châu Âu
128
Turkmenistan
Turkmenistan
129512950Châu Á
129
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
128412840Châu Phi
130
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
127412740Bắc Trung Mỹ
131
Eswatini
Eswatini
12731276-3.00Châu Phi
132
Rwanda
Rwanda
126612660Châu Phi
133
Guatemala
Guatemala
126312630Bắc Trung Mỹ
134
Sudan
Sudan
125912590Châu Phi
135
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
125812580Bắc Trung Mỹ
136
Angola
Angola
125612560Châu Phi
137
Botswana
Botswana
123912372.00Châu Phi
138
Yemen
Yemen
123012300Châu Á
139
Hong Kong
Hong Kong
122312230Châu Á
140
Tanzania
Tanzania
121312130Châu Phi
141
 Andorra
Andorra
121012100Châu Âu
142
Kosovo
Kosovo
120712070Châu Âu
143
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
12051208-3.00Châu Á
144
Myanmar
Myanmar
119911990Châu Á
145
Burundi
Burundi
118911890Châu Phi
146
Afghanistan
Afghanistan
116111610Châu Á
147
 Ethiopia
Ethiopia
116011600Châu Phi
148
Comoros
Comoros
115911590Châu Phi
149
Lesotho
Lesotho
114311385.00Châu Phi
150
Solomon Islands
Solomon Islands
114111410Châu Đại Dương
151
Liberia
Liberia
112611260Châu Phi
152
Kuwait
Kuwait
111311130Châu Á
153
Suriname
Suriname
111211120Bắc Trung Mỹ
154
New Caledonia
New Caledonia
110211020Châu Đại Dương
155
Dominican Republic
Dominican Republic
109510950Bắc Trung Mỹ
156
Tahiti
Tahiti
109010900Châu Đại Dương
157108910890Châu Á
158
Mauritius
Mauritius
108410840Châu Phi
159
Maldives
Maldives
107910790Châu Á
160
Vanuatu
Vanuatu
106910690Châu Đại Dương
161
South Sudan
South Sudan
106710670Châu Phi
162
Barbados
Barbados
105910590Bắc Trung Mỹ
163
 Belize
Belize
105210520Bắc Trung Mỹ
164
Nepal
Nepal
104410440Châu Á
165
Papua New Guinea
Papua New Guinea
103610360Châu Đại Dương
166
Singapore
Singapore
103310330Châu Á
167
Fiji
Fiji
102510250Châu Đại Dương
168
Cuba
Cuba
101810180Bắc Trung Mỹ
168
Tchad
Tchad
101810180Châu Phi
168
Gambia
Gambia
101810180Châu Phi
171
St Lucia
St Lucia
100410040Bắc Trung Mỹ
171100410040Châu Á
173
Moldova
Moldova
10009982.00Châu Âu
174
Grenada
Grenada
9999990Bắc Trung Mỹ
1759929920Châu Á
176
Puerto Rico
Puerto Rico
9889880Bắc Trung Mỹ
177
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
9809800Bắc Trung Mỹ
178
Liechtenstein
Liechtenstein
9679670Châu Âu
179
Dominica
Dominica
9669660Bắc Trung Mỹ
180
Bermuda
Bermuda
9579570Bắc Trung Mỹ
181
Guyana
Guyana
9539530Bắc Trung Mỹ
182
Lào
Lào
9469460Châu Á
183
Malta
Malta
9419410Châu Âu
184
Guam
Guam
9389380Châu Á
185
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
9279270Châu Phi
186
Aruba
Aruba
9079070Bắc Trung Mỹ
187
Macau
Macau
9039030Châu Á
188
Cook Islands
Cook Islands
8998990Châu Đại Dương
189
America
America
8978970Châu Đại Dương
190
Bhutan
Bhutan
8918910Châu Á
191
Seychelles
Seychelles
8778770Châu Phi
192
Bangladesh
Bangladesh
8708700Châu Á
193
Mongolia
Mongolia
8678670Châu Á
194
Gibraltar
Gibraltar
8648640Châu Âu
194
Brunei
Brunei
8648640Châu Á
196
Đông Timor
Đông Timor
8618610Châu Á
197
Pakistan
Pakistan
8578570Châu Á
198
Samoa
Samoa
8568560Châu Đại Dương
199
Cayman Islands
Cayman Islands
8498490Bắc Trung Mỹ
200
US Virgin Islands
US Virgin Islands
8478470Bắc Trung Mỹ
201
Djibouti
Djibouti
8378370Châu Phi
202
Montserrat
Montserrat
8358350Bắc Trung Mỹ
203
San Marino
San Marino
8148140Châu Âu
204
Eritrea
Eritrea
8118110Châu Phi
204
Sri Lanka
Sri Lanka
8118110Châu Á
206
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
8108100Bắc Trung Mỹ
207
Somalia
Somalia
8098090Châu Phi
208
British Virgin Islands
British Virgin Islands
8068060Bắc Trung Mỹ
209
Bahamas
Bahamas
8018010Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
Anguilla
7767760Bắc Trung Mỹ
211
Tonga
Tonga
7747740Châu Đại Dương

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X