Thứ Tư, 28/10/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12011.572011.570Châu Âu
21972.81972.80Nam Mỹ
31958.861958.860Châu Âu
41925.591925.590Châu Âu
51807.691807.690Châu Âu
61806.511806.510Nam Mỹ
71805.341805.340Châu Phi
81779.171779.170Châu Âu
9
Netherlands
Netherlands
1778.611778.610Châu Âu
101738.481738.480Bắc Trung Mỹ
111735.81735.80Nam Mỹ
12
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1725.391725.390Châu Âu
131717.521717.520Châu Âu
141714.741714.740Châu Âu
151713.041713.040Châu Âu
16
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1705.471705.470Bắc Trung Mỹ
171684.751684.750Châu Á
181648.841648.840Châu Phi
191637.891637.890Châu Âu
201635.541635.540Nam Mỹ
211619.621619.620Châu Âu
221600.661600.660Châu Âu
231597.311597.310Châu Á
241587.071587.070Nam Mỹ
251585.861585.860Châu Phi
261580.521580.520Châu Á
271575.311575.310Bắc Trung Mỹ
281574.771574.770Châu Phi
291569.321569.320Châu Phi
30
Nigeria
Nigeria
1567.971567.970Châu Phi
311563.541563.540Châu Âu
321562.491562.490Châu Á
331552.31552.30Nam Mỹ
341543.81543.80Châu Âu
35
Russia
Russia
1537.451537.450Châu Âu
361535.271535.270Châu Âu
371514.581514.580Châu Âu
381511.241511.240Châu Âu
391510.371510.370Châu Âu
40
Congo DR
Congo DR
1506.371506.370Châu Phi
41
Greece
Greece
1498.711498.710Châu Âu
421485.31485.30Châu Phi
431483.571483.570Châu Âu
441482.241482.240Châu Âu
451477.341477.340Châu Âu
461476.971476.970Bắc Trung Mỹ
47
Mali
Mali
1474.141474.140Châu Phi
481468.881468.880Châu Phi
49
Venezuela
Venezuela
1465.871465.870Nam Mỹ
50
Chile
Chile
1458.971458.970Nam Mỹ
511457.121457.120Châu Âu
521452.481452.480Châu Âu
53
Peru
Peru
1450.951450.950Nam Mỹ
541444.851444.850Bắc Trung Mỹ
551443.171443.170Châu Á
56
Ireland
Ireland
1438.621438.620Châu Âu
57
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1429.321429.320Châu Âu
581428.881428.880Châu Âu
591416.611416.610Châu Á
601416.471416.470Châu Á
611415.381415.380Châu Phi
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1407.81407.80Châu Phi
631400.911400.910Châu Á
64
Northern Ireland
Northern Ireland
1383.861383.860Châu Âu
65
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1376.951376.950Châu Á
661375.781375.780Châu Âu
67
Honduras
Honduras
1375.41375.40Bắc Trung Mỹ
681373.581373.580Châu Phi
69
Jamaica
Jamaica
1361.971361.970Bắc Trung Mỹ
701361.271361.270Châu Phi
71
Macedonia
Macedonia
1350.911350.910Châu Âu
721350.881350.880Châu Á
73
Iceland
Iceland
1349.421349.420Châu Âu
74
Georgia
Georgia
1345.881345.880Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1340.731340.730Châu Âu
76
Kosovo
Kosovo
1328.141328.140Châu Âu
77
Israel
Israel
1325.521325.520Châu Âu
78
Bolivia
Bolivia
1322.191322.190Nam Mỹ
79
Montenegro
Montenegro
1315.491315.490Châu Âu
801304.981304.980Bắc Trung Mỹ
81
Oman
Oman
1302.771302.770Châu Á
82
Guinea
Guinea
1296.671296.670Châu Phi
83
Angola
Angola
1281.791281.790Châu Phi
841280.911280.910Bắc Trung Mỹ
85
Gabon
Gabon
1280.121280.120Châu Phi
86
Syria
Syria
1279.941279.940Châu Á
87
Uganda
Uganda
1278.261278.260Châu Phi
881277.021277.020Châu Đại Dương
89
Benin
Benin
1266.011266.010Châu Phi
90
Bulgaria
Bulgaria
1262.571262.570Châu Âu
91
Zambia
Zambia
1260.611260.610Châu Phi
92
Palestine
Palestine
1253.751253.750Châu Á
931251.421251.420Châu Á
94
Belarus
Belarus
1249.61249.60Châu Âu
95
Guatemala
Guatemala
1245.11245.10Bắc Trung Mỹ
96
Trung Quốc
Trung Quốc
1241.91241.90Châu Á
97
Bahrain
Bahrain
1240.31240.30Châu Á
98
Mozambique
Mozambique
1238.231238.230Châu Phi
991231.291231.290Châu Á
100
Tajikistan
Tajikistan
1218.881218.880Châu Á
101
Luxembourg
Luxembourg
1218.81218.80Châu Âu
102
El Salvador
El Salvador
1212.41212.40Bắc Trung Mỹ
103
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1200.391200.390Châu Phi
104
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1199.731199.730Châu Á
105
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1198.851198.850Bắc Trung Mỹ
106
Madagascar
Madagascar
1197.241197.240Châu Phi
107
Comoros
Comoros
1192.281192.280Châu Phi
108
Armenia
Armenia
1183.261183.260Châu Âu
109
Gambia
Gambia
1182.641182.640Châu Phi
110
Mauritanie
Mauritanie
1176.051176.050Châu Phi
111
Niger
Niger
1172.931172.930Châu Phi
112
Lebanon
Lebanon
1170.31170.30Châu Á
113
Libya
Libya
1168.891168.890Châu Phi
114
Kenya
Kenya
1168.671168.670Châu Phi
115
Tanzania
Tanzania
1166.821166.820Châu Phi
1161166.51166.50Châu Á
117
Kazakhstan
Kazakhstan
1166.261166.260Châu Âu
118
Sudan
Sudan
1156.741156.740Châu Phi
119
Rwanda
Rwanda
1156.161156.160Châu Phi
120
Togo
Togo
1153.041153.040Châu Phi
121
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
122
Estonia
Estonia
1147.121147.120Châu Âu
123
Namibia
Namibia
1146.481146.480Châu Phi
124
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1144.031144.030Châu Phi
125
Cyprus
Cyprus
1142.431142.430Châu Âu
126
Faroe Islands
Faroe Islands
1140.11140.10Châu Âu
127
Azerbaijan
Azerbaijan
1138.961138.960Châu Âu
128
Suriname
Suriname
1138.461138.460Bắc Trung Mỹ
129
Zimbabwe
Zimbabwe
1128.051128.050Châu Phi
130
Sierra Leone
Sierra Leone
1123.21123.20Châu Phi
131
Malawi
Malawi
1121.841121.840Châu Phi
132
Congo
Congo
1102.461102.460Châu Phi
1331102.091102.090Châu Á
134
Kuwait
Kuwait
1098.641098.640Châu Á
135
Dominican Republic
Dominican Republic
1096.581096.580Bắc Trung Mỹ
136
Philippines
Philippines
1095.851095.850Châu Á
137
Nicaragua
Nicaragua
1090.81090.80Bắc Trung Mỹ
138
Ấn Độ
Ấn Độ
1086.431086.430Châu Á
139
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
140
Burundi
Burundi
1076.751076.750Châu Phi
141
Botswana
Botswana
1073.851073.850Châu Phi
142
Guyana
Guyana
1071.381071.380Bắc Trung Mỹ
143
Latvia
Latvia
1069.331069.330Châu Âu
144
Yemen
Yemen
1067.531067.530Châu Á
145
Central African Republic
Central African Republic
1065.151065.150Châu Phi
146
Liberia
Liberia
1064.581064.580Châu Phi
147
Ethiopia
Ethiopia
1064.461064.460Châu Phi
148
Lithuania
Lithuania
1059.281059.280Châu Âu
149
Singapore
Singapore
1058.951058.950Châu Á
150
Lesotho
Lesotho
1053.091053.090Châu Phi
151
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1041.421041.420Bắc Trung Mỹ
152
Solomon Islands
Solomon Islands
1035.951035.950Châu Đại Dương
153
Hong Kong
Hong Kong
1035.231035.230Châu Á
154
Fiji
Fiji
1033.441033.440Châu Đại Dương
155
Puerto Rico
Puerto Rico
1032.971032.970Bắc Trung Mỹ
156
New Caledonia
New Caledonia
1026.011026.010Châu Đại Dương
157
Tahiti
Tahiti
1016.321016.320Châu Đại Dương
158
Moldova
Moldova
1015.571015.570Châu Âu
159
Myanmar
Myanmar
1008.081008.080Châu Á
160
Malta
Malta
1006.81006.80Châu Âu
161
Vanuatu
Vanuatu
1005.91005.90Châu Đại Dương
162
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
992.54992.540Bắc Trung Mỹ
163
Cuba
Cuba
990.46990.460Bắc Trung Mỹ
164
Eswatini
Eswatini
979.01979.010Châu Phi
165
St Lucia
St Lucia
975.85975.850Bắc Trung Mỹ
166
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
974.89974.890Bắc Trung Mỹ
167
Papua New Guinea
Papua New Guinea
969.14969.140Châu Đại Dương
168
Afghanistan
Afghanistan
968.07968.070Châu Á
169
Grenada
Grenada
967.71967.710Bắc Trung Mỹ
170
South Sudan
South Sudan
959.91959.910Châu Phi
171
Bermuda
Bermuda
951.28951.280Bắc Trung Mỹ
172
Montserrat
Montserrat
939.13939.130Bắc Trung Mỹ
173
Maldives
Maldives
935.93935.930Châu Á
174
Barbados
Barbados
934.52934.520Bắc Trung Mỹ
175
 Andorra
Andorra
927.53927.530Châu Âu
176
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
177920.83920.830Châu Á
178
Nepal
Nepal
914.54914.540Châu Á
179
Mauritius
Mauritius
906.24906.240Châu Phi
180
 Belize
Belize
900.38900.380Bắc Trung Mỹ
181
Tchad
Tchad
896.85896.850Châu Phi
182
Bangladesh
Bangladesh
893.46893.460Châu Á
183
Eritrea
Eritrea
890.97890.970Châu Phi
184
Sri Lanka
Sri Lanka
890.64890.640Châu Á
185
Aruba
Aruba
889.53889.530Bắc Trung Mỹ
186
Dominica
Dominica
884.58884.580Bắc Trung Mỹ
187
Cook Islands
Cook Islands
880.25880.250Châu Đại Dương
188880.17880.170Châu Á
189
Samoa
Samoa
876.41876.410Châu Đại Dương
190
Mongolia
Mongolia
874.47874.470Châu Á
191
America
America
871.61871.610Châu Đại Dương
192
Bhutan
Bhutan
870.81870.810Châu Á
193
Macau
Macau
858.03858.030Châu Á
194
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
855.1855.10Châu Phi
195
Djibouti
Djibouti
853.58853.580Châu Phi
196
Brunei
Brunei
849.56849.560Châu Á
197
Pakistan
Pakistan
839.03839.030Châu Á
198
Cayman Islands
Cayman Islands
836.15836.150Bắc Trung Mỹ
199
Tonga
Tonga
835.64835.640Châu Đại Dương
200
Somalia
Somalia
832.14832.140Châu Phi
201
Gibraltar
Gibraltar
829.49829.490Châu Âu
202
Đông Timor
Đông Timor
823.16823.160Châu Á
203
Guam
Guam
819.54819.540Châu Á
204
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
806.26806.260Bắc Trung Mỹ
205
Seychelles
Seychelles
795.63795.630Châu Phi
206
US Virgin Islands
US Virgin Islands
794.75794.750Bắc Trung Mỹ
207
Liechtenstein
Liechtenstein
790.18790.180Châu Âu
208
Bahamas
Bahamas
771.83771.830Bắc Trung Mỹ
209
British Virgin Islands
British Virgin Islands
752.75752.750Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
Anguilla
736.67736.670Bắc Trung Mỹ
211
San Marino
San Marino
715.93715.930Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X