Thứ Bảy, 20/04/2024Mới nhất
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 115
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
118581855.22.80Nam Mỹ
21840.591845.44-4.85Châu Âu
31795.231798.46-3.23Châu Âu
41794.91800.05-5.15Châu Âu
51788.651784.094.56Nam Mỹ
61748.111745.063.05Châu Âu
71742.291745.48-3.19Châu Âu
81727.51732.64-5.14Châu Âu
91724.61718.825.78Châu Âu
101721.071717.573.50Châu Âu
11
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1681.131661.719.43Bắc Trung Mỹ
12
Colombia
Colombia
1664.281655.298.99Nam Mỹ
131661.421663.39-1.97Châu Phi
141661.111652.78.41Bắc Trung Mỹ
151659.391665.99-6.60Nam Mỹ
161644.211631.2212.99Châu Âu
171624.731620.743.99Châu Phi
181621.881614.337.55Châu Á
191616.411613.442.97Châu Âu
201613.961608.235.73Châu Á
211602.721601.311.41Châu Âu
221568.861553.3515.51Châu Âu
231563.991566.21-2.22Châu Á
241563.931554.829.11Châu Á
25
Áo
Áo
1554.861546.18.76Châu Âu
26
Hungary
Hungary
1532.21525.137.07Châu Âu
27
Thụy Điển
Thụy Điển
1531.681531.130.55Châu Âu
281531.491520.2411.25Châu Âu
291531.381521.889.50Châu Âu
30
Nigeria
Nigeria
1520.271522.26-1.99Châu Phi
311518.221519.2-0.98Nam Mỹ
32
Peru
Peru
1515.821512.683.14Nam Mỹ
331514.21517.43-3.23Châu Âu
341507.941499.348.60Châu Á
351504.021498.845.18Châu Âu
36
SÉC
SÉC
1501.471494.047.43Châu Âu
371499.721500.38-0.66Châu Phi
38
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1498.81494.574.23Châu Phi
39
Scotland
Scotland
1497.461506.89-9.43Châu Âu
40
Turkey
Turkey
1495.941505.28-9.34Châu Âu
411493.121491.151.97Châu Phi
42
Chile
Chile
1491.711489.821.89Nam Mỹ
43
Algeria
Algeria
1482.711480.242.47Châu Phi
44
Mali
Mali
1477.91469.818.09Châu Phi
45
Panama
Panama
1475.621475.620Bắc Trung Mỹ
46
Romania
Romania
1468.171472.73-4.56Châu Âu
47
Na Uy
Na Uy
1467.511472.36-4.85Châu Âu
48
Slovakia
Slovakia
1461.551465.73-4.18Châu Âu
491461.161453.767.40Bắc Trung Mỹ
50
Greece
Greece
1457.891453.953.94Châu Âu
511452.591452.590Châu Phi
521445.381437.577.81Bắc Trung Mỹ
53
Saudi Arabia
Saudi Arabia
1443.531441.42.13Châu Á
54
Venezuela
Venezuela
1442.291447.2-4.91Nam Mỹ
55
Jamaica
Jamaica
1435.331421.5413.79Bắc Trung Mỹ
56
Paraguay
Paraguay
1430.731430.730Nam Mỹ
57
Slovenia
Slovenia
1427.841431.4-3.56Châu Âu
58
Iraq
Iraq
1420.471409.4411.03Châu Á
59
Nam Phi
Nam Phi
1407.671410.23-2.56Châu Phi
60
Ireland
Ireland
1399.741399.60.14Châu Âu
61
Phần Lan
Phần Lan
1394.441401.31-6.87Châu Âu
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1390.381399.92-9.54Châu Phi
63
Congo DR
Congo DR
1388.251388.250Châu Phi
64
Uzbekistan
Uzbekistan
1386.581376.510.08Châu Á
65
Cape Verde
Cape Verde
1383.441377.066.38Châu Phi
66
Albania
Albania
1375.11382.69-7.59Châu Âu
671366.451355.5510.90Châu Á
681358.771363.42-4.65Châu Phi
69
Macedonia
Macedonia
1354.191362.17-7.98Châu Âu
70
Montenegro
Montenegro
1351.721342.649.08Châu Âu
71
Jordan
Jordan
1350.211343.66.61Châu Á
72
Iceland
Iceland
1346.821342.574.25Châu Âu
73
Northern Ireland
Northern Ireland
1341.051333.177.88Châu Âu
741335.61343.32-7.72Châu Âu
75
Georgia
Georgia
1333.761312.4521.31Châu Âu
76
Guinea
Guinea
1324.651320.424.23Châu Phi
77
Oman
Oman
1323.231307.615.63Châu Á
78
Israel
Israel
1311.391323.43-12.04Châu Âu
79
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1308.031310.5-2.47Châu Phi
80
Bahrain
Bahrain
1307.531297.3210.21Châu Á
81
El Salvador
El Salvador
1305.021306.14-1.12Bắc Trung Mỹ
82
Honduras
Honduras
1301.921311.43-9.51Bắc Trung Mỹ
83
Bulgaria
Bulgaria
1292.591289.92.69Châu Âu
84
Gabon
Gabon
1287.331289.52-2.19Châu Phi
85
Bolivia
Bolivia
1283.881284.55-0.67Nam Mỹ
86
Zambia
Zambia
1278.261275.712.55Châu Phi
87
Luxembourg
Luxembourg
1277.941285.41-7.47Châu Âu
88
Trung Quốc
Trung Quốc
1275.221273.781.44Châu Á
89
Syria
Syria
1266.521265.511.01Châu Á
90
Haiti
Haiti
1262.51262.50Bắc Trung Mỹ
91
Curaçao
Curaçao
1262.481262.480Bắc Trung Mỹ
92
Uganda
Uganda
1242.151246.88-4.73Châu Phi
93
Palestine
Palestine
1238.661227.211.46Châu Á
94
Angola
Angola
1235.761238.11-2.35Châu Phi
95
Armenia
Armenia
1229.181237.15-7.97Châu Âu
96
Belarus
Belarus
1226.541232.8-6.26Châu Âu
97
Benin
Benin
1225.681225.10.58Châu Phi
98
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1220.651228.05-7.40Bắc Trung Mỹ
99
Tajikistan
Tajikistan
1216.761218.89-2.13Châu Á
100
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1213.61196.9716.63Châu Á
101
Thái Lan
Thái Lan
1208.931206.722.21Châu Á
102
Kosovo
Kosovo
1205.851202.773.08Châu Âu
103
Kazakhstan
Kazakhstan
1203.641215.16-11.52Châu Âu
104
New Zealand
New Zealand
1197.681197.470.21Châu Đại Dương
105
Mauritanie
Mauritanie
1195.51194.481.02Châu Phi
106
Namibia
Namibia
1192.131192.130Châu Phi
107
Kenya
Kenya
1191.241181.929.32Châu Phi
108
Guatemala
Guatemala
1188.281188.170.11Bắc Trung Mỹ
109
Madagascar
Madagascar
1185.861187.63-1.77Châu Phi
110
Mozambique
Mozambique
1184.491184.490Châu Phi
111
Congo
Congo
1179.81179.80Châu Phi
112
Azerbaijan
Azerbaijan
1177.831174.223.61Châu Âu
113
Togo
Togo
1170.341165.744.60Châu Phi
114
Libya
Libya
1166.711159.517.20Châu Phi
1151164.541194.58-30.04Châu Á
116
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1163.441164.01-0.57Châu Phi
117
Comoros
Comoros
1163.021156.456.57Châu Phi
118
Korea DPR
Korea DPR
1160.571168.12-7.55Châu Á
119
Tanzania
Tanzania
1159.811160.98-1.17Châu Phi
120
Lebanon
Lebanon
1158.961168.07-9.11Châu Á
121
Ấn Độ
Ấn Độ
1145.941165.17-19.23Châu Á
122
Zimbabwe
Zimbabwe
1143.661144.56-0.90Châu Phi
123
Estonia
Estonia
1141.131148.76-7.63Châu Âu
124
Cyprus
Cyprus
1141.031143.42-2.39Châu Âu
125
Malawi
Malawi
1140.931149.4-8.47Châu Phi
126
Sierra Leone
Sierra Leone
1137.361137.360Châu Phi
127
Sudan
Sudan
1129.321128.740.58Châu Phi
128
Central African Republic
Central African Republic
1128.171121.346.83Châu Phi
129
Niger
Niger
1125.51127.75-2.25Châu Phi
130
Gambia
Gambia
1114.81114.80Châu Phi
131
Rwanda
Rwanda
1112.441107.045.40Châu Phi
132
Solomon Islands
Solomon Islands
1111.021113.57-2.55Châu Đại Dương
133
Faroe Islands
Faroe Islands
1103.431102.11.33Châu Âu
134
Indonesia
Indonesia
1102.71072.6630.04Châu Á
135
Nicaragua
Nicaragua
1102.541104.26-1.72Bắc Trung Mỹ
136
Latvia
Latvia
1095.911097.84-1.93Châu Âu
137
Lithuania
Lithuania
1095.231086.938.30Châu Âu
138
Malaysia
Malaysia
1094.541110.17-15.63Châu Á
139
Kuwait
Kuwait
1085.461094.05-8.59Châu Á
140
Burundi
Burundi
1081.631085.83-4.20Châu Phi
141
Philippines
Philippines
1075.141086.17-11.03Châu Á
142
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
1072.661072.660Bắc Trung Mỹ
143
Turkmenistan
Turkmenistan
1072.521078.25-5.73Châu Á
144
Suriname
Suriname
1071.851071.850Bắc Trung Mỹ
145
 Ethiopia
Ethiopia
1068.481068.79-0.31Châu Phi
146
Botswana
Botswana
1065.071064.50.57Châu Phi
147
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1056.611057.05-0.44Bắc Trung Mỹ
148
Eswatini
Eswatini
1048.891045.883.01Châu Phi
149
Lesotho
Lesotho
1047.581047.270.31Châu Phi
150
Dominican Republic
Dominican Republic
1042.861040.772.09Bắc Trung Mỹ
151
Afghanistan
Afghanistan
1036.921017.6819.24Châu Á
152
Liberia
Liberia
1029.581024.115.47Châu Phi
153
Moldova
Moldova
1028.851022.66.25Châu Âu
154
Guyana
Guyana
1020.311018.142.17Bắc Trung Mỹ
155
Singapore
Singapore
1019.061020.5-1.44Châu Á
156
Yemen
Yemen
1017.051027.94-10.89Châu Á
157
Hong Kong
Hong Kong
1012.831022.91-10.08Châu Á
158
New Caledonia
New Caledonia
1008.921008.920Châu Đại Dương
159
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1007.31023.93-16.63Châu Á
160
Puerto Rico
Puerto Rico
1006.351007.19-0.84Bắc Trung Mỹ
161
Maldives
Maldives
1003.481003.480Châu Á
162
Tahiti
Tahiti
999.48999.480Châu Đại Dương
163
Myanmar
Myanmar
999.461000.46-1.00Châu Á
164
 Andorra
Andorra
998.759980.75Châu Âu
165
St Lucia
St Lucia
988.67988.670Bắc Trung Mỹ
166
Papua New Guinea
Papua New Guinea
985.32990.61-5.29Châu Đại Dương
167
South Sudan
South Sudan
984.65989.29-4.64Châu Phi
168
Fiji
Fiji
983.81981.262.55Châu Đại Dương
169
Cuba
Cuba
980.65980.650Bắc Trung Mỹ
170
Bermuda
Bermuda
974.3972.361.94Bắc Trung Mỹ
171
Malta
Malta
973.14967.295.85Châu Âu
172
Vanuatu
Vanuatu
972.14980.33-8.19Châu Đại Dương
173
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
953.47953.470Bắc Trung Mỹ
174
Grenada
Grenada
950.99950.990Bắc Trung Mỹ
175
Montserrat
Montserrat
946.08946.080Bắc Trung Mỹ
176
Tchad
Tchad
945.92920.3725.55Châu Phi
177
Barbados
Barbados
943.8943.80Bắc Trung Mỹ
178
Nepal
Nepal
937.84948.05-10.21Châu Á
179
Campuchia
Campuchia
925.4931.47-6.07Châu Á
180
Dominica
Dominica
922.25922.250Bắc Trung Mỹ
181
Samoa
Samoa
920.54896.7823.76Châu Đại Dương
182919.52918.680.84Bắc Trung Mỹ
183
Mauritius
Mauritius
919.4944.95-25.55Châu Phi
184
Bangladesh
Bangladesh
905.3916.75-11.45Châu Á
185
Bhutan
Bhutan
904.1913.02-8.92Châu Á
186
Macau
Macau
896.62896.620Châu Á
187
Cook Islands
Cook Islands
896.59897.3-0.71Châu Đại Dương
188
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
893.58888.944.64Châu Phi
189890.97890.970Châu Đại Dương
190
Lào
Lào
889.62889.620Châu Á
191
Mongolia
Mongolia
884.04889.16-5.12Châu Á
192
Djibouti
Djibouti
877.28882.76-5.48Châu Phi
193
Aruba
Aruba
875.82879.32-3.50Bắc Trung Mỹ
194
Brunei
Brunei
872.65870.632.02Châu Á
195
Pakistan
Pakistan
849.94856.54-6.60Châu Á
196
Cayman Islands
Cayman Islands
847.81851.19-3.38Bắc Trung Mỹ
197
Seychelles
Seychelles
845.53845.530Châu Phi
198
Đông Timor
Đông Timor
843.4843.40Châu Á
199
Somalia
Somalia
842.64845.66-3.02Châu Phi
200
Bahamas
Bahamas
835.81835.810Bắc Trung Mỹ
201
Tonga
Tonga
833.12856.18-23.06Châu Đại Dương
202
Liechtenstein
Liechtenstein
832.75833.01-0.26Châu Âu
203
Gibraltar
Gibraltar
832.5840.8-8.30Châu Âu
204
Sri Lanka
Sri Lanka
829.41822.037.38Châu Á
205
Guam
Guam
821.91821.910Châu Á
206
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
817.03818.57-1.54Bắc Trung Mỹ
207
British Virgin Islands
British Virgin Islands
813.31807.575.74Bắc Trung Mỹ
208
US Virgin Islands
US Virgin Islands
797.29796.780.51Bắc Trung Mỹ
209
Anguilla
Anguilla
793.48785.697.79Bắc Trung Mỹ
210
San Marino
San Marino
742.05741.610.44Châu Âu
0
Eritrea
Eritrea
855.56855.56Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X