Thứ Bảy, 06/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11874.811874.810Nam Mỹ
21873.011876.4-3.38Châu Âu
31869.431877.32-7.89Châu Âu
41825.971825.970Châu Âu
51763.831763.830Châu Âu
61762.661761.161.50Nam Mỹ
71756.941755.871.07Châu Phi
8
Netherlands
Netherlands
1751.11757.87-6.78Châu Âu
91739.551734.714.83Châu Âu
101731.31730.370.93Châu Âu
111712.241717.07-4.83Châu Âu
121701.771700.371.40Châu Âu
131695.991693.092.90Nam Mỹ
141687.481681.036.45Bắc Trung Mỹ
151686.411688.99-2.58Châu Phi
16
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1675.71673.132.58Bắc Trung Mỹ
171673.071673.070Nam Mỹ
181661.581660.431.15Châu Á
19
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1650.751649.41.35Châu Âu
201619.581615.34.28Châu Á
211619.471620.81-1.33Châu Âu
221601.991599.042.95Châu Âu
231597.41593.453.96Châu Âu
241596.481594.781.70Nam Mỹ
251591.631588.662.97Châu Á
26
Nigeria
Nigeria
1586.691585.091.60Châu Phi
271578.661580.67-2.02Châu Á
28
Algeria
Algeria
1571.031564.266.78Châu Phi
291565.561563.242.32Châu Phi
301559.481556.483.00Bắc Trung Mỹ
311555.61550.944.65Châu Âu
321549.291546.882.41Châu Âu
331540.871532.987.89Châu Phi
34
Panama
Panama
1540.61540.64-0.05Bắc Trung Mỹ
35
Russia
Russia
1527.241525.61.63Châu Âu
361526.181528-1.82Châu Âu
371522.641524.29-1.65Châu Âu
381509.791514.77-4.98Châu Âu
391505.741501.384.36Châu Âu
40
Paraguay
Paraguay
1505.351503.51.85Nam Mỹ
411504.141500.583.55Châu Âu
421502.131508.65-6.52Châu Âu
431499.921498.351.57Châu Âu
441481.241481.240Châu Phi
45
Congo DR
Congo DR
1479.681478.351.33Châu Phi
461479.11483.05-3.96Châu Phi
47
Greece
Greece
1476.151475.820.33Châu Âu
481473.661473.94-0.28Châu Âu
49
Venezuela
Venezuela
1468.051468.050Nam Mỹ
50
Uzbekistan
Uzbekistan
1461.211465.34-4.13Châu Á
5114571459.9-2.90Bắc Trung Mỹ
52
Peru
Peru
1455.871455.870Nam Mỹ
53
Mali
Mali
1455.591459.13-3.54Châu Phi
54
Chile
Chile
1455.281455.280Nam Mỹ
551452.371454.96-2.58Châu Á
561451.151447.144.02Châu Á
571450.21451.16-0.96Châu Âu
581443.721446.44-2.72Châu Âu
59
Ireland
Ireland
1441.11436.634.47Châu Âu
60
Nam Phi
Nam Phi
1428.381429.73-1.35Châu Phi
611416.541421.43-4.89Châu Á
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1408.541412.49-3.95Châu Phi
63
Jordan
Jordan
1390.11391.45-1.35Châu Á
64
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1385.771385.84-0.07Châu Âu
651382.491388.06-5.57Châu Âu
66
Honduras
Honduras
1380.271380.270Bắc Trung Mỹ
67
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
68
Cape Verde
Cape Verde
1369.291366.133.17Châu Phi
69
Macedonia
Macedonia
1369.161372.04-2.88Châu Âu
70
Northern Ireland
Northern Ireland
1366.561362.164.41Châu Âu
71
Jamaica
Jamaica
1357.841358-0.16Bắc Trung Mỹ
72
Georgia
Georgia
1355.261350.185.08Châu Âu
731346.881346.310.57Châu Phi
74
Iceland
Iceland
1343.921345.07-1.15Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1341.921346.41-4.49Châu Âu
76
Israel
Israel
1333.91328.335.57Châu Âu
77
Bolivia
Bolivia
1329.421329.420Nam Mỹ
78
Kosovo
Kosovo
1317.171318.83-1.66Châu Âu
79
Oman
Oman
1306.91313.46-6.56Châu Á
80
Montenegro
Montenegro
1301.981295.526.46Châu Âu
811296.611291.714.90Bắc Trung Mỹ
82
Guinea
Guinea
1295.61300.01-4.41Châu Phi
831293.081294.65-1.57Bắc Trung Mỹ
84
Syria
Syria
1283.051288.56-5.50Châu Á
851276.661281.57-4.90Châu Đại Dương
86
Gabon
Gabon
1272.511272.510Châu Phi
87
Bulgaria
Bulgaria
1271.681278.9-7.22Châu Âu
88
Uganda
Uganda
1264.091264.090Châu Phi
89
Angola
Angola
1262.221263.1-0.88Châu Phi
90
Benin
Benin
1258.221258.98-0.76Châu Phi
91
Zambia
Zambia
1255.821255.820Châu Phi
92
Trung Quốc
Trung Quốc
1254.851251.63.25Châu Á
93
Bahrain
Bahrain
1254.411258.53-4.12Châu Á
941250.761252.14-1.37Châu Á
95
Palestine
Palestine
1244.731244.730Châu Á
96
Belarus
Belarus
1241.321235.825.50Châu Âu
97
Guatemala
Guatemala
1240.781243.47-2.70Bắc Trung Mỹ
98
Luxembourg
Luxembourg
1226.361227.77-1.40Châu Âu
991225.681225.680Châu Á
100
Tajikistan
Tajikistan
1225.521221.783.74Châu Á
101
Mozambique
Mozambique
1224.311224.310Châu Phi
102
El Salvador
El Salvador
1223.281225.26-1.98Bắc Trung Mỹ
103
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1221.951222.94-0.99Bắc Trung Mỹ
104
Madagascar
Madagascar
1202.691203.76-1.07Châu Phi
105
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1195.21195.20Châu Phi
106
Armenia
Armenia
1191.421191.420Châu Âu
107
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1191.141191.140Châu Á
108
Comoros
Comoros
1187.911187.910Châu Phi
109
Kazakhstan
Kazakhstan
1182.961182.960Châu Âu
110
Kenya
Kenya
1182.231182.230Châu Phi
111
Libya
Libya
1182.081182.080Châu Phi
112
Niger
Niger
1180.421179.660.76Châu Phi
113
Tanzania
Tanzania
1180.271180.270Châu Phi
114
Lebanon
Lebanon
1172.221187.96-15.75Châu Á
115
Mauritanie
Mauritanie
1171.61170.720.88Châu Phi
116
Gambia
Gambia
1159.641160.38-0.74Châu Phi
117
Sudan
Sudan
1157.221157.220Châu Phi
1181151.451144.886.56Châu Á
119
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
120
Sierra Leone
Sierra Leone
1148.981148.980Châu Phi
121
Namibia
Namibia
1148.841148.840Châu Phi
122
Togo
Togo
1146.71147.31-0.61Châu Phi
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1137.141137.140Châu Âu
124
Suriname
Suriname
1132.431132.430Bắc Trung Mỹ
125
Cyprus
Cyprus
1131.061128.332.72Châu Âu
126
Azerbaijan
Azerbaijan
1130.261136.67-6.40Châu Âu
127
Malawi
Malawi
1128.031128.030Châu Phi
128
Rwanda
Rwanda
1126.621126.620Châu Phi
129
Estonia
Estonia
1121.11121.10Châu Âu
130
Zimbabwe
Zimbabwe
1119.781118.121.65Châu Phi
131
Nicaragua
Nicaragua
1114.631115.13-0.50Bắc Trung Mỹ
132
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1108.381108.380Châu Phi
133
Kuwait
Kuwait
1106.471105.11.37Châu Á
134
Congo
Congo
1105.961105.960Châu Phi
135
Philippines
Philippines
1096.731094.12.63Châu Á
136
Latvia
Latvia
1090.571090.570Châu Âu
1371086.221086.220Châu Á
138
Central African Republic
Central African Republic
1084.181083.570.61Châu Phi
139
Ấn Độ
Ấn Độ
1083.61091.03-7.43Châu Á
140
Liberia
Liberia
1079.021079.020Châu Phi
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
142
Burundi
Burundi
1078.011078.010Châu Phi
143
Dominican Republic
Dominican Republic
1076.51077.95-1.46Bắc Trung Mỹ
144
 Ethiopia
Ethiopia
1071.551071.550Châu Phi
145
Lesotho
Lesotho
1067.131067.130Châu Phi
146
Yemen
Yemen
1065.241049.4915.75Châu Á
147
Botswana
Botswana
1063.631063.630Châu Phi
148
Lithuania
Lithuania
1058.421058.420Châu Âu
149
Singapore
Singapore
1057.951059.53-1.58Châu Á
150
Guyana
Guyana
1049.321049.320Bắc Trung Mỹ
151
New Caledonia
New Caledonia
1036.951036.950Châu Đại Dương
152
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1036.331036.330Bắc Trung Mỹ
153
Solomon Islands
Solomon Islands
1031.891031.890Châu Đại Dương
154
Hong Kong
Hong Kong
1030.241026.633.61Châu Á
155
Fiji
Fiji
1029.71029.70Châu Đại Dương
156
Puerto Rico
Puerto Rico
1029.31026.113.19Bắc Trung Mỹ
157
Tahiti
Tahiti
1019.041019.040Châu Đại Dương
158
Myanmar
Myanmar
1011.881011.880Châu Á
159
Moldova
Moldova
1006.541004.162.38Châu Âu
160
Vanuatu
Vanuatu
997.01997.010Châu Đại Dương
161
Malta
Malta
992.79987.735.06Châu Âu
162
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
986.58986.580Bắc Trung Mỹ
163
Grenada
Grenada
981.82982.57-0.74Bắc Trung Mỹ
164
Cuba
Cuba
981.42981.420Bắc Trung Mỹ
165
Eswatini
Eswatini
979.01979.010Châu Phi
166
Afghanistan
Afghanistan
977.57972.754.83Châu Á
167
Bermuda
Bermuda
976.87976.870Bắc Trung Mỹ
168
St Lucia
St Lucia
976.71976.710Bắc Trung Mỹ
169
Papua New Guinea
Papua New Guinea
974.9974.90Châu Đại Dương
170
South Sudan
South Sudan
970.94970.940Châu Phi
171
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
968.27968.270Bắc Trung Mỹ
172
 Andorra
Andorra
948.38945.343.04Châu Âu
173
Maldives
Maldives
943.92954.93-11.01Châu Á
174
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
175
Montserrat
Montserrat
916.75916.750Bắc Trung Mỹ
176916.24911.544.70Châu Á
177
Nepal
Nepal
914.54914.540Châu Á
178
Mauritius
Mauritius
911.49911.490Châu Phi
179
Barbados
Barbados
909.89909.890Bắc Trung Mỹ
180
 Belize
Belize
9079070Bắc Trung Mỹ
181
Bangladesh
Bangladesh
902.93899.533.40Châu Á
182
Dominica
Dominica
897.69897.690Bắc Trung Mỹ
183
Tchad
Tchad
896.85896.850Châu Phi
184
Eritrea
Eritrea
887.06887.060Châu Phi
185
Lào
Lào
885.03885.030Châu Á
186
Cook Islands
Cook Islands
877.53877.530Châu Đại Dương
187
Aruba
Aruba
877.3877.30Bắc Trung Mỹ
188
Samoa
Samoa
876.41876.410Châu Đại Dương
189
Bhutan
Bhutan
875.85880.55-4.70Châu Á
190
Mongolia
Mongolia
874.47879.75-5.28Châu Á
191
Sri Lanka
Sri Lanka
871.82871.820Châu Á
192
America
America
871.61871.610Châu Đại Dương
193
Brunei
Brunei
863.09863.090Châu Á
194
Macau
Macau
858.03858.030Châu Á
195
Cayman Islands
Cayman Islands
855.45855.450Bắc Trung Mỹ
196
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
855.44855.440Châu Phi
197
Djibouti
Djibouti
853.58853.580Châu Phi
198
Somalia
Somalia
839.17839.170Châu Phi
199
Tonga
Tonga
835.64835.640Châu Đại Dương
200
Pakistan
Pakistan
830.78824.66.18Châu Á
201
Đông Timor
Đông Timor
825.64825.640Châu Á
202
Guam
Guam
822.8825.43-2.63Châu Á
203
Gibraltar
Gibraltar
814.87810.144.73Châu Âu
204
Seychelles
Seychelles
804.16804.160Châu Phi
205
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
803.98803.980Bắc Trung Mỹ
206
Liechtenstein
Liechtenstein
799.89803.57-3.68Châu Âu
207
Bahamas
Bahamas
786.82786.820Bắc Trung Mỹ
208
US Virgin Islands
US Virgin Islands
779.76779.760Bắc Trung Mỹ
209
British Virgin Islands
British Virgin Islands
777.41782.14-4.73Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
Anguilla
760.25760.250Bắc Trung Mỹ
211
San Marino
San Marino
722.93726.33-3.40Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X