Thứ Ba, 20/01/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 108
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11877.181877.180Châu Âu
21873.331873.330Nam Mỹ
3187018700Châu Âu
41834.121834.120Châu Âu
51760.461760.460Nam Mỹ
61760.381760.380Châu Âu
7
Netherlands
Netherlands
1756.271756.270Châu Âu
81736.571716.3420.23Châu Phi
91730.711730.710Châu Âu
101724.151724.150Châu Âu
111716.881716.880Châu Âu
121706.831648.0758.76Châu Phi
131702.061702.060Châu Âu
14
Colombia
Colombia
1701.31701.30Nam Mỹ
15
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1681.881681.880Bắc Trung Mỹ
161675.751675.750Bắc Trung Mỹ
171672.621672.620Nam Mỹ
18
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1654.691654.690Châu Âu
191650.121650.120Châu Á
201617.021617.020Châu Á
211616.751616.750Châu Âu
221599.451599.450Châu Á
231591.731591.730Nam Mỹ
241585.511585.510Châu Âu
251582.691582.690Châu Âu
26
Nigeria
Nigeria
1581.551502.4679.09Châu Phi
271574.011574.010Châu Á
28
Algeria
Algeria
1560.911517.6843.23Châu Phi
291559.151559.150Bắc Trung Mỹ
301557.471557.470Châu Âu
311556.711515.1841.53Châu Phi
32
Na Uy
Na Uy
1553.141553.140Châu Âu
33
Panama
Panama
1539.471540.43-0.96Bắc Trung Mỹ
341532.041532.040Châu Âu
351529.711529.710Châu Âu
36
Russia
Russia
1524.521524.520Châu Âu
37
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1522.481489.5932.89Châu Phi
381506.771506.770Châu Âu
391506.341506.340Châu Âu
40
Paraguay
Paraguay
1501.51501.50Nam Mỹ
411496.291496.290Châu Âu
42
Thụy Điển
Thụy Điển
1487.131487.130Châu Âu
43148714870Châu Âu
441485.651485.650Châu Âu
451482.391440.4341.96Châu Phi
46
Greece
Greece
1480.381480.380Châu Âu
471479.041494.86-15.82Châu Phi
48
Congo DR
Congo DR
1468.221444.1624.06Châu Phi
491465.781465.780Châu Âu
50
Venezuela
Venezuela
1465.221465.220Nam Mỹ
511464.241464.240Bắc Trung Mỹ
52
Uzbekistan
Uzbekistan
1462.031462.030Châu Á
53
Peru
Peru
1459.571459.570Nam Mỹ
54
Mali
Mali
1458.481455.033.45Châu Phi
55
Chile
Chile
1457.841457.840Nam Mỹ
561454.961454.960Châu Á
571447.311447.310Châu Âu
58
Iraq
Iraq
1436.941436.940Châu Á
59
Ireland
Ireland
1436.041436.040Châu Âu
60
Nam Phi
Nam Phi
1432.761426.736.03Châu Phi
611429.481429.480Châu Á
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1412.791404.817.98Châu Phi
631401.071401.070Châu Âu
64
Jordan
Jordan
1388.931388.930Châu Á
65
Honduras
Honduras
1379.541379.540Bắc Trung Mỹ
66
Macedonia
Macedonia
1378.571378.570Châu Âu
67
Cape Verde
Cape Verde
1370.491370.490Châu Phi
68
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
69
Northern Ireland
Northern Ireland
1366.021366.020Châu Âu
70
Jamaica
Jamaica
1362.461362.460Bắc Trung Mỹ
71
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1362.371362.370Châu Âu
721351.091351.090Châu Phi
73
Georgia
Georgia
1347.881347.880Châu Âu
74
Iceland
Iceland
1344.721344.720Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1341.811341.810Châu Âu
76
Bolivia
Bolivia
1330.521329.560.96Nam Mỹ
77
Israel
Israel
1328.141328.140Châu Âu
78
Oman
Oman
1313.461313.460Châu Á
79
Kosovo
Kosovo
1308.841308.840Châu Âu
80
Guinea
Guinea
1307.051307.050Châu Phi
81
Curacao
Curacao
1302.71302.70Bắc Trung Mỹ
82
Montenegro
Montenegro
1297.091297.090Châu Âu
83
Haiti
Haiti
1294.491294.490Bắc Trung Mỹ
84
Syria
Syria
1282.621282.620Châu Á
85
New Zealand
New Zealand
1279.251279.250Châu Đại Dương
86
Gabon
Gabon
1276.281321.25-44.97Châu Phi
87
Bulgaria
Bulgaria
1272.191272.190Châu Âu
88
Uganda
Uganda
1264.091288.01-23.92Châu Phi
89
Angola
Angola
1263.11271.54-8.44Châu Phi
90
Bahrain
Bahrain
1258.531258.530Châu Á
91
Zambia
Zambia
1256.681258.4-1.72Châu Phi
92
Benin
Benin
1250.051255.72-5.67Châu Phi
93
Trung Quốc
Trung Quốc
1249.061249.060Châu Á
94
Guatemala
Guatemala
1245.771245.770Bắc Trung Mỹ
95
Palestine
Palestine
1244.731244.730Châu Á
961243.271243.270Châu Á
97
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1227.321227.320Bắc Trung Mỹ
98
Belarus
Belarus
1227.091227.090Châu Âu
99
El Salvador
El Salvador
1226.651226.650Bắc Trung Mỹ
100
Tajikistan
Tajikistan
1224.931224.930Châu Á
101
Mozambique
Mozambique
1224.311223.480.83Châu Phi
102
Luxembourg
Luxembourg
1218.911218.910Châu Âu
103
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1201.221201.220Châu Á
104
Madagascar
Madagascar
1198.871198.870Châu Phi
105
Armenia
Armenia
1196.081196.080Châu Âu
106
Comoros
Comoros
1193.491186.417.08Châu Phi
107
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1190.011229.09-39.08Châu Phi
1081189.511189.510Châu Á
109
Lebanon
Lebanon
1187.961187.960Châu Á
110
Tanzania
Tanzania
1186.141181.224.92Châu Phi
111
Niger
Niger
1185.091185.090Châu Phi
112
Libya
Libya
1183.061183.060Châu Phi
113
Kenya
Kenya
1179.541179.540Châu Phi
114
Kazakhstan
Kazakhstan
117311730Châu Âu
115
Mauritanie
Mauritanie
1171.351171.350Châu Phi
116
Gambia
Gambia
1161.551161.550Châu Phi
117
Sudan
Sudan
1157.221154.442.78Châu Phi
118
Namibia
Namibia
1153.221153.220Châu Phi
119
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
120
Sierra Leone
Sierra Leone
1149.11149.10Châu Phi
1211145.891145.890Châu Á
1221144.731144.730Châu Á
123
Suriname
Suriname
1140.541140.540Bắc Trung Mỹ
124
Togo
Togo
1140.351140.350Châu Phi
125
Faroe Islands
Faroe Islands
1135.421135.420Châu Âu
126
Malawi
Malawi
1133.751133.750Châu Phi
127
Azerbaijan
Azerbaijan
1132.971132.970Châu Âu
128
Cyprus
Cyprus
1128.51128.50Châu Âu
129
Estonia
Estonia
1123.111123.110Châu Âu
130
Rwanda
Rwanda
1117.781117.780Châu Phi
131
Nicaragua
Nicaragua
1116.861116.860Bắc Trung Mỹ
132
Zimbabwe
Zimbabwe
1113.611123.69-10.08Châu Phi
133
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1108.091108.090Châu Phi
134
Congo
Congo
1105.961105.960Châu Phi
135
Kuwait
Kuwait
1105.11105.10Châu Á
136
Philippines
Philippines
1090.951090.950Châu Á
137
Turkmenistan
Turkmenistan
1087.521087.520Châu Á
138
Central African Republic
Central African Republic
1083.571083.570Châu Phi
139
Latvia
Latvia
1082.681082.680Châu Âu
140
Liberia
Liberia
1081.461081.460Châu Phi
141
Ấn Độ
Ấn Độ
1079.521079.520Châu Á
142
Dominican Republic
Dominican Republic
1077.491077.490Bắc Trung Mỹ
143
Lesotho
Lesotho
1065.971065.970Châu Phi
144
Botswana
Botswana
1062.421084.56-22.14Châu Phi
145
Burundi
Burundi
1060.221060.220Châu Phi
146
Lithuania
Lithuania
1056.341056.340Châu Âu
147
 Ethiopia
Ethiopia
1055.361055.360Châu Phi
148
Singapore
Singapore
1050.351050.350Châu Á
149
Yemen
Yemen
1049.491049.490Châu Á
150
New Caledonia
New Caledonia
1042.621042.620Châu Đại Dương
151
Guyana
Guyana
1041.91041.90Bắc Trung Mỹ
152
Solomon Islands
Solomon Islands
1039.861039.860Châu Đại Dương
153
Hong Kong
Hong Kong
1038.141038.140Châu Á
154
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1035.251035.250Bắc Trung Mỹ
155
Fiji
Fiji
1029.71029.70Châu Đại Dương
156
Puerto Rico
Puerto Rico
1020.071020.070Bắc Trung Mỹ
157
Tahiti
Tahiti
1019.041019.040Châu Đại Dương
158
Moldova
Moldova
1012.641012.640Châu Âu
159
Eswatini
Eswatini
1010.521010.520Châu Phi
160
Vanuatu
Vanuatu
997.01997.010Châu Đại Dương
161
Malta
Malta
996.59996.590Châu Âu
162
Afghanistan
Afghanistan
991.19991.190Châu Á
163
Myanmar
Myanmar
990.81990.810Châu Á
164
Grenada
Grenada
989.59989.590Bắc Trung Mỹ
165
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
986.58986.580Bắc Trung Mỹ
166
Cuba
Cuba
980.49980.490Bắc Trung Mỹ
167
St Lucia
St Lucia
980.28980.280Bắc Trung Mỹ
168
South Sudan
South Sudan
977.5977.50Châu Phi
169
Bermuda
Bermuda
976.87976.870Bắc Trung Mỹ
170
Papua New Guinea
Papua New Guinea
974.9974.90Châu Đại Dương
171
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
963.74963.740Bắc Trung Mỹ
172
 Andorra
Andorra
949.44949.440Châu Âu
173
Maldives
Maldives
945.02945.020Châu Á
174
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
938.21938.210Châu Á
175
Montserrat
Montserrat
916.75916.750Bắc Trung Mỹ
176
Mauritius
Mauritius
915.51915.510Châu Phi
177
Tchad
Tchad
914.65914.650Châu Phi
178
Barbados
Barbados
914.42914.420Bắc Trung Mỹ
179911.54911.540Châu Á
180
Bangladesh
Bangladesh
911.1911.10Châu Á
181
 Belize
Belize
910.74910.740Bắc Trung Mỹ
182
Nepal
Nepal
902.52902.520Châu Á
183
Dominica
Dominica
901.37901.370Bắc Trung Mỹ
184
America
America
883.17883.170Châu Đại Dương
185
Mongolia
Mongolia
879.75879.750Châu Á
186
Cook Islands
Cook Islands
877.53877.530Châu Đại Dương
187
Samoa
Samoa
876.41876.410Châu Đại Dương
188
Brunei
Brunei
875.78875.780Châu Á
189
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
871.63871.630Châu Phi
190
Lào
Lào
871.16871.160Châu Á
191
Aruba
Aruba
867.94867.940Bắc Trung Mỹ
192
Bhutan
Bhutan
867.86867.860Châu Á
193
Macau
Macau
865.29865.290Châu Á
194
Sri Lanka
Sri Lanka
857.4857.40Châu Á
195
Cayman Islands
Cayman Islands
851.74851.740Bắc Trung Mỹ
196
Djibouti
Djibouti
847.03847.030Châu Phi
197
Tonga
Tonga
835.64835.640Châu Đại Dương
198
Đông Timor
Đông Timor
835.55835.550Châu Á
199
Pakistan
Pakistan
833.16833.160Châu Á
200
Somalia
Somalia
828.9828.90Châu Phi
201
Guam
Guam
823.08823.080Châu Á
202
Gibraltar
Gibraltar
818.03818.030Châu Âu
203
Seychelles
Seychelles
805.33805.330Châu Phi
204
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
803.98803.980Bắc Trung Mỹ
205
Liechtenstein
Liechtenstein
799.8799.80Châu Âu
206
Bahamas
Bahamas
796.6796.60Bắc Trung Mỹ
207
US Virgin Islands
US Virgin Islands
776.6776.60Bắc Trung Mỹ
208
British Virgin Islands
British Virgin Islands
776.54776.540Bắc Trung Mỹ
209
Anguilla
Anguilla
759.78759.780Bắc Trung Mỹ
210
San Marino
San Marino
726.03726.030Châu Âu
0
Eritrea
Eritrea
855.56855.56Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X