Thứ Năm, 01/12/2022Mới nhất
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 96
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11841.31837.563.74Nam Mỹ
21816.711821.92-5.21Châu Âu
31773.881770.653.23Nam Mỹ
41759.781764.85-5.07Châu Âu
51728.471737.46-8.99Châu Âu
61726.141713.8612.28Châu Âu
71715.221716.93-1.71Châu Âu
81694.511679.4115.10Châu Âu
91676.561678.65-2.09Châu Âu
101666.571665.471.10Châu Âu
111650.211658.96-8.75Châu Âu
121645.641632.1513.49Châu Âu
131644.891649.57-4.68Bắc Trung Mỹ
141638.711640.95-2.24Nam Mỹ
151635.921621.4314.49Châu Âu
16
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
1627.481635.01-7.53Bắc Trung Mỹ
17
Colombia
Colombia
1611.041604.076.97Nam Mỹ
181584.381584.59-0.21Châu Phi
191569.821582.13-12.31Châu Âu
201564.611558.645.97Châu Á
211563.621549.5314.09Châu Âu
221563.51558.355.15Châu Phi
23
Peru
Peru
1561.011562.24-1.23Nam Mỹ
241559.541554.694.85Châu Á
25
Thụy Điển
Thụy Điển
1553.331563.44-10.11Châu Âu
261548.591546.182.41Châu Âu
27
Ukraine
Ukraine
1536.991542.79-5.80Châu Âu
281530.31526.024.28Châu Á
29
Chile
Chile
1509.611514.86-5.25Nam Mỹ
301507.541507.86-0.32Châu Phi
311503.591500.063.53Bắc Trung Mỹ
32
Nigeria
Nigeria
1498.471504.7-6.23Châu Phi
331496.111493.422.69Châu Âu
34
Áo
Áo
1492.951502.47-9.52Châu Âu
35
SÉC
SÉC
1492.211502.9-10.69Châu Âu
36
Hungary
Hungary
1492.21486.765.44Châu Âu
37
Algeria
Algeria
1489.11480.598.51Châu Phi
381488.721483.734.99Châu Á
391486.441482.633.81Châu Phi
40
Scotland
Scotland
1479.531462.9616.57Châu Âu
4114751473.821.18Bắc Trung Mỹ
42
Na Uy
Na Uy
1473.041488.57-15.53Châu Âu
431471.441484.95-13.51Châu Phi
441464.391463.740.65Nam Mỹ
45
Turkey
Turkey
1460.141475.13-14.99Châu Âu
46
Mali
Mali
1448.851442.885.97Châu Phi
47
Paraguay
Paraguay
1448.771440.138.64Nam Mỹ
48
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1443.061435.917.15Châu Phi
49
Ireland
Ireland
1440.191442.48-2.29Châu Âu
501439.891441.97-2.08Châu Á
51
Saudi Arabia
Saudi Arabia
1437.781435.742.04Châu Á
52
Greece
Greece
1437.61441.45-3.85Châu Âu
53
Romania
Romania
1434.681427.846.84Châu Âu
54
Burkina Faso
Burkina Faso
1432.251425.646.61Châu Phi
55
Slovakia
Slovakia
1425.591439.99-14.40Châu Âu
56
Phần Lan
Phần Lan
1405.61398.417.19Châu Âu
57
Venezuela
Venezuela
1404.371405.17-0.80Nam Mỹ
581403.511403.98-0.47Châu Âu
59
Northern Ireland
Northern Ireland
1396.551399.1-2.55Châu Âu
60
Panama
Panama
1393.281389.274.01Bắc Trung Mỹ
6113931393.47-0.47Châu Phi
62
Iceland
Iceland
1384.411379.614.80Châu Âu
63
Slovenia
Slovenia
1384.041372.4811.56Châu Âu
64
Jamaica
Jamaica
1378.861382.06-3.20Bắc Trung Mỹ
65
Macedonia
Macedonia
1358.511375.2-16.69Châu Âu
66
Albania
Albania
1354.111361.81-7.70Châu Âu
67
Nam Phi
Nam Phi
1349.591350.55-0.96Châu Phi
68
Iraq
Iraq
1343.011338.914.10Châu Á
69
Montenegro
Montenegro
1341.031354.59-13.56Châu Âu
701337.571346.09-8.52Châu Á
71
Cape Verde
Cape Verde
1336.051331.464.59Châu Phi
72
Bulgaria
Bulgaria
1335.361325.1610.20Châu Âu
73
Congo DR
Congo DR
1333.921332.841.08Châu Phi
74
El Salvador
El Salvador
1330.511333.48-2.97Bắc Trung Mỹ
75
Oman
Oman
1320.291323.03-2.74Châu Á
76
Israel
Israel
1316.551316.350.20Châu Âu
77
Uzbekistan
Uzbekistan
1309.981306.633.35Châu Á
78
Georgia
Georgia
1307.341296.4610.88Châu Âu
79
Trung Quốc
Trung Quốc
1305.061305.060Châu Á
80
Honduras
Honduras
1301.981299.692.29Bắc Trung Mỹ
81
Gabon
Gabon
1301.841301.840Châu Phi
82
Bolivia
Bolivia
1296.281298.81-2.53Nam Mỹ
83
Guinea
Guinea
1290.471294.89-4.42Châu Phi
84
Jordan
Jordan
1289.991279.7410.25Châu Á
85
Bahrain
Bahrain
1280.641289.25-8.61Châu Á
86
Curaçao
Curaçao
1278.641293.35-14.71Bắc Trung Mỹ
87
Haiti
Haiti
1269.071269.070Bắc Trung Mỹ
88
Zambia
Zambia
1267.411270.8-3.39Châu Phi
89
Uganda
Uganda
1260.691264.56-3.87Châu Phi
90
Syria
Syria
1255.921265.03-9.11Châu Á
91
Benin
Benin
1247.471258.71-11.24Châu Phi
92
Luxembourg
Luxembourg
1243.81235.368.44Châu Âu
93
Armenia
Armenia
1233.931242.42-8.49Châu Âu
94
Palestine
Palestine
1233.721233.720Châu Á
95
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1230.221232.91-2.69Châu Á
961226.651218.847.81Châu Á
97
Belarus
Belarus
1221.061226.55-5.49Châu Âu
98
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1215.661215.330.33Châu Phi
99
Lebanon
Lebanon
1211.711211.710Châu Á
100
Congo
Congo
1208.791215.09-6.30Châu Phi
101
Kenya
Kenya
1202.261202.260Châu Phi
102
Madagascar
Madagascar
1200.741193.786.96Châu Phi
103
Mauritanie
Mauritanie
1197.581181.8615.72Châu Phi
104
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1195.291205.85-10.56Bắc Trung Mỹ
105
New Zealand
New Zealand
1193.981198.96-4.98Châu Đại Dương
106
Ấn Độ
Ấn Độ
1192.091198.65-6.56Châu Á
107
Kosovo
Kosovo
1187.011183.93.11Châu Âu
108
Tajikistan
Tajikistan
1185.71179.16.60Châu Á
109
Estonia
Estonia
1184.641177.47.24Châu Âu
110
Cyprus
Cyprus
1183.821180.523.30Châu Âu
111
Thái Lan
Thái Lan
1174.921170.694.23Châu Á
112
Korea DPR
Korea DPR
1169.961169.960Châu Á
113
Kazakhstan
Kazakhstan
1166.631166.280.35Châu Âu
114
Mozambique
Mozambique
1165.221165.41-0.19Châu Phi
115
Namibia
Namibia
1164.131164.130Châu Phi
116
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1160.711165.53-4.82Châu Phi
117
Sierra Leone
Sierra Leone
1160.311169.71-9.40Châu Phi
1181156.71161.96-5.26Bắc Trung Mỹ
119
Angola
Angola
1155.91149.086.82Châu Phi
120
Libya
Libya
1154.251148.365.89Châu Phi
121
Niger
Niger
1152.81155.23-2.43Châu Phi
122
Faroe Islands
Faroe Islands
1147.171136.2910.88Châu Âu
1231146.721127.1719.55Châu Âu
124
Malawi
Malawi
1144.971144.770.20Châu Phi
125
Zimbabwe
Zimbabwe
1138.561138.560Châu Phi
126
Gambia
Gambia
1137.471137.470Châu Phi
127
Togo
Togo
1128.921130.22-1.30Châu Phi
128
Sudan
Sudan
1127.341124.912.43Châu Phi
129
Comoros
Comoros
1123.181127.44-4.26Châu Phi
130
Tanzania
Tanzania
1119.891121.91-2.02Châu Phi
131
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
1117.011117.010Bắc Trung Mỹ
132
Central African Republic
Central African Republic
1116.971116.060.91Châu Phi
133
Philippines
Philippines
1115.131115.130Châu Á
134
Latvia
Latvia
1114.211125.36-11.15Châu Âu
135
Turkmenistan
Turkmenistan
1100.471100.470Châu Á
136
Solomon Islands
Solomon Islands
1095.71092.563.14Châu Đại Dương
137
Rwanda
Rwanda
1093.661095.04-1.38Châu Phi
138
 Ethiopia
Ethiopia
1091.191088.272.92Châu Phi
139
Suriname
Suriname
1077.31072.245.06Bắc Trung Mỹ
140
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1076.911076.910Bắc Trung Mỹ
141
Burundi
Burundi
1076.261076.260Châu Phi
142
Nicaragua
Nicaragua
1071.831079.18-7.35Bắc Trung Mỹ
143
Eswatini
Eswatini
1070.891070.890Châu Phi
144
Lithuania
Lithuania
1069.751074.08-4.33Châu Âu
145
Hong Kong
Hong Kong
1062.391058.374.02Châu Á
146
Malaysia
Malaysia
1062.321057.594.73Châu Á
147
Lesotho
Lesotho
1061.41061.40Châu Phi
148
Botswana
Botswana
1056.461060.17-3.71Châu Phi
149
Kuwait
Kuwait
1053.411053.410Châu Á
150
Liberia
Liberia
1049.661051.25-1.59Châu Phi
151
 Andorra
Andorra
1035.21028.76.50Châu Âu
152
Indonesia
Indonesia
1033.91019.1914.71Châu Á
153
Dominican Republic
Dominican Republic
1031.861031.860Bắc Trung Mỹ
154
Maldives
Maldives
1026.091018.257.84Châu Á
155
Yemen
Yemen
1023.521023.520Châu Á
156
Afghanistan
Afghanistan
1023.041023.040Châu Á
157
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1017.781017.780Châu Á
158
Myanmar
Myanmar
1007.891011.91-4.02Châu Á
159
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1007.46997.69.86Châu Đại Dương
160
Singapore
Singapore
1003.51004.75-1.25Châu Á
161
New Caledonia
New Caledonia
995.58999.7-4.12Châu Đại Dương
162
Tahiti
Tahiti
995.11995.110Châu Đại Dương
163
Fiji
Fiji
989.43993.37-3.94Châu Đại Dương
164
Vanuatu
Vanuatu
985.62990.55-4.93Châu Đại Dương
165
South Sudan
South Sudan
983.99983.990Châu Phi
166
Barbados
Barbados
982.27982.270Bắc Trung Mỹ
167
Cuba
Cuba
978.65978.650Bắc Trung Mỹ
168
Malta
Malta
977.92974.683.24Châu Âu
169
Bermuda
Bermuda
977.47977.470Bắc Trung Mỹ
170
Puerto Rico
Puerto Rico
974.32974.320Bắc Trung Mỹ
171
Guyana
Guyana
968.74968.740Bắc Trung Mỹ
172
St Lucia
St Lucia
965.66965.660Bắc Trung Mỹ
173
Grenada
Grenada
963.72969-5.28Bắc Trung Mỹ
174
Moldova
Moldova
961.23944.9616.27Châu Âu
175
Nepal
Nepal
954.86950.454.41Châu Á
176950.88950.880Bắc Trung Mỹ
177
Campuchia
Campuchia
948.62954.3-5.68Châu Á
178
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
945.25939.975.28Bắc Trung Mỹ
179
Montserrat
Montserrat
940.78940.780Bắc Trung Mỹ
180
Mauritius
Mauritius
932.02932.020Châu Phi
181
Tchad
Tchad
930.22931.98-1.76Châu Phi
182
Macau
Macau
922.1922.10Châu Á
183
Mongolia
Mongolia
913.55913.550Châu Á
184
Dominica
Dominica
911.51911.510Bắc Trung Mỹ
185
Bhutan
Bhutan
910.96910.960Châu Á
186
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
908.18908.180Châu Phi
187
Lào
Lào
905.51914.66-9.15Châu Á
188900.27900.270Châu Đại Dương
189
Cook Islands
Cook Islands
899.33899.330Châu Đại Dương
190
Brunei
Brunei
898.41897.11.31Châu Á
191
Samoa
Samoa
894.26894.260Châu Đại Dương
192
Bangladesh
Bangladesh
884.45883.181.27Châu Á
193
Djibouti
Djibouti
875.05877.84-2.79Châu Phi
194
Pakistan
Pakistan
866.81866.810Châu Á
195
Cayman Islands
Cayman Islands
865.72865.720Bắc Trung Mỹ
196
Liechtenstein
Liechtenstein
862.39873.99-11.60Châu Âu
197
Tonga
Tonga
861.81861.810Châu Đại Dương
198
Đông Timor
Đông Timor
860.06860.060Châu Á
199
Seychelles
Seychelles
859.56860.48-0.92Châu Phi
200
Eritrea
Eritrea
855.56855.560Châu Phi
201
Aruba
Aruba
855.37855.370Bắc Trung Mỹ
202
Bahamas
Bahamas
854.8854.80Bắc Trung Mỹ
203
Somalia
Somalia
854.72854.720Châu Phi
204
Gibraltar
Gibraltar
852.16856.55-4.39Châu Âu
205
Guam
Guam
838.33838.330Châu Á
206
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
8328320Bắc Trung Mỹ
207
Sri Lanka
Sri Lanka
825.25825.250Châu Á
208
US Virgin Islands
US Virgin Islands
823.97823.970Bắc Trung Mỹ
209
British Virgin Islands
British Virgin Islands
809.32809.320Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
Anguilla
790.74790.740Bắc Trung Mỹ
211
San Marino
San Marino
762.22763.82-1.60Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X