Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Nam Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1972.8 | 1972.8 | 0 | Nam Mỹ | |
| 6 | 1806.51 | 1806.51 | 0 | Nam Mỹ | |
| 11 | 1735.8 | 1735.8 | 0 | Nam Mỹ | |
| 20 | 1635.54 | 1635.54 | 0 | Nam Mỹ | |
| 24 | 1587.07 | 1587.07 | 0 | Nam Mỹ | |
| 33 | 1552.3 | 1552.3 | 0 | Nam Mỹ | |
| 49 | Venezuela | 1465.87 | 1465.87 | 0 | Nam Mỹ |
| 50 | Chile | 1458.97 | 1458.97 | 0 | Nam Mỹ |
| 53 | Peru | 1450.95 | 1450.95 | 0 | Nam Mỹ |
| 78 | Bolivia | 1322.19 | 1322.19 | 0 | Nam Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa