Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Nam Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1901.93 | 1877.27 | 24.66 | Nam Mỹ | |
| 5 | 1772.01 | 1765.86 | 6.15 | Nam Mỹ | |
| 12 | 1712.6 | 1698.35 | 14.25 | Nam Mỹ | |
| 19 | 1649.96 | 1673.07 | -23.1 | Nam Mỹ | |
| 30 | 1558.35 | 1598.52 | -40.16 | Nam Mỹ | |
| 37 | 1517.39 | 1505.35 | 12.04 | Nam Mỹ | |
| 48 | Venezuela | 1469.18 | 1469.18 | 0 | Nam Mỹ |
| 49 | Chile | 1458.2 | 1458.2 | 0 | Nam Mỹ |
| 50 | Peru | 1457.69 | 1457.69 | 0 | Nam Mỹ |
| 77 | Bolivia | 1326 | 1326 | 0 | Nam Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa