Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Nam Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1874.81 | 1874.81 | 0 | Nam Mỹ | |
| 6 | 1761.16 | 1761.16 | 0 | Nam Mỹ | |
| 13 | Colombia | 1693.09 | 1693.09 | 0 | Nam Mỹ |
| 17 | 1673.07 | 1673.07 | 0 | Nam Mỹ | |
| 23 | 1594.78 | 1594.78 | 0 | Nam Mỹ | |
| 40 | Paraguay | 1503.5 | 1503.5 | 0 | Nam Mỹ |
| 49 | Venezuela | 1468.05 | 1468.05 | 0 | Nam Mỹ |
| 53 | Peru | 1455.87 | 1455.87 | 0 | Nam Mỹ |
| 54 | Chile | 1455.28 | 1455.28 | 0 | Nam Mỹ |
| 76 | Bolivia | 1329.42 | 1329.42 | 0 | Nam Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa