Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Nam Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1970.37 | 1970.37 | 0 | Nam Mỹ | |
| 5 | 1804.92 | 1804.92 | 0 | Nam Mỹ | |
| 11 | 1739.89 | 1739.89 | 0 | Nam Mỹ | |
| 20 | 1634.7 | 1634.7 | 0 | Nam Mỹ | |
| 25 | 1592.59 | 1592.59 | 0 | Nam Mỹ | |
| 34 | 1542.48 | 1542.48 | 0 | Nam Mỹ | |
| 47 | Venezuela | 1469.18 | 1469.18 | 0 | Nam Mỹ |
| 49 | Chile | 1458.2 | 1458.2 | 0 | Nam Mỹ |
| 50 | Peru | 1457.69 | 1457.69 | 0 | Nam Mỹ |
| 77 | Bolivia | 1326 | 1326 | 0 | Nam Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa