Chủ Nhật, 07/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Phi

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
19
Algeria
Algeria
927955-28.00Châu Phi
21916924-8.00Châu Phi
2584982722.00Châu Phi
36722774-52.00Châu Phi
38713734-21.00Châu Phi
41
Cape Verde
Cape Verde
701589112.00Châu Phi
48640671-31.00Châu Phi
49
Congo
Congo
636671-35.00Châu Phi
516206191.00Châu Phi
52
Nigeria
Nigeria
6005991.00Châu Phi
55
Guinea
Guinea
58253547.00Châu Phi
60
Congo DR
Congo DR
56352934.00Châu Phi
62
Mali
Mali
546550-4.00Châu Phi
65
Gabon
Gabon
529535-6.00Châu Phi
67
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
510546-36.00Châu Phi
71
Zambia
Zambia
48746423.00Châu Phi
73
Nam Phi
Nam Phi
465469-4.00Châu Phi
75
Uganda
Uganda
455478-23.00Châu Phi
76
Burkina Faso
Burkina Faso
427468-41.00Châu Phi
79
Togo
Togo
411418-7.00Châu Phi
8040739116.00Châu Phi
84
Sudan
Sudan
39937722.00Châu Phi
89
Mauritanie
Mauritanie
379273106.00Châu Phi
93
Rwanda
Rwanda
364426-62.00Châu Phi
95
Liberia
Liberia
360154206.00Châu Phi
97
Angola
Angola
353381-28.00Châu Phi
100
Benin
Benin
34126972.00Châu Phi
101
Malawi
Malawi
3393363.00Châu Phi
105
Libya
Libya
328333-5.00Châu Phi
107
Mozambique
Mozambique
327340-13.00Châu Phi
108
 Ethiopia
Ethiopia
3153132.00Châu Phi
109
Zimbabwe
Zimbabwe
31329815.00Châu Phi
111
Botswana
Botswana
30526639.00Châu Phi
113
Burundi
Burundi
30221884.00Châu Phi
120
Niger
Niger
287326-39.00Châu Phi
121
Sierra Leone
Sierra Leone
286304-18.00Châu Phi
125
Namibia
Namibia
274284-10.00Châu Phi
126
Central African Republic
Central African Republic
271118153.00Châu Phi
127
Madagascar
Madagascar
26225111.00Châu Phi
131
Kenya
Kenya
245268-23.00Châu Phi
135
Eswatini
Eswatini
22421311.00Châu Phi
136
Tanzania
Tanzania
21819523.00Châu Phi
140
Lesotho
Lesotho
201227-26.00Châu Phi
144
South Sudan
South Sudan
19822176.00Châu Phi
147
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1931912.00Châu Phi
161
Gambia
Gambia
154189-35.00Châu Phi
168
Mauritius
Mauritius
1235667.00Châu Phi
175
Tchad
Tchad
1001000Châu Phi
184
Seychelles
Seychelles
674324.00Châu Phi
193
Comoros
Comoros
48480Châu Phi
193
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
48480Châu Phi
202
Eritrea
Eritrea
880Châu Phi
203
Somalia
Somalia
660Châu Phi
206
Djibouti
Djibouti
440Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X