Thứ Năm, 22/01/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Phi

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
81736.571716.3420.23Châu Phi
121706.831648.0758.76Châu Phi
26
Nigeria
Nigeria
1581.551502.4679.09Châu Phi
28
Algeria
Algeria
1560.911517.6843.23Châu Phi
311556.711515.1841.53Châu Phi
37
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1522.481489.5932.89Châu Phi
451482.391440.4341.96Châu Phi
471479.041494.86-15.82Châu Phi
48
Congo DR
Congo DR
1468.221444.1624.06Châu Phi
54
Mali
Mali
1458.481455.033.45Châu Phi
60
Nam Phi
Nam Phi
1432.761426.736.03Châu Phi
62
Burkina Faso
Burkina Faso
1412.791404.817.98Châu Phi
67
Cape Verde
Cape Verde
1370.491370.490Châu Phi
721351.091351.090Châu Phi
80
Guinea
Guinea
1307.051307.050Châu Phi
86
Gabon
Gabon
1276.281321.25-44.97Châu Phi
88
Uganda
Uganda
1264.091288.01-23.92Châu Phi
89
Angola
Angola
1263.11271.54-8.44Châu Phi
91
Zambia
Zambia
1256.681258.4-1.72Châu Phi
92
Benin
Benin
1250.051255.72-5.67Châu Phi
101
Mozambique
Mozambique
1224.311223.480.83Châu Phi
104
Madagascar
Madagascar
1198.871198.870Châu Phi
106
Comoros
Comoros
1193.491186.417.08Châu Phi
107
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1190.011229.09-39.08Châu Phi
110
Tanzania
Tanzania
1186.141181.224.92Châu Phi
111
Niger
Niger
1185.091185.090Châu Phi
112
Libya
Libya
1183.061183.060Châu Phi
113
Kenya
Kenya
1179.541179.540Châu Phi
115
Mauritanie
Mauritanie
1171.351171.350Châu Phi
116
Gambia
Gambia
1161.551161.550Châu Phi
117
Sudan
Sudan
1157.221154.442.78Châu Phi
118
Namibia
Namibia
1153.221153.220Châu Phi
120
Sierra Leone
Sierra Leone
1149.11149.10Châu Phi
124
Togo
Togo
1140.351140.350Châu Phi
126
Malawi
Malawi
1133.751133.750Châu Phi
130
Rwanda
Rwanda
1117.781117.780Châu Phi
132
Zimbabwe
Zimbabwe
1113.611123.69-10.08Châu Phi
133
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
1108.091108.090Châu Phi
134
Congo
Congo
1105.961105.960Châu Phi
138
Central African Republic
Central African Republic
1083.571083.570Châu Phi
140
Liberia
Liberia
1081.461081.460Châu Phi
143
Lesotho
Lesotho
1065.971065.970Châu Phi
144
Botswana
Botswana
1062.421084.56-22.14Châu Phi
145
Burundi
Burundi
1060.221060.220Châu Phi
147
 Ethiopia
Ethiopia
1055.361055.360Châu Phi
159
Eswatini
Eswatini
1010.521010.520Châu Phi
168
South Sudan
South Sudan
977.5977.50Châu Phi
176
Mauritius
Mauritius
915.51915.510Châu Phi
177
Tchad
Tchad
914.65914.650Châu Phi
189
São Tomé and Príncipe
São Tomé and Príncipe
871.63871.630Châu Phi
196
Djibouti
Djibouti
847.03847.030Châu Phi
200
Somalia
Somalia
828.9828.90Châu Phi
203
Seychelles
Seychelles
805.33805.330Châu Phi
0
Eritrea
Eritrea
855.56855.56Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X