Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 85 | New Zealand | 1281.57 | 1281.57 | 0 | Châu Đại Dương |
| 151 | New Caledonia | 1036.95 | 1036.95 | 0 | Châu Đại Dương |
| 153 | Solomon Islands | 1031.89 | 1031.89 | 0 | Châu Đại Dương |
| 154 | Fiji | 1029.7 | 1029.7 | 0 | Châu Đại Dương |
| 157 | Tahiti | 1019.04 | 1019.04 | 0 | Châu Đại Dương |
| 160 | Vanuatu | 997.01 | 997.01 | 0 | Châu Đại Dương |
| 168 | Papua New Guinea | 974.9 | 974.9 | 0 | Châu Đại Dương |
| 188 | Cook Islands | 877.53 | 877.53 | 0 | Châu Đại Dương |
| 190 | Samoa | 876.41 | 876.41 | 0 | Châu Đại Dương |
| 192 | 871.61 | 871.61 | 0 | Châu Đại Dương | |
| 199 | Tonga | 835.64 | 835.64 | 0 | Châu Đại Dương |
Theo Thể thao & Văn hóa