Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 84 | 1277.34 | 1275.58 | 1.76 | Châu Đại Dương | |
| 151 | New Caledonia | 1036.95 | 1036.95 | 0 | Châu Đại Dương |
| 153 | Solomon Islands | 1031.89 | 1031.89 | 0 | Châu Đại Dương |
| 155 | Fiji | 1024.17 | 1024.17 | 0 | Châu Đại Dương |
| 157 | Tahiti | 1019.04 | 1019.04 | 0 | Châu Đại Dương |
| 160 | Vanuatu | 1002.53 | 1002.53 | 0 | Châu Đại Dương |
| 168 | Papua New Guinea | 974.9 | 974.9 | 0 | Châu Đại Dương |
| 186 | Cook Islands | 877.53 | 877.53 | 0 | Châu Đại Dương |
| 188 | Samoa | 876.41 | 876.41 | 0 | Châu Đại Dương |
| 191 | 871.61 | 871.61 | 0 | Châu Đại Dương | |
| 200 | Tonga | 835.64 | 835.64 | 0 | Châu Đại Dương |
Theo Thể thao & Văn hóa