Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 88 | 1277.02 | 1277.02 | 0 | Châu Đại Dương | |
| 152 | Solomon Islands | 1035.95 | 1035.95 | 0 | Châu Đại Dương |
| 154 | Fiji | 1033.44 | 1033.44 | 0 | Châu Đại Dương |
| 156 | New Caledonia | 1026.01 | 1026.01 | 0 | Châu Đại Dương |
| 157 | Tahiti | 1016.32 | 1016.32 | 0 | Châu Đại Dương |
| 161 | Vanuatu | 1005.9 | 1005.9 | 0 | Châu Đại Dương |
| 167 | Papua New Guinea | 969.14 | 969.14 | 0 | Châu Đại Dương |
| 187 | Cook Islands | 880.25 | 880.25 | 0 | Châu Đại Dương |
| 189 | Samoa | 876.41 | 876.41 | 0 | Châu Đại Dương |
| 191 | 871.61 | 871.61 | 0 | Châu Đại Dương | |
| 199 | Tonga | 835.64 | 835.64 | 0 | Châu Đại Dương |
Theo Thể thao & Văn hóa