Thứ Ba, 07/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
3146414640Châu Âu
6129412940Châu Âu
7128112810Châu Âu
8125912590Châu Âu
9
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
121212120Châu Âu
10120412040Châu Âu
11118311830Châu Âu
12
Italy
Italy
116511650Châu Âu
13111911190Châu Âu
14110311030Châu Âu
18101610160Châu Âu
21
Iceland
Iceland
8728720Châu Âu
22
Turkey
Turkey
8638630Châu Âu
248468460Châu Âu
26
Northern Ireland
Northern Ireland
8238230Châu Âu
26
Ireland
Ireland
8238230Châu Âu
29
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
8158150Châu Âu
318018010Châu Âu
32
Netherlands
Netherlands
7927920Châu Âu
34
Thụy Điển
Thụy Điển
7687680Châu Âu
367627620Châu Âu
377617610Châu Âu
39
Greece
Greece
7307300Châu Âu
466796790Châu Âu
476766760Châu Âu
496716710Châu Âu
516576570Châu Âu
556146140Châu Âu
55
Bulgaria
Bulgaria
6146140Châu Âu
595895890Châu Âu
61
Russia
Russia
5615610Châu Âu
62
Montenegro
Montenegro
5605600Châu Âu
63
Israel
Israel
5575570Châu Âu
665335330Châu Âu
67
Armenia
Armenia
5275270Châu Âu
77
Faroe Islands
Faroe Islands
4314310Châu Âu
78
Belarus
Belarus
4284280Châu Âu
86
Na Uy
Na Uy
3873870Châu Âu
87
Azerbaijan
Azerbaijan
3863860Châu Âu
96
Cyprus
Cyprus
3433430Châu Âu
97
Phần Lan
Phần Lan
3353350Châu Âu
100
Lithuania
Lithuania
3313310Châu Âu
100
Estonia
Estonia
3313310Châu Âu
104
Kazakhstan
Kazakhstan
3253250Châu Âu
122
Georgia
Georgia
2742740Châu Âu
124
Latvia
Latvia
2652650Châu Âu
133
Macedonia
Macedonia
2252250Châu Âu
147
Luxembourg
Luxembourg
1851850Châu Âu
159
Moldova
Moldova
1421420Châu Âu
172
Kosovo
Kosovo
1121120Châu Âu
182
Malta
Malta
86860Châu Âu
187
 Andorra
Andorra
66660Châu Âu
189
Liechtenstein
Liechtenstein
64640Châu Âu
204
San Marino
San Marino
12120Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X