Thứ Ba, 23/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
21869.41870.7-1.30Châu Âu
31864.321874.71-10.39Châu Âu
41847.681828.0219.66Châu Âu
7
Netherlands
Netherlands
1764.41753.5710.83Châu Âu
81760.461735.7724.68Châu Âu
91755.091767.85-12.76Châu Âu
101727.881742.24-14.36Châu Âu
141704.731704.730Châu Âu
151695.211714.87-19.66Châu Âu
18
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1654.941650.064.88Châu Âu
201619.471619.470Châu Âu
221599.991597.42.59Châu Âu
271577.181557.4419.75Châu Âu
321550.131605.73-55.61Châu Âu
331549.291549.290Châu Âu
34
Russia
Russia
1529.61529.60Châu Âu
351526.181526.180Châu Âu
361517.991509.798.21Châu Âu
381516.951516.950Châu Âu
391506.391506.390Châu Âu
411504.411503.341.07Châu Âu
421502.131502.130Châu Âu
441481.491505.74-24.25Châu Âu
461473.661473.660Châu Âu
47
Greece
Greece
1473.191473.190Châu Âu
521455.891455.890Châu Âu
56
Ireland
Ireland
1441.11441.10Châu Âu
571441.091441.090Châu Âu
64
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1381.181387.22-6.04Châu Âu
671376.031376.030Châu Âu
70
Macedonia
Macedonia
1369.161369.160Châu Âu
71
Northern Ireland
Northern Ireland
1365.31365.30Châu Âu
73
Georgia
Georgia
1355.261355.260Châu Âu
74
Iceland
Iceland
1342.771342.770Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1341.921341.920Châu Âu
76
Israel
Israel
1333.91333.90Châu Âu
78
Kosovo
Kosovo
1319.121319.120Châu Âu
80
Montenegro
Montenegro
1301.981301.980Châu Âu
86
Bulgaria
Bulgaria
1271.681271.680Châu Âu
96
Belarus
Belarus
1242.881242.880Châu Âu
98
Luxembourg
Luxembourg
1232.821232.820Châu Âu
107
Armenia
Armenia
1189.631189.630Châu Âu
111
Kazakhstan
Kazakhstan
1180.781180.780Châu Âu
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1136.591136.590Châu Âu
124
Cyprus
Cyprus
1133.251133.250Châu Âu
126
Azerbaijan
Azerbaijan
113211320Châu Âu
127
Estonia
Estonia
1130.641130.640Châu Âu
137
Latvia
Latvia
1085.661085.660Châu Âu
149
Lithuania
Lithuania
1056.851056.850Châu Âu
159
Moldova
Moldova
1008.241008.240Châu Âu
161
Malta
Malta
992.79992.790Châu Âu
172
 Andorra
Andorra
946.43946.430Châu Âu
202
Gibraltar
Gibraltar
820.26820.260Châu Âu
206
Liechtenstein
Liechtenstein
797.7797.70Châu Âu
211
San Marino
San Marino
721.2721.20Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X