Thứ Tư, 01/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11877.3218707.32Châu Âu
21876.41877.18-0.78Châu Âu
41825.971834.12-8.15Châu Âu
51763.831760.383.45Châu Âu
6
Netherlands
Netherlands
1757.871756.271.60Châu Âu
91735.241730.714.53Châu Âu
101730.371724.156.22Châu Âu
111721.731716.884.85Châu Âu
121700.371702.06-1.69Châu Âu
19
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1649.41654.69-5.29Châu Âu
201620.811616.754.06Châu Âu
221599.041582.6916.34Châu Âu
241593.451585.517.94Châu Âu
31
Na Uy
Na Uy
1550.941553.14-2.19Châu Âu
321546.881557.47-10.59Châu Âu
3515281532.04-4.04Châu Âu
36
Russia
Russia
1525.61524.521.08Châu Âu
371524.291529.71-5.41Châu Âu
38
Thụy Điển
Thụy Điển
1514.771487.1327.64Châu Âu
391508.651506.342.31Châu Âu
411501.38148714.38Châu Âu
421500.581496.294.29Châu Âu
431498.351506.77-8.42Châu Âu
46
Greece
Greece
1475.821480.38-4.56Châu Âu
471473.941485.65-11.71Châu Âu
561451.161465.78-14.62Châu Âu
571446.441447.31-0.88Châu Âu
59
Ireland
Ireland
1436.631436.040.59Châu Âu
641388.061401.07-13.01Châu Âu
65
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1385.841362.3723.47Châu Âu
67
Macedonia
Macedonia
1372.041378.57-6.53Châu Âu
71
Northern Ireland
Northern Ireland
1362.161366.02-3.86Châu Âu
72
Georgia
Georgia
1350.181347.882.31Châu Âu
73
Phần Lan
Phần Lan
1346.411341.814.60Châu Âu
75
Iceland
Iceland
1345.071344.720.35Châu Âu
77
Israel
Israel
1328.331328.140.19Châu Âu
78
Kosovo
Kosovo
1318.831308.849.98Châu Âu
81
Montenegro
Montenegro
1295.521297.09-1.57Châu Âu
86
Bulgaria
Bulgaria
1278.91272.196.72Châu Âu
97
Belarus
Belarus
1235.821227.098.73Châu Âu
98
Luxembourg
Luxembourg
1227.771218.918.86Châu Âu
106
Armenia
Armenia
1191.421196.08-4.66Châu Âu
110
Kazakhstan
Kazakhstan
1182.9611739.96Châu Âu
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1137.141135.421.72Châu Âu
124
Azerbaijan
Azerbaijan
1136.671132.973.70Châu Âu
126
Cyprus
Cyprus
1128.331128.5-0.16Châu Âu
129
Estonia
Estonia
1121.11123.11-2.00Châu Âu
137
Latvia
Latvia
1090.571082.687.89Châu Âu
148
Lithuania
Lithuania
1058.421056.342.09Châu Âu
159
Moldova
Moldova
1004.161012.64-8.48Châu Âu
161
Malta
Malta
987.73996.59-8.86Châu Âu
173
 Andorra
Andorra
945.34949.44-4.10Châu Âu
203
Gibraltar
Gibraltar
810.14818.03-7.89Châu Âu
206
Liechtenstein
Liechtenstein
803.57799.83.77Châu Âu
211
San Marino
San Marino
726.33726.030.30Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X