Thứ Tư, 03/06/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11877.321877.320Châu Âu
21876.41876.40Châu Âu
41825.971825.970Châu Âu
51763.831763.830Châu Âu
7
Netherlands
Netherlands
1757.871757.870Châu Âu
91734.711734.710Châu Âu
101731.31730.370.93Châu Âu
111717.071717.070Châu Âu
121700.371700.370Châu Âu
19
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1650.751649.41.35Châu Âu
201620.811620.810Châu Âu
221601.991599.042.95Châu Âu
231597.41593.453.96Châu Âu
311555.61550.944.65Châu Âu
321549.291546.882.41Châu Âu
351525.591528-2.41Châu Âu
361524.291524.290Châu Âu
37
Russia
Russia
1523.281525.6-2.32Châu Âu
381510.111514.77-4.65Châu Âu
391505.481508.65-3.17Châu Âu
411503.041501.381.66Châu Âu
421500.581500.580Châu Âu
431499.921498.351.57Châu Âu
47
Greece
Greece
1475.821475.820Châu Âu
481475.281473.941.34Châu Âu
561451.161451.160Châu Âu
581446.441446.440Châu Âu
59
Ireland
Ireland
1439.961436.633.33Châu Âu
641388.061388.060Châu Âu
65
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1385.771385.84-0.07Châu Âu
69
Macedonia
Macedonia
1369.161372.04-2.88Châu Âu
70
Northern Ireland
Northern Ireland
1362.161362.160Châu Âu
72
Georgia
Georgia
1350.181350.180Châu Âu
73
Phần Lan
Phần Lan
1345.481346.41-0.93Châu Âu
75
Iceland
Iceland
1343.921345.07-1.15Châu Âu
77
Israel
Israel
1328.331328.330Châu Âu
78
Kosovo
Kosovo
1317.171318.83-1.66Châu Âu
80
Montenegro
Montenegro
1300.361295.524.84Châu Âu
86
Bulgaria
Bulgaria
1274.061278.9-4.84Châu Âu
97
Belarus
Belarus
1235.821235.820Châu Âu
98
Luxembourg
Luxembourg
1227.771227.770Châu Âu
106
Armenia
Armenia
1191.421191.420Châu Âu
110
Kazakhstan
Kazakhstan
1182.961182.960Châu Âu
123
Faroe Islands
Faroe Islands
1137.141137.140Châu Âu
124
Azerbaijan
Azerbaijan
1136.671136.670Châu Âu
126
Cyprus
Cyprus
1128.331128.330Châu Âu
129
Estonia
Estonia
1121.11121.10Châu Âu
136
Latvia
Latvia
1090.571090.570Châu Âu
148
Lithuania
Lithuania
1058.421058.420Châu Âu
159
Moldova
Moldova
1004.161004.160Châu Âu
162
Malta
Malta
986.39987.73-1.34Châu Âu
173
 Andorra
Andorra
944.71945.34-0.64Châu Âu
203
Gibraltar
Gibraltar
810.14810.140Châu Âu
206
Liechtenstein
Liechtenstein
803.57803.570Châu Âu
211
San Marino
San Marino
726.33726.330Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X