Thứ Tư, 28/10/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12011.572011.570Châu Âu
31958.861958.860Châu Âu
41925.591925.590Châu Âu
51807.691807.690Châu Âu
81779.171779.170Châu Âu
9
Netherlands
Netherlands
1778.611778.610Châu Âu
12
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1725.391725.390Châu Âu
131717.521717.520Châu Âu
141714.741714.740Châu Âu
151713.041713.040Châu Âu
191637.891637.890Châu Âu
211619.621619.620Châu Âu
221600.661600.660Châu Âu
311563.541563.540Châu Âu
341543.81543.80Châu Âu
35
Russia
Russia
1537.451537.450Châu Âu
361535.271535.270Châu Âu
371514.581514.580Châu Âu
381511.241511.240Châu Âu
391510.371510.370Châu Âu
41
Greece
Greece
1498.711498.710Châu Âu
431483.571483.570Châu Âu
441482.241482.240Châu Âu
451477.341477.340Châu Âu
511457.121457.120Châu Âu
521452.481452.480Châu Âu
56
Ireland
Ireland
1438.621438.620Châu Âu
57
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1429.321429.320Châu Âu
581428.881428.880Châu Âu
64
Northern Ireland
Northern Ireland
1383.861383.860Châu Âu
661375.781375.780Châu Âu
71
Macedonia
Macedonia
1350.911350.910Châu Âu
73
Iceland
Iceland
1349.421349.420Châu Âu
74
Georgia
Georgia
1345.881345.880Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1340.731340.730Châu Âu
76
Kosovo
Kosovo
1328.141328.140Châu Âu
77
Israel
Israel
1325.521325.520Châu Âu
79
Montenegro
Montenegro
1315.491315.490Châu Âu
90
Bulgaria
Bulgaria
1262.571262.570Châu Âu
94
Belarus
Belarus
1249.61249.60Châu Âu
101
Luxembourg
Luxembourg
1218.81218.80Châu Âu
108
Armenia
Armenia
1183.261183.260Châu Âu
117
Kazakhstan
Kazakhstan
1166.261166.260Châu Âu
122
Estonia
Estonia
1147.121147.120Châu Âu
125
Cyprus
Cyprus
1142.431142.430Châu Âu
126
Faroe Islands
Faroe Islands
1140.11140.10Châu Âu
127
Azerbaijan
Azerbaijan
1138.961138.960Châu Âu
143
Latvia
Latvia
1069.331069.330Châu Âu
148
Lithuania
Lithuania
1059.281059.280Châu Âu
158
Moldova
Moldova
1015.571015.570Châu Âu
160
Malta
Malta
1006.81006.80Châu Âu
175
 Andorra
Andorra
927.53927.530Châu Âu
201
Gibraltar
Gibraltar
829.49829.490Châu Âu
207
Liechtenstein
Liechtenstein
790.18790.180Châu Âu
211
San Marino
San Marino
715.93715.930Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X