Thứ Năm, 22/01/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Âu

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
11877.181877.180Châu Âu
3187018700Châu Âu
41834.121834.120Châu Âu
61760.381760.380Châu Âu
7
Netherlands
Netherlands
1756.271756.270Châu Âu
91730.711730.710Châu Âu
101724.151724.150Châu Âu
111716.881716.880Châu Âu
131702.061702.060Châu Âu
18
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1654.691654.690Châu Âu
211616.751616.750Châu Âu
241585.511585.510Châu Âu
251582.691582.690Châu Âu
301557.471557.470Châu Âu
32
Na Uy
Na Uy
1553.141553.140Châu Âu
341532.041532.040Châu Âu
351529.711529.710Châu Âu
36
Russia
Russia
1524.521524.520Châu Âu
381506.771506.770Châu Âu
391506.341506.340Châu Âu
411496.291496.290Châu Âu
42
Thụy Điển
Thụy Điển
1487.131487.130Châu Âu
43148714870Châu Âu
441485.651485.650Châu Âu
46
Greece
Greece
1480.381480.380Châu Âu
491465.781465.780Châu Âu
571447.311447.310Châu Âu
59
Ireland
Ireland
1436.041436.040Châu Âu
631401.071401.070Châu Âu
66
Macedonia
Macedonia
1378.571378.570Châu Âu
69
Northern Ireland
Northern Ireland
1366.021366.020Châu Âu
71
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1362.371362.370Châu Âu
73
Georgia
Georgia
1347.881347.880Châu Âu
74
Iceland
Iceland
1344.721344.720Châu Âu
75
Phần Lan
Phần Lan
1341.811341.810Châu Âu
77
Israel
Israel
1328.141328.140Châu Âu
79
Kosovo
Kosovo
1308.841308.840Châu Âu
82
Montenegro
Montenegro
1297.091297.090Châu Âu
87
Bulgaria
Bulgaria
1272.191272.190Châu Âu
98
Belarus
Belarus
1227.091227.090Châu Âu
102
Luxembourg
Luxembourg
1218.911218.910Châu Âu
105
Armenia
Armenia
1196.081196.080Châu Âu
114
Kazakhstan
Kazakhstan
117311730Châu Âu
125
Faroe Islands
Faroe Islands
1135.421135.420Châu Âu
127
Azerbaijan
Azerbaijan
1132.971132.970Châu Âu
128
Cyprus
Cyprus
1128.51128.50Châu Âu
129
Estonia
Estonia
1123.111123.110Châu Âu
139
Latvia
Latvia
1082.681082.680Châu Âu
146
Lithuania
Lithuania
1056.341056.340Châu Âu
158
Moldova
Moldova
1012.641012.640Châu Âu
161
Malta
Malta
996.59996.590Châu Âu
172
 Andorra
Andorra
949.44949.440Châu Âu
202
Gibraltar
Gibraltar
818.03818.030Châu Âu
205
Liechtenstein
Liechtenstein
799.8799.80Châu Âu
210
San Marino
San Marino
726.03726.030Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X