Thứ Tư, 28/10/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
171684.751684.750Châu Á
231597.311597.310Châu Á
261580.521580.520Châu Á
321562.491562.490Châu Á
551443.171443.170Châu Á
591416.611416.610Châu Á
601416.471416.470Châu Á
631400.911400.910Châu Á
65
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1376.951376.950Châu Á
721350.881350.880Châu Á
81
Oman
Oman
1302.771302.770Châu Á
86
Syria
Syria
1279.941279.940Châu Á
92
Palestine
Palestine
1253.751253.750Châu Á
931251.421251.420Châu Á
96
Trung Quốc
Trung Quốc
1241.91241.90Châu Á
97
Bahrain
Bahrain
1240.31240.30Châu Á
991231.291231.290Châu Á
100
Tajikistan
Tajikistan
1218.881218.880Châu Á
104
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1199.731199.730Châu Á
112
Lebanon
Lebanon
1170.31170.30Châu Á
1161166.51166.50Châu Á
121
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
1331102.091102.090Châu Á
134
Kuwait
Kuwait
1098.641098.640Châu Á
136
Philippines
Philippines
1095.851095.850Châu Á
138
Ấn Độ
Ấn Độ
1086.431086.430Châu Á
139
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
144
Yemen
Yemen
1067.531067.530Châu Á
149
Singapore
Singapore
1058.951058.950Châu Á
153
Hong Kong
Hong Kong
1035.231035.230Châu Á
159
Myanmar
Myanmar
1008.081008.080Châu Á
168
Afghanistan
Afghanistan
968.07968.070Châu Á
173
Maldives
Maldives
935.93935.930Châu Á
176
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
177920.83920.830Châu Á
178
Nepal
Nepal
914.54914.540Châu Á
182
Bangladesh
Bangladesh
893.46893.460Châu Á
184
Sri Lanka
Sri Lanka
890.64890.640Châu Á
188880.17880.170Châu Á
190
Mongolia
Mongolia
874.47874.470Châu Á
192
Bhutan
Bhutan
870.81870.810Châu Á
193
Macau
Macau
858.03858.030Châu Á
196
Brunei
Brunei
849.56849.560Châu Á
197
Pakistan
Pakistan
839.03839.030Châu Á
202
Đông Timor
Đông Timor
823.16823.160Châu Á
203
Guam
Guam
819.54819.540Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X