Thứ Tư, 01/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
181660.431650.1210.31Châu Á
211615.31617.02-1.72Châu Á
251588.661599.45-10.78Châu Á
271580.671574.016.67Châu Á
50
Uzbekistan
Uzbekistan
1465.341462.033.32Châu Á
551454.961454.960Châu Á
58
Iraq
Iraq
1436.941436.940Châu Á
611421.431429.48-8.05Châu Á
63
Jordan
Jordan
1391.451388.932.52Châu Á
68
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
79
Oman
Oman
1313.461313.460Châu Á
84
Syria
Syria
1288.561282.625.94Châu Á
91
Bahrain
Bahrain
1258.531258.530Châu Á
931252.141243.278.87Châu Á
94
Trung Quốc
Trung Quốc
1251.61249.062.54Châu Á
95
Palestine
Palestine
1244.731244.730Châu Á
991225.671189.5136.16Châu Á
103
Tajikistan
Tajikistan
1221.781224.93-3.14Châu Á
107
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1191.141201.22-10.08Châu Á
108
Lebanon
Lebanon
1187.961187.960Châu Á
118
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
1221144.881144.730.15Châu Á
134
Kuwait
Kuwait
1105.11105.10Châu Á
135
Philippines
Philippines
1094.11090.953.14Châu Á
136
Ấn Độ
Ấn Độ
1091.031079.5211.51Châu Á
1381086.231145.89-59.66Châu Á
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651087.52-8.87Châu Á
147
Singapore
Singapore
1059.531050.359.18Châu Á
149
Yemen
Yemen
1049.491049.490Châu Á
155
Hong Kong
Hong Kong
1026.631038.14-11.51Châu Á
158
Myanmar
Myanmar
1011.88990.8121.07Châu Á
169
Afghanistan
Afghanistan
972.75991.19-18.45Châu Á
172
Maldives
Maldives
954.93945.029.91Châu Á
174
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78938.21-14.42Châu Á
176
Nepal
Nepal
914.54902.5212.02Châu Á
177911.54911.540Châu Á
181
Bangladesh
Bangladesh
899.53911.1-11.57Châu Á
185
Lào
Lào
885.03871.1613.87Châu Á
186
Bhutan
Bhutan
880.55867.8612.69Châu Á
187
Mongolia
Mongolia
879.75879.750Châu Á
191
Sri Lanka
Sri Lanka
871.82857.414.42Châu Á
193
Brunei
Brunei
863.09875.78-12.69Châu Á
194
Macau
Macau
858.03865.29-7.26Châu Á
200
Đông Timor
Đông Timor
825.64835.55-9.91Châu Á
201
Guam
Guam
825.43823.082.35Châu Á
202
Pakistan
Pakistan
824.6833.16-8.56Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X