Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Bắc Trung Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1721.78 | 1687.48 | 34.3 | Bắc Trung Mỹ | |
| 13 | Hoa Kỳ | 1709.59 | 1671.23 | 38.36 | Bắc Trung Mỹ |
| 28 | 1572.13 | 1559.48 | 12.65 | Bắc Trung Mỹ | |
| 40 | 1505.33 | 1539.16 | -33.83 | Bắc Trung Mỹ | |
| 51 | 1456.03 | 1456.03 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 66 | Honduras | 1378.97 | 1378.97 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 72 | Jamaica | 1357.84 | 1357.84 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 81 | 1299.41 | 1294.77 | 4.64 | Bắc Trung Mỹ | |
| 87 | 1271 | 1293.1 | -22.1 | Bắc Trung Mỹ | |
| 97 | Guatemala | 1238.74 | 1238.74 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 100 | El Salvador | 1225.34 | 1225.34 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 102 | Trinidad and Tobago | 1219.59 | 1219.59 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 125 | Suriname | 1132.43 | 1132.43 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 131 | Nicaragua | 1114.63 | 1114.63 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 144 | Dominican Republic | 1076.5 | 1076.5 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 150 | Guyana | 1049.32 | 1049.32 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 152 | St Kitts and Nevis | 1036.33 | 1036.33 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 154 | Puerto Rico | 1024.3 | 1024.3 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 162 | Antigua and Barbuda | 986.58 | 986.58 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 163 | Grenada | 981.82 | 981.82 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 164 | Cuba | 981.42 | 981.42 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 166 | St Lucia | 976.71 | 976.71 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 167 | Bermuda | 975.05 | 975.05 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 170 | St Vincent and the Grenadines | 968.27 | 968.27 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 176 | Montserrat | 916.75 | 916.75 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 179 | Barbados | 909.89 | 909.89 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 180 | Belize | 907 | 907 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 182 | Dominica | 897.69 | 897.69 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 189 | Aruba | 875.61 | 875.61 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 197 | Cayman Islands | 850.06 | 850.06 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 205 | Turks and Caicos Islands | 803.98 | 803.98 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 207 | Bahamas | 786.82 | 786.82 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 208 | US Virgin Islands | 779.76 | 779.76 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 209 | British Virgin Islands | 777.41 | 777.41 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 210 | Anguilla | 760.25 | 760.25 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa