Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Bắc Trung Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 1738.48 | 1738.48 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 16 | Hoa Kỳ | 1705.47 | 1705.47 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 27 | 1575.31 | 1575.31 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 46 | 1476.97 | 1476.97 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 54 | 1444.85 | 1444.85 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 67 | Honduras | 1375.4 | 1375.4 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 69 | Jamaica | 1361.97 | 1361.97 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 80 | 1304.98 | 1304.98 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 84 | 1280.91 | 1280.91 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 95 | Guatemala | 1245.1 | 1245.1 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 102 | El Salvador | 1212.4 | 1212.4 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 105 | Trinidad and Tobago | 1198.85 | 1198.85 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 128 | Suriname | 1138.46 | 1138.46 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 135 | Dominican Republic | 1096.58 | 1096.58 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 137 | Nicaragua | 1090.8 | 1090.8 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 142 | Guyana | 1071.38 | 1071.38 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 151 | St Kitts and Nevis | 1041.42 | 1041.42 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 155 | Puerto Rico | 1032.97 | 1032.97 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 162 | Antigua and Barbuda | 992.54 | 992.54 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 163 | Cuba | 990.46 | 990.46 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 165 | St Lucia | 975.85 | 975.85 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 166 | St Vincent and the Grenadines | 974.89 | 974.89 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 169 | Grenada | 967.71 | 967.71 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 171 | Bermuda | 951.28 | 951.28 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 172 | Montserrat | 939.13 | 939.13 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 174 | Barbados | 934.52 | 934.52 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 180 | Belize | 900.38 | 900.38 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 185 | Aruba | 889.53 | 889.53 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 186 | Dominica | 884.58 | 884.58 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 198 | Cayman Islands | 836.15 | 836.15 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 204 | Turks and Caicos Islands | 806.26 | 806.26 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 206 | US Virgin Islands | 794.75 | 794.75 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 208 | Bahamas | 771.83 | 771.83 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 209 | British Virgin Islands | 752.75 | 752.75 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 210 | Anguilla | 736.67 | 736.67 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa