Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Bắc Trung Mỹ
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Đội | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 1681.03 | 1681.03 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 16 | Hoa Kỳ | 1673.13 | 1673.13 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 30 | 1556.48 | 1556.48 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 33 | Panama | 1540.64 | 1540.64 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 51 | 1459.9 | 1459.9 | 0 | Bắc Trung Mỹ | |
| 66 | Honduras | 1380.27 | 1380.27 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 71 | Jamaica | 1358 | 1358 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 82 | Curacao | 1294.65 | 1294.65 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 83 | Haiti | 1291.71 | 1291.71 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 96 | Guatemala | 1243.47 | 1243.47 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 100 | El Salvador | 1225.26 | 1225.26 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 102 | Trinidad and Tobago | 1222.94 | 1222.94 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 125 | Suriname | 1132.43 | 1132.43 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 131 | Nicaragua | 1115.13 | 1115.13 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 143 | Dominican Republic | 1077.95 | 1077.95 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 150 | Guyana | 1049.32 | 1049.32 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 152 | St Kitts and Nevis | 1036.33 | 1036.33 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 156 | Puerto Rico | 1026.11 | 1026.11 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 162 | Antigua and Barbuda | 986.58 | 986.58 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 163 | Grenada | 982.57 | 982.57 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 164 | Cuba | 981.42 | 981.42 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 166 | Bermuda | 976.87 | 976.87 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 167 | St Lucia | 976.71 | 976.71 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 171 | St Vincent and the Grenadines | 968.27 | 968.27 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 175 | Montserrat | 916.75 | 916.75 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 179 | Barbados | 909.89 | 909.89 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 180 | Belize | 907 | 907 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 182 | Dominica | 897.69 | 897.69 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 189 | Aruba | 877.3 | 877.3 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 195 | Cayman Islands | 855.45 | 855.45 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 205 | Turks and Caicos Islands | 803.98 | 803.98 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 207 | Bahamas | 786.82 | 786.82 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 208 | British Virgin Islands | 782.14 | 782.14 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 209 | US Virgin Islands | 779.76 | 779.76 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
| 210 | Anguilla | 760.25 | 760.25 | 0 | Bắc Trung Mỹ |
Theo Thể thao & Văn hóa