Mới nhất

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam

Thế giới Châu Á Châu Âu Nam Mỹ Châu Phi Bắc Trung Mỹ Châu Đại Dương
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TT
Đội
Tổng điểm Điểm trước+/-Khu vực
11995.881995.880Châu Âu
21970.371970.370Nam Mỹ
31948.971948.970Châu Âu
41922.831922.830Châu Âu
51804.921804.920Nam Mỹ
61803.991803.990Châu Phi
71787.851787.850Châu Âu
81778.361778.360Châu Âu
91775.541775.540Châu Âu
101754.31754.30Bắc Trung Mỹ
111739.891739.890Nam Mỹ
121726.221726.220Châu Âu
131723.051723.050Châu Âu
141710.881710.880Châu Âu
151704.731704.730Châu Âu
16
Hoa Kỳ
1690.331690.330Bắc Trung Mỹ
171673.681673.680Châu Á
181653.431653.430Châu Phi
191651.291651.290Châu Âu
201634.71634.70Nam Mỹ
211619.471619.470Châu Âu
221609.851609.850Châu Á
231598.821598.820Châu Âu
241597.041597.040Châu Phi
251592.591592.590Nam Mỹ
26
Nigeria
1585.021585.020Châu Phi
271582.541582.540Châu Âu
281581.511581.510Châu Á
291576.81576.80Châu Phi
301571.341571.340Bắc Trung Mỹ
311565.471565.470Châu Phi
321558.721558.720Châu Á
331549.291549.290Châu Âu
341542.481542.480Nam Mỹ
351529.61529.60Châu Âu
361526.181526.180Châu Âu
371525.581525.580Châu Âu
381516.951516.950Châu Âu
391506.391506.390Châu Âu
401502.131502.130Châu Âu
411495.481495.480Châu Phi
421491.221491.220Châu Âu
431481.241481.240Châu Phi
441478.411478.410Bắc Trung Mỹ
451473.661473.660Châu Âu
46
Greece
1473.191473.190Châu Âu
47
Venezuela
1469.181469.180Nam Mỹ
481467.261467.260Châu Âu
49
Chile
1458.21458.20Nam Mỹ
50
Peru
1457.691457.690Nam Mỹ
511456.031456.030Bắc Trung Mỹ
521455.891455.890Châu Âu
53
Mali
1455.591455.590Châu Phi
541451.241451.240Châu Phi
55
Ireland
1441.11441.10Châu Âu
561441.091441.090Châu Âu
571426.581426.580Châu Phi
581425.521425.520Châu Á
591411.061411.060Châu Á
601409.731409.730Châu Á
611408.931408.930Châu Âu
62
Burkina Faso
1406.991406.990Châu Phi
631404.171404.170Châu Á
641402.971402.970Châu Phi
65138713870Châu Phi
66
Honduras
1378.971378.970Bắc Trung Mỹ
671376.031376.030Châu Âu
68
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
69
Macedonia
1369.161369.160Châu Âu
70
Northern Ireland
1365.31365.30Châu Âu
71
Jamaica
1357.841357.840Bắc Trung Mỹ
72
Georgia
1355.261355.260Châu Âu
731350.411350.410Châu Á
74
Iceland
1342.771342.770Châu Âu
75
Phần Lan
1341.921341.920Châu Âu
76
Israel
1333.91333.90Châu Âu
77
Bolivia
132613260Nam Mỹ
78
Kosovo
1319.121319.120Châu Âu
79
Oman
1306.91306.90Châu Á
80
Montenegro
1301.981301.980Châu Âu
81
Guinea
1295.61295.60Châu Phi
821285.641285.640Bắc Trung Mỹ
83
Syria
1283.051283.050Châu Á
84
Gabon
1272.511272.510Châu Phi
85
Bulgaria
1271.681271.680Châu Âu
861269.81269.80Châu Đại Dương
87
Angola
1265.581265.580Châu Phi
881264.581264.580Bắc Trung Mỹ
89
Uganda
1264.091264.090Châu Phi
90
Zambia
1255.821255.820Châu Phi
91
Trung Quốc
1254.811254.810Châu Á
92
Bahrain
1254.411254.410Châu Á
93
Benin
1252.171252.170Châu Phi
941250.81250.80Châu Á
95
Palestine
1243.711243.710Châu Á
96
Belarus
1242.881242.880Châu Âu
97
Guatemala
1238.741238.740Bắc Trung Mỹ
98
Luxembourg
1232.821232.820Châu Âu
991227.21227.20Châu Á
100
El Salvador
1225.341225.340Bắc Trung Mỹ
101
Tajikistan
1224.191224.190Châu Á
102
Trinidad and Tobago
1219.591219.590Bắc Trung Mỹ
103
Mozambique
1218.621218.620Châu Phi
104
Madagascar
1202.691202.690Châu Phi
105
Guinea Xích Đạo
1195.21195.20Châu Phi
106
Kyrgyz Republic
1192.161192.160Châu Á
107
Armenia
1189.631189.630Châu Âu
108
Comoros
1187.911187.910Châu Phi
109
Kenya
1185.081185.080Châu Phi
110
Libya
1182.081182.080Châu Phi
111
Kazakhstan
1180.781180.780Châu Âu
112
Tanzania
1180.271180.270Châu Phi
113
Mauritanie
1176.681176.680Châu Phi
114
Niger
1175.331175.330Châu Phi
115
Lebanon
1172.221172.220Châu Á
116
Gambia
1159.641159.640Châu Phi
117
Sudan
1157.221157.220Châu Phi
1181157.141157.140Châu Á
119
Togo
1152.761152.760Châu Phi
120
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
121
Namibia
1148.841148.840Châu Phi
122
Sierra Leone
1147.561147.560Châu Phi
123
Faroe Islands
1136.591136.590Châu Âu
124
Cyprus
1133.251133.250Châu Âu
125
Suriname
1132.431132.430Bắc Trung Mỹ
126
Azerbaijan
113211320Châu Âu
127
Estonia
1130.641130.640Châu Âu
128
Rwanda
1126.621126.620Châu Phi
129
Malawi
1122.051122.050Châu Phi
130
Zimbabwe
1119.781119.780Châu Phi
131
Nicaragua
1114.631114.630Bắc Trung Mỹ
132
Guinea-Bissau
1108.381108.380Châu Phi
133
Kuwait
1106.471106.470Châu Á
134
Congo
1105.961105.960Châu Phi
135
Philippines
1100.951100.950Châu Á
1361086.221086.220Châu Á
137
Latvia
1085.661085.660Châu Âu
138
Ấn Độ
1084.931084.930Châu Á
139
Central African Republic
1080.821080.820Châu Phi
140
Liberia
1080.441080.440Châu Phi
141
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
142
Burundi
1078.011078.010Châu Phi
143
Ethiopia
1077.521077.520Châu Phi
144
Dominican Republic
1076.51076.50Bắc Trung Mỹ
145
Yemen
1065.241065.240Châu Á
146
Lesotho
1064.291064.290Châu Phi
147
Botswana
1063.631063.630Châu Phi
148
Singapore
1057.951057.950Châu Á
149
Lithuania
1056.851056.850Châu Âu
150
Guyana
1049.321049.320Bắc Trung Mỹ
151
New Caledonia
1036.951036.950Châu Đại Dương
152
St Kitts and Nevis
1036.331036.330Bắc Trung Mỹ
153
Solomon Islands
1031.891031.890Châu Đại Dương
154
Puerto Rico
1024.31024.30Bắc Trung Mỹ
155
Fiji
1024.171024.170Châu Đại Dương
156
Hong Kong
1024.161024.160Châu Á
157
Tahiti
1019.041019.040Châu Đại Dương
158
Myanmar
1009.391009.390Châu Á
159
Moldova
1008.241008.240Châu Âu
160
Vanuatu
1002.531002.530Châu Đại Dương
161
Malta
992.79992.790Châu Âu
162
Antigua and Barbuda
986.58986.580Bắc Trung Mỹ
163
Grenada
981.82981.820Bắc Trung Mỹ
164
Cuba
981.42981.420Bắc Trung Mỹ
165
Eswatini
979.01979.010Châu Phi
166
St Lucia
976.71976.710Bắc Trung Mỹ
167
Bermuda
975.05975.050Bắc Trung Mỹ
168
Papua New Guinea
974.9974.90Châu Đại Dương
169
South Sudan
970.94970.940Châu Phi
170
St Vincent and the Grenadines
968.27968.270Bắc Trung Mỹ
171
Afghanistan
968.07968.070Châu Á
172
Andorra
946.43946.430Châu Âu
173
Maldives
943.92943.920Châu Á
174
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
175922.32922.320Châu Á
176
Montserrat
916.75916.750Bắc Trung Mỹ
177
Nepal
914.54914.540Châu Á
178
Mauritius
911.49911.490Châu Phi
179
Barbados
909.89909.890Bắc Trung Mỹ
180
Belize
9079070Bắc Trung Mỹ
181
Bangladesh
902.93902.930Châu Á
182
Dominica
897.69897.690Bắc Trung Mỹ
183
Tchad
896.85896.850Châu Phi
184
Eritrea
887.06887.060Châu Phi
185
Lào
885.03885.030Châu Á
186
Cook Islands
877.53877.530Châu Đại Dương
187
Sri Lanka
876.86876.860Châu Á
188
Samoa
876.41876.410Châu Đại Dương
189
Aruba
875.61875.610Bắc Trung Mỹ
190
Mongolia
874.47874.470Châu Á
191871.61871.610Châu Đại Dương
192
Bhutan
870.81870.810Châu Á
193
Macau
858.03858.030Châu Á
194
Brunei
857.73857.730Châu Á
195
São Tomé and Príncipe
855.44855.440Châu Phi
196
Djibouti
853.58853.580Châu Phi
197
Cayman Islands
850.06850.060Bắc Trung Mỹ
198
Pakistan
840.28840.280Châu Á
199
Somalia
839.17839.170Châu Phi
200
Tonga
835.64835.640Châu Đại Dương
201
Đông Timor
8318310Châu Á
202
Gibraltar
820.26820.260Châu Âu
203
Guam
819.54819.540Châu Á
204
Seychelles
804.16804.160Châu Phi
205
Turks and Caicos Islands
803.98803.980Bắc Trung Mỹ
206
Liechtenstein
797.7797.70Châu Âu
207
Bahamas
786.82786.820Bắc Trung Mỹ
208
US Virgin Islands
779.76779.760Bắc Trung Mỹ
209
British Virgin Islands
777.41777.410Bắc Trung Mỹ
210
Anguilla
760.25760.250Bắc Trung Mỹ
211
San Marino
721.2721.20Châu Âu

Tin BXH FIFA mới nhất

Tin mới nhất

Nhận định bóng đá hôm nay

BXH FIFA nữ (Bóng đá nữ VN)